Cây bơ

Tên tiếng Anh: avocado. Tên tiếng Trung: 鳄梨. Cây thân gỗ với quả có thịt quả màu vàng, mềm, béo và một hạt lớn bên trong.

Cây bơ

Tên khoa học: Persea americana, thuộc họ Nguyệt quế, phân lớp Mộc lan (Magnoliidae), có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ.

Mexico là quốc gia sản xuất bơ lớn nhất thế giới, chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng sản lượng toàn cầu. Theo sau là các quốc gia như Colombia, Peru, Cộng hòa Dominican, Kenya.

Theo FAOSTAT (2023), diện tích trồng bơ trên toàn thế giới khoảng hơn 950 nghìn ha, với sản lượng bơ đạt hơn 10 triệu tấn. Riêng Việt Nam chúng ta có diện tích trồng bơ khoảng hơn 16 nghìn ha, với sản lượng bơ đạt gần 190 nghìn tấn.

Đặc điểm sinh học của cây bơ

Hệ rễ: Hệ rễ của cây bơ có cấu trúc đặc trưng, bao gồm một rễ cọc chính phát triển sâu xuống lòng đất, đóng vai trò neo giữ cây và tìm kiếm nguồn nước ở các tầng đất sâu. Bên cạnh đó, cây phát triển một mạng lưới rễ phụ lan rộng ở tầng đất mặt, đây là bộ phận chủ yếu chịu trách nhiệm hấp thụ nước và các chất dinh dưỡng. Cấu trúc rễ kép này mang lại cả ưu điểm và nhược điểm. Rễ cọc giúp cây có khả năng chịu hạn ở một mức độ nhất định, nhưng hệ thống rễ phụ ăn nông lại cực kỳ nhạy cảm với điều kiện môi trường đất. Nhiều tài liệu khoa học và thực tiễn canh tác đều nhấn mạnh rằng cây bơ không chịu được tình trạng ngập úng, dù chỉ là tạm thời, và yêu cầu đất phải có khả năng thoát nước cực tốt. Sự nhạy cảm này bắt nguồn từ việc các rễ phụ, vốn là cơ quan hấp thụ chính, cần một lượng oxy lớn để hô hấp và hoạt động. Khi đất bị úng nước, các khoảng trống chứa không khí trong đất bị lấp đầy bởi nước, dẫn đến tình trạng thiếu oxy (anoxia).

Rễ cây bơ

Thân, cành: Thân cây bơ thuộc loại thân gỗ, khi trưởng thành có thể đạt chiều cao 15- 20 m. Đặc điểm của thân và tán cây chịu ảnh hưởng lớn từ phương pháp nhân giống. Cây được trồng từ hạt thường có thân mọc thẳng đứng và bắt đầu phân cành khi đạt chiều cao khoảng 1-1,5 m. Ngược lại, cây nhân giống bằng phương pháp ghép thường có chiều cao thấp hơn và điểm phân cành cũng thấp hơn, phụ thuộc vào vị trí của mắt ghép. Vỏ thân có màu nâu xám và tương đối nhẵn. Cấu trúc cành của cây bơ thể hiện rõ sự phân hóa chức năng, bao gồm hai loại chính: cành quả và cành vượt. Cành quả là những cành chịu trách nhiệm sinh sản, mang hoa và quả. Chúng thường có xu hướng mọc theo phương nằm ngang hoặc xiên, và hoa tập trung chủ yếu ở đoạn cuối của cành.

Thân, cành cây bơ

Lá: Lá bơ thể hiện sự đa dạng về hình thái, phụ thuộc nhiều vào chủng và giống cây. Các hình dạng phổ biến bao gồm hình bầu dục, hình trứng, hình elip và hình mũi mác. Kích thước lá cũng biến động trong một khoảng khá rộng, với chiều dài có thể từ 7-30 cm. Lá có những đặc điểm thay đổi theo giai đoạn phát triển. Khi còn non, lá thường có màu đỏ hoặc màu đồng và được bao phủ bởi một lớp lông mịn. Khi trưởng thành, lá chuyển sang màu xanh đậm, bề mặt trở nên nhẵn bóng, kết cấu dai như da, và các gân lá nổi lên rất rõ ràng. Mặt trên của lá thường có màu xanh đậm hơn so với mặt dưới có màu nhạt hơn.

