Cây hoa hồng Tiếng Anh: Rose Tiếng Trung: 蔷薇属 Cây thân bụi hoặc leo với thân nhiều gai, hoa với nhiều cánh to, mềm mại, nhiều màu sắc.
Cây hoa hồng Tiếng Anh: Rose Tiếng Trung: 蔷薇属 Cây thân bụi hoặc leo với thân nhiều gai, hoa với nhiều cánh to, mềm mại, nhiều màu sắc.
Máy đo EC nông nghiệp Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ canh tác dựa trên kinh nghiệm sang nông nghiệp chính xác (precision agriculture), việc kiểm soát các thông số môi trường vùng rễ trở thành yếu tố sống còn quyết định năng suất và chất lượng
Việc làm ngành trồng trọt (2025) Nghiên cứu & Phát triển, Kinh doanh vật tư nông nghiệp, Giám sát và vận hành trang trại, Đánh giá quy trình canh tác và chất lượng nông sản, Quản lý nhà nước, Giảng viên.