Cây hoa cúc Tên tiếng Anh: Chrysanthemum Tên tiếng Trung: 菊属 Cây thân thảo có hoa trang trí phổ biến. Hoa có thể dùng làm trà.
Mưa trong nông nghiệp Nước mưa, nguồn tài nguyên thiên nhiên cơ bản nhất cho sự sống, đóng vai trò kép trong sản xuất nông nghiệp: vừa là yếu tố sinh tồn quyết định năng suất cây trồng, vừa là tác nhân gây ra các thảm họa như xói mòn, ngập úng và rửa
Cây hoa hồng Tiếng Anh: Rose Tiếng Trung: 蔷薇属 Cây thân bụi hoặc leo với thân nhiều gai, hoa với nhiều cánh to, mềm mại, nhiều màu sắc. Cánh hoa có thể chiết xuất nước hoa.
Cây măng tây Tên tiếng Anh: Asparagus. Tên tiếng Trung: 芦笋. Cây thân thảo dạng bụi với lá hình kim và chồi măng dùng như một loại rau.