Lá cây bơ

Hoa: Hoa bơ có kích thước nhỏ, đường kính khoảng 1-1,3 cm, màu xanh vàng, và thường mọc thành các chùm dày đặc ở đầu cành hoặc từ nách lá. Về mặt cấu trúc, mỗi hoa có 12 nhị, tuy nhiên chỉ có 9 nhị trong số đó có khả năng sinh sản, mỗi nhị mang 4 túi phấn. Điểm đặc biệt và phức tạp nhất trong sinh học của hoa bơ là hiện tượng lưỡng tính dị giao (dichogamy), một cơ chế sinh sản độc đáo nhằm thúc đẩy quá trình thụ phấn chéo. Mỗi bông hoa bơ sẽ nở hai lần trong hai ngày liên tiếp. Lần nở đầu tiên, hoa hoạt động như một hoa cái, với đầu nhụy đã trưởng thành và sẵn sàng tiếp nhận hạt phấn, trong khi các bao phấn (nhị) vẫn đóng kín. Sau vài giờ, hoa sẽ khép lại. Vào ngày hôm sau, cũng chính bông hoa đó sẽ nở ra lần thứ hai, nhưng lần này nó hoạt động như một hoa đực: đầu nhụy đã khô và không còn khả năng nhận phấn, thay vào đó, các bao phấn sẽ mở ra để tung phấn đi. Sự không đồng bộ về thời gian giữa chức năng đực và cái trên cùng một cây khiến cho việc tự thụ phấn trở nên rất khó khăn và hạn chế. Để giải quyết vấn đề này, các giống bơ được phân loại thành hai nhóm sinh học dựa trên lịch trình nở hoa:

  • Nhóm A: Hoa nở lần đầu (chức năng cái) vào buổi sáng của ngày thứ nhất và nở lần hai (chức năng đực) vào buổi chiều của ngày thứ hai. Các giống tiêu biểu thuộc nhóm này bao gồm Hass, Pinkerton, HTS1.
  • Nhóm B: Lịch trình nở hoa ngược lại với nhóm A. Hoa nở lần đầu (chức năng cái) vào buổi chiều của ngày thứ nhất và nở lần hai (chức năng đực) vào buổi sáng của ngày thứ hai. Các giống tiêu biểu bao gồm Fuerte, Booth 7, 034, Reed.
Hoa cây bơ

Quả: Về mặt thực vật học, quả bơ được phân loại là một loại quả mọng (berry) lớn, có phần thịt quả (cùi) mềm và chứa một hạt duy nhất ở trung tâm. Hình thái của quả bơ vô cùng đa dạng, là một trong những đặc điểm chính để phân biệt các giống. Hình dạng quả có thể từ hình cầu (giống Reed, Booth), hình quả lê, hình trứng, đến hình thuôn dài (giống 034). Trọng lượng quả cũng biến động rất lớn, từ những quả nhỏ chỉ khoảng 140 g (giống Hass) đến những quả khổng lồ có thể nặng tới 2,3 kg. Vỏ quả cũng là một đặc điểm nhận dạng quan trọng, có thể thay đổi về độ dày, kết cấu (sần sùi hoặc nhẵn bóng) và màu sắc khi chín (xanh, xanh đậm, tím hoặc đen). Phần thịt quả, là phần ăn được, thường chiếm tỷ lệ 65-75% tổng trọng lượng quả.

Quả và hạt cây bơ

Hạt: Hạt bơ nằm ở trung tâm quả, có hình cầu hoặc hình trứng. Vỏ hạt có thể mỏng hoặc dày, và bề mặt hạt có thể trơn láng hoặc sần sùi tùy thuộc vào chủng và giống. Mức độ gắn kết giữa hạt và thịt quả cũng là một đặc điểm được quan tâm; ở các giống tốt, hạt thường gắn khít với thịt quả nhưng vẫn dễ dàng tách ra khi quả chín.

Cơ chế ra hoa "lệch pha" về giới tính này là lý do chính khiến việc trồng xen kẽ các giống bơ loại A và loại B trong cùng một vườn là cực kỳ quan trọng. Khi trồng xen canh, vào buổi sáng, hoa loại A đang ở giai đoạn cái (sẵn sàng nhận phấn) có thể nhận phấn từ hoa loại B đang ở giai đoạn đực (tung phấn). Ngược lại, vào buổi chiều, hoa loại B ở giai đoạn cái có thể nhận phấn từ hoa loại A ở giai đoạn đực. Sự thụ phấn chéo này giúp tăng tỷ lệ đậu quả lên rất nhiều lần so với việc chỉ trồng một loại giống duy nhất.

Hoa bơ mọc thành từng chùm lớn ở đầu cành hoặc nách lá. Một cây bơ trưởng thành có thể tạo ra hàng trăm ngàn đến hơn một triệu bông hoa trong một mùa. Mặc dù cây ra hoa rất nhiều nhưng tỷ lệ đậu quả tự nhiên rất thấp. Cây bơ chủ yếu dựa vào côn trùng để thụ phấn, đặc biệt là ong mật. Phấn hoa bơ khá nặng và dính, không thể bay xa trong gió. Do đó, sự hiện diện của các loài côn trùng thụ phấn trong vườn là yếu tố sống còn.

Cây bơ trưởng thành cần một giai đoạn có nhiệt độ ban đêm mát mẻ, lý tưởng là dưới 20°C và kéo dài trong vài tuần để kích thích quá trình hình thành mầm hoa. Đây là lý do tại sao các vùng có khí hậu mát mẻ như Tây Nguyên rất thích hợp cho cây bơ. Khi hoa đã nở, nhiệt độ lý tưởng để thụ phấn là từ 20-25°C. Nhiệt độ quá lạnh hoặc quá nóng đều ảnh hưởng xấu đến sức sống hạt phấn và hoạt động của ong. Trước mùa hoa nở dự kiến khoảng 1-2 tháng, cần giảm lượng nước tưới hoặc ngưng tưới hoàn toàn (tùy điều kiện đất và thời tiết) để tạo stress nhẹ cho cây. Khi cây bắt đầu nhú mầm hoa, cần tưới nước trở lại và duy trì độ ẩm vừa phải để hoa phát triển tốt.

Các giống bơ phổ biến

Dựa trên các đặc điểm sinh thái và hình thái, các nhà khoa học đã phân loại hàng trăm giống bơ trên thế giới vào ba chủng chính, hay còn gọi là các dòng sinh thái nông nghiệp.

Chủng Mexican (P. americana var. drymifolia): Có nguồn gốc từ các vùng núi cao của Mexico, đây là chủng có khả năng chịu lạnh tốt nhất trong ba chủng. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là lá cây khi vò nát có mùi thơm đặc trưng của cây hồi (anise). Quả của chủng này thường có kích thước nhỏ, vỏ mỏng và nhẵn, chín sớm, và hạt thường lớn so với kích thước quả.

Chủng Guatemalan (P. americana var. guatemalensis): Xuất xứ từ các vùng cao nguyên ở Trung Mỹ, chủng này có khả năng chịu lạnh ở mức trung bình, kém hơn chủng Mexican nhưng tốt hơn chủng West Indian. Quả thường có kích thước từ trung bình đến lớn, vỏ dày, cứng và sần sùi. Thời gian từ khi ra hoa đến khi thu hoạch kéo dài, do đó quả thường chín muộn.

Chủng West Indian (hay Antilles) (P. americana var. americana): Đây là chủng bơ nhiệt đới thực thụ, có nguồn gốc từ các vùng đất thấp, nóng ẩm của Trung và Nam Mỹ. Chủng này chịu lạnh rất kém nhưng lại thích nghi tốt với khí hậu nóng ẩm và đất có độ mặn nhẹ. Quả thường có kích thước lớn, vỏ mỏng và nhẵn bóng, hàm lượng nước cao nhưng hàm lượng dầu lại thấp nhất trong ba chủng.

Tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Tây Nguyên với sự đa dạng về tiểu khí hậu, đã hình thành một sự phân bố tự nhiên và có chọn lọc của các chủng này. Các tài liệu ghi nhận rằng các giống thuộc chủng Mexican, với khả năng chịu lạnh tốt, được trồng phổ biến ở những vùng có khí hậu mát mẻ và độ cao lớn như Đà Lạt. Trong khi đó, các giống thuộc chủng West Indian (Antilles) lại chiếm ưu thế ở những vùng thấp và ấm hơn như Đức Trọng, Đơn Dương và Bảo Lộc. Vùng Di Linh, với điều kiện khí hậu trung gian, lại là nơi thích hợp cho các giống thuộc chủng Guatemala. Điều này cho thấy một quá trình thích ứng và chọn lọc lâu dài của nông dân và các nhà khoa học, nhằm đưa các chủng giống phù hợp nhất vào từng vùng vi khí hậu cụ thể.

