Quang
Cây mãng cầu ta (na)
Tên tiếng Anh: sweetsops, sugar apples.
Tên tiếng Trung: 番荔枝.
Cây thân gỗ có quả mềm vỏ xù xì, thịt quả mắng trắng, vị ngọt, có nhiều hạt cứng màu đen.
Nhóm thuốc trừ sâu Nereistoxin
Cây mít
Tên tiếng Anh: jackfruit.
Tên tiếng Trung: 波罗蜜.
Cây thân gỗ có quả lớn vỏ xù xì mọc từ thân, có mùi thơm.
Hoạt chất trừ bệnh Ethaboxam
Cadimi và Vàng O trong sầu riêng
Sầu riêng, một loại trái cây có giá trị kinh tế cao và được ưa chuộng tại nhiều quốc gia. Bối cảnh càng trở nên phức tạp khi các quốc gia nhập khẩu lớn, đặc biệt là Trung Quốc, đã siết chặt các quy định kiểm soát và tăng cường
Cây ổi
Tên tiếng Anh: guava.
Tên tiếng Trung: 番石榴.
Cây thân gỗ có quả chứa nhiều hạt cứng.