Cây hoa hồng Tiếng Anh: Rose. Tiếng Trung: 蔷薇属. Cây thân bụi hoặc leo với thân nhiều gai, hoa với nhiều cánh to, mềm mại, nhiều màu sắc. Cánh hoa có thể chiết xuất nước hoa.
Đất Cát biển (Arenosols) Tên gọi Arenosols xuất phát từ tiếng Latin arena, nghĩa là cát, phản ánh đặc tính vật lý cốt lõi của nhóm đất này: sự ưu thế tuyệt đối của các hạt khoáng thô trong thành phần cơ giới. Về mặt phân loại học, Arenosols được định nghĩa là những
Cây măng tây Tên tiếng Anh: Asparagus. Tên tiếng Trung: 芦笋. Cây thân thảo dạng bụi với lá hình kim và chồi măng dùng như một loại rau.
Đất xám (Acrisols) Nhóm đất đỏ vàng, hay theo danh pháp quốc tế là Acrisols, đại diện cho một trong những nguồn tài nguyên đất đai quan trọng và phổ biến nhất trong hệ sinh thái nhiệt đới ẩm nói chung và Việt Nam nói riêng. Đây là nhóm đất điển hình của
Đất núi lửa (Andosols) Trong hệ thống thổ nhưỡng học toàn cầu, Andosols đại diện cho một nhóm đất độc đáo, hình thành trực tiếp từ các vật liệu phun trào núi lửa (tephra) như tro, đá bọt (pumice), xỉ (cinders) và dung nham. Tên gọi "Andosols" được ghép từ hai từ
Cây mồng tơi Tên tiếng Anh: Malabar spinach. Tên tiếng Trung: 落葵. Cây thân leo với lá có tính nhớt, hoa trắng, quả tím.
Máy đo EC nông nghiệp Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ canh tác dựa trên kinh nghiệm sang nông nghiệp chính xác (precision agriculture), việc kiểm soát các thông số môi trường vùng rễ trở thành yếu tố sống còn quyết định năng suất và chất lượng