Nhiều giống bơ thương mại thành công nhất trên thế giới là kết quả của quá trình lai tạo giữa các chủng, kết hợp những ưu điểm vượt trội của bố và mẹ. Một số giống nhập nội đã được đưa vào Việt Nam và chứng tỏ được giá trị của mình.

  • Bơ Hass: Đây là giống bơ "vua" trên thị trường toàn cầu, chiếm tới 80% tổng sản lượng bơ thương mại. Bơ Hass thuộc nhóm hoa A, quả có hình trứng, trọng lượng trung bình từ 140-400 g. Đặc điểm nổi bật nhất là lớp vỏ dày, cứng, sần sùi, có màu xanh đậm và sẽ chuyển sang màu tím đen đặc trưng khi chín, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết độ chín và cũng rất thuận lợi cho việc bảo quản, vận chuyển đi xa. Thịt quả có màu vàng kem, kết cấu chắc, độ béo rất cao và có hương thơm đặc trưng của hạt dẻ. Tuy nhiên, giống Hass có yêu cầu sinh thái khá khắt khe, chỉ phát triển tốt ở những vùng có khí hậu mát mẻ, không thích hợp với các vùng nhiệt đới thấp, nóng và ẩm.
Bơ Hass
  • Bơ Fuerte: Là một trong những giống bơ lai (Mexican x Guatemalan) đầu tiên và từng rất phổ biến. Bơ Fuerte thuộc nhóm hoa B, quả có hình quả lê, thon dài. Vỏ quả mỏng, mịn và có màu xanh sẫm khi chín. Một nhược điểm của giống này là hạt khá to, dẫn đến tỷ lệ thịt quả không cao bằng các giống thương mại khác. Giống Fuerte đã được trồng rộng rãi và thích nghi tốt với điều kiện của vùng Tây Nguyên.
Bơ Fluerte
  • Bơ Reed: Thuộc nhóm hoa B, giống Reed nổi bật với quả hình tròn, kích thước lớn, trọng lượng có thể đạt từ 280-500 g. Vỏ quả dày, hơi sần sùi, màu xanh và dễ bóc. Thịt quả được đánh giá có chất lượng rất cao, màu vàng kem, béo ngậy và thơm. Giống Reed chín muộn, cho thu hoạch vào cuối vụ, giúp kéo dài mùa vụ bơ và có thể bảo quản được lâu sau khi hái. Đây là giống có khả năng thích ứng rộng, có thể trồng ở cả vùng lạnh và vùng nhiệt đới thấp.
Bơ Reed
  • Bơ Booth (đặc biệt là Booth 7): Đây là một giống bơ nhập nội rất thành công tại Việt Nam, đặc biệt là ở Tây Nguyên. Bơ Booth 7 thuộc nhóm hoa B, quả có hình tròn hoặc hơi oval, trọng lượng trung bình từ 280-450 g. Vỏ quả dày, màu xanh, giúp bảo quản tốt và ít bị dập nát khi vận chuyển. Thịt quả màu vàng kem đậm, dẻo, béo và không có xơ. Ưu điểm lớn nhất của Booth 7 là thời điểm thu hoạch muộn (tháng 9-12), rơi vào giai đoạn trái vụ so với hầu hết các giống bơ địa phương, do đó thường bán được giá rất cao, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội cho người trồng. Giống này được đánh giá là rất phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới.
Bơ Booth

Ngoài ra, một số giống nhập ngoại khác như Pinkerton, Sharwil, Ettinger cũng đã được đưa vào khảo nghiệm tại Việt Nam, góp phần làm phong phú thêm bộ giống bơ của quốc gia.

Bên cạnh các giống nhập nội, Việt Nam cũng đã tuyển chọn và phát triển thành công nhiều giống bơ địa phương có chất lượng cao, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng trong nước.

