Màng phủ nông nghiệp Kỹ thuật che phủ đất (mulching) là một trong những biện pháp canh tác lâu đời nhất, ban đầu sử dụng các vật liệu hữu cơ sẵn có như rơm rạ, lá cây, hoặc bã mía để phủ lên bề mặt đất. Mục đích chính là để giữ ẩm, điều
Máy bay nông nghiệp XAG P150 XAG P150 được thiết kế để tối ưu hóa nông nghiệp chính xác các công việc như phun sạ giống, rải phân bón và phun thuốc BVTV.
Cây đậu phộng (lạc) Tên tiếng Anh: Peanut, Groundnut. Tên tiếng Trung: 花生. Loại cây họ đậu có hạt ăn được ở dưới đất.
Cây khoai lang Tên tiếng Anh: sweet potato. Tên tiếng Trung: 番薯. Cây nông nghiệp với các rễ củ lớn, chứa nhiều tinh bột, có vị ngọt.
Cây khoai mì (sắn) Tên tiếng Anh: cassava. Tên tiếng Trung: 木薯. Một loại cây trồng hàng năm để lấy rễ củ chứa tinh bột ăn được.
Cây ngô (bắp) Tên tiếng Anh: corn, maize. Tên tiếng Trung: 玉米. Loài cây lương thực quan trọng của thế giới.