  • Bơ 034: Đây được xem là "niềm tự hào" của ngành bơ Lâm Đồng và là một trong những giống bơ thành công nhất tại Việt Nam hiện nay. Giống bơ này có nguồn gốc từ một cây bơ mọc tự nhiên trong vườn của ông Nguyễn Văn Dậu tại Lâm Đồng và sau đó được nhân giống rộng rãi. Bơ 034 thuộc nhóm hoa B , nổi bật với hình dáng quả thon dài đặc trưng, có thể dài từ 20-38 cm. Vỏ quả mỏng, màu xanh bóng đẹp mắt. Ưu điểm vượt trội của giống này là hạt rất nhỏ, lép hoặc thậm chí không có hạt, giúp tỷ lệ thịt quả đạt mức rất cao, 75-85%. Thịt quả có màu vàng tươi, kết cấu sáp dẻo, độ béo cao và hương vị thơm ngon. Cây bơ 034 sinh trưởng khỏe, cho quả sớm và có năng suất ổn định, đặc biệt có khả năng ra quả trái vụ, giúp nông dân thu được lợi nhuận cao.
Bơ 034
  • Bơ Tứ Quý: Đây không phải là tên của một giống cụ thể mà là tên gọi chung cho một nhóm các giống bơ có đặc tính ra hoa và đậu quả gần như quanh năm, hoặc ít nhất 3 vụ/năm. Đặc điểm này giúp người trồng có thể thu hoạch quả vào những thời điểm thị trường khan hiếm bơ, do đó giá bán thường rất cao. Quả bơ Tứ Quý thường có dạng thuôn dài, hạt nhỏ, thịt màu vàng nhạt và thơm ngon.
  • Bơ Sáp: Tương tự như bơ Tứ Quý, "bơ sáp" là một tên gọi dân gian, mang tính thương mại, dùng để chỉ chung các giống bơ có phần thịt quả dẻo, mịn và béo ngậy như sáp, thay vì thịt quả nhiều nước. Đây là loại bơ được ưa chuộng nhất trên thị trường nội địa và được trồng rộng rãi ở các tỉnh Tây Nguyên, nơi có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu lý tưởng để tạo ra chất lượng bơ sáp hảo hạng.

Các giống mới được tuyển chọn và nhập nội như 034, Hass, Booth 7 đều mang những đặc tính vượt trội, đáp ứng yêu cầu của thị trường hiện đại: hạt nhỏ hoặc không hạt để tối đa hóa phần ăn được, vỏ dày để thuận lợi cho vận chuyển và kéo dài thời gian bảo quản, và khả năng cho thu hoạch trái vụ để tối đa hóa lợi nhuận kinh tế. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyên nghiệp hóa và định hướng thị trường mạnh mẽ của ngành bơ Việt Nam, không chỉ nhắm đến thị trường nội địa mà còn hướng tới tiềm năng xuất khẩu.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của cây bơ

Nhiệt độ: Cây bơ có khả năng thích nghi với một khoảng nhiệt độ khá rộng, thường từ 14-28°C là phù hợp. Tuy nhiên, yêu cầu về nhiệt độ có sự khác biệt rõ rệt giữa các chủng. Các giống thuộc chủng Mexican và Guatemalan (hoặc con lai của chúng) đòi hỏi phải có một khoảng thời gian trong năm với nhiệt độ ban đêm đủ thấp (khoảng 10-15°C) để kích thích quá trình phân hóa mầm hoa. Ngược lại, các giống thuộc chủng West Indian lại ưa thích khí hậu nhiệt đới nóng ẩm ổn định. Nhiệt độ quá cao (trên 33-36°C) có thể làm cây ngừng sinh trưởng và gây hại cho hoa và quả non.

Lượng mưa và Độ ẩm: Lượng mưa hàng năm lý tưởng cho cây bơ dao động từ 1.000-2.000 mm, phân bố tương đối đều. Độ ẩm không khí thích hợp là 70-85%. Tác động của mưa đối với cây bơ mang tính hai mặt và phụ thuộc rất nhiều vào thời điểm. Trong giai đoạn phát triển quả, cây cần được cung cấp đủ nước để quả lớn nhanh và đạt chất lượng tốt. Tuy nhiên, mưa lại là yếu tố bất lợi nghiêm trọng trong giai đoạn cây ra hoa và thụ phấn. Mưa lớn có thể rửa trôi hạt phấn, làm hỏng hoa và khiến tỷ lệ đậu quả giảm sút nghiêm trọng. Lượng mưa quá nhiều và kéo dài (trên 300 mm/tháng) kết hợp với đất thoát nước kém là điều kiện lý tưởng cho bệnh thối rễ phát triển. Chính mô hình khí hậu có hai mùa mưa-khô rõ rệt này là một trong những lý do chính khiến vùng Tây Nguyên trở nên đặc biệt phù hợp cho cây bơ.

Ánh sáng: Cây bơ là loại cây ưa sáng, cần tổng số giờ nắng trong năm trên 2.000 giờ để quang hợp và phát triển tốt. Tuy nhiên, ánh nắng gắt và trực tiếp có thể gây hại. Giai đoạn cây con, thân và cành non dễ bị phỏng nắng, ảnh hưởng đến sức sống. Giai đoạn mang quả, nắng to có thể gây nám vỏ quả, làm giảm giá trị thương phẩm.

Gió: Thân và cành cây bơ có đặc tính giòn, dễ gãy, do đó cây không chịu được gió mạnh. Vườn bơ nên được trồng ở những nơi khuất gió hoặc phải thiết kế hàng cây chắn gió bao quanh. Gió mạnh không chỉ gây thiệt hại vật lý (gãy cành, rụng quả) mà còn ảnh hưởng đến sinh lý của cây. Gió khô nóng trong giai đoạn ra hoa có thể làm hoa bị khô héo, hạt phấn mất sức sống, dẫn đến tỷ lệ đậu quả thấp.

Thổ nhưỡng: Đất thích hợp nhất cho cây bơ là các loại đất có kết cấu tơi xốp, thoáng khí như đất đỏ bazan và đất phù sa pha cát. Đất cần giàu chất hữu cơ, với hàm lượng mùn ở tầng đất mặt lý tưởng là trên 2%. Tầng canh tác (độ sâu của lớp đất tơi xốp) phải dày, tối thiểu là 1 mét, và lý tưởng là trên 1,2-2 m. Đất không được có tầng sét, tầng kết von hoặc tầng đá ong quá cạn, vì chúng sẽ cản trở sự phát triển của rễ và gây ra tình trạng úng nước cục bộ. Cây bơ phát triển tốt nhất trong môi trường đất có độ pH từ 5-7. Cây chịu chua và chịu mặn kém. Đất trồng bắt buộc phải có khả năng thoát nước nhanh, không để nước đọng lại ở vùng rễ dù chỉ trong thời gian ngắn. Địa hình dốc vừa phải hoặc dạng bát úp được xem là lý tưởng nhất.

Phân bố cây bơ ở Việt Nam

Dựa trên các yêu cầu sinh thái khắt khe đã phân tích, không phải vùng nào ở Việt Nam cũng có thể trồng bơ thành công. Sự phân bố của cây bơ tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở những khu vực hội tụ đủ các điều kiện thuận lợi. Tây Nguyên sở hữu những lợi thế vượt trội: quỹ đất đỏ bazan rộng lớn, tơi xốp và giàu dinh dưỡng; địa hình cao nguyên với độ dốc nhẹ giúp thoát nước tốt; khí hậu có hai mùa mưa-khô rõ rệt, biên độ nhiệt ngày đêm phù hợp cho sự phân hóa mầm hoa của nhiều giống bơ chất lượng cao.

Ngoài Tây Nguyên, cây bơ cũng được trồng ở một số khu vực khác nhưng với quy mô nhỏ hơn nhiều. Một số huyện miền núi phía Bắc như Sơn La, với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng có những nét tương đồng với Tây Nguyên, đã bước đầu phát triển cây bơ và cho kết quả khả quan. Rải rác ở một số vùng khác như Hà Giang, Lạng Sơn, hay miền núi Quảng Trị, người dân cũng đã bắt đầu trồng thử nghiệm loại cây này.

Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây bơ

Giai đoạn vườn ươm (năm đầu): Sau khi gieo, hạt bơ cần khoảng 4-8 tuần để nảy mầm trong điều kiện đủ ẩm và ấm. Hạt sẽ nứt ra, rễ mầm đâm xuống và chồi non vươn lên. Cây con tập trung phát triển bộ rễ và một vài cặp lá đầu tiên. Giai đoạn này, cây rất non yếu và cần được che bóng, giữ ẩm thường xuyên.

  • Cây trồng từ hạt (cây thực sinh) có thời gian kiến thiết cơ bản kéo dài, thường phải mất 4-6 năm mới bắt đầu cho những lứa quả đầu tiên. Ngoài ra, cây trồng từ hạt thường có hiện tượng phân ly di truyền, nghĩa là cây con có thể không giữ được các đặc tính tốt của cây mẹ.
  • Cây trồng bằng phương pháp ghép, sử dụng gốc ghép từ cây gieo hạt và mắt ghép từ những cây đầu dòng ưu tú, thời gian kiến thiết cơ bản được rút ngắn đáng kể. Cây ghép có thể bắt đầu cho quả bói chỉ sau 2-3 năm trồng, đồng thời đảm bảo được các đặc tính tốt của giống như năng suất cao và chất lượng quả ổn định. Đây là phương pháp được áp dụng phổ biến trong sản xuất bơ thương mại hiện nay.
  • Thời điểm trồng tốt nhất là vào đầu mùa mưa, khoảng tháng 5-6 hàng năm, để tận dụng nguồn nước trời và giảm chi phí, công sức tưới tiêu trong giai đoạn đầu. 
  • Khoảng cách trồng bơ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống bơ (tán rộng hay hẹp), độ phì nhiêu của đất, địa hình (đất dốc hay đất bằng) và mô hình canh tác (trồng thuần hay xen canh). Khoảng cách trồng thuần canh cho đất tốt, giống có tán rộng là 6x8 m đến 7x9 m. Trồng xen trong vườn cà phê, hồ tiêu là mô hình rất phổ biến ở Tây Nguyên. Khoảng cách thường là 9x9 m hoặc 12x12 m, tương đương với việc trồng xen 1 hàng bơ sau 2-3 hàng cà phê/hồ tiêu.

Giai đoạn kiến thiết cơ bản (1-3 năm đầu): Mục tiêu chính trong giai đoạn này không phải là thu hoạch quả mà là tạo dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của cây. Các hoạt động canh tác cần tập trung vào việc thúc đẩy sự phát triển của bộ rễ để cây bám chắc và hấp thụ dinh dưỡng tốt, phát triển thân cành để tạo ra một bộ khung tán khỏe mạnh, cân đối, có khả năng mang một sản lượng lớn quả trong tương lai.

  • Việc tạo tán cần được thực hiện ngay từ năm đầu tiên. Khi cây đạt chiều cao khoảng 80-100 cm, tiến hành bấm ngọn để cây ra các cành cấp 1. Chọn giữ lại 3-4 cành cấp 1 khỏe mạnh, phân bố đều về các hướng. Từ các cành cấp 1, tiếp tục chọn các cành cấp 2, 3 để tạo thành một bộ tán tròn đều, cân đối. Trong giai đoạn này, cần thường xuyên loại bỏ các chồi dại mọc từ gốc ghép. Mục tiêu là khống chế chiều cao cây không quá 6 m để thuận tiện cho việc chăm sóc và thu hoạch sau này.

Giai đoạn kinh doanh (năm 3 trở đi): Đây là giai đoạn quyết định trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của vườn bơ.

  • Cây bơ trưởng thành có khả năng ra hoa rất nhiều, một cây có thể mang trên một triệu bông hoa trong một mùa. Hoa thường nở rộ vào đầu mùa xuân , tuy nhiên một số giống hoặc trong điều kiện chăm sóc đặc biệt, cây có thể ra hoa nhiều đợt, tạo ra các lứa quả trái vụ có giá trị kinh tế cao.
  • Đậu quả và rụng quả sinh lý: Mặc dù số lượng hoa rất lớn, tỷ lệ đậu quả thành công lại cực kỳ thấp, ước tính chỉ khoảng 1% hoặc ít hơn. Sau khi đậu, quả non tiếp tục đối mặt với một giai đoạn rụng tự nhiên rất mạnh, thường xảy ra khoảng 2-3 tháng sau khi đậu quả. Thời điểm rụng quả sinh lý này thường trùng khớp với đợt cây ra chồi lá non đầu tiên của mùa mưa.
  • Phát triển quả: Sau khi vượt qua giai đoạn rụng sinh lý, những quả còn lại sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh về kích thước và trọng lượng. Thời gian từ khi đậu quả đến khi quả đạt độ chín thu hoạch kéo dài, thường từ 5 đến 8 tháng tùy thuộc vào chủng và giống cây. Một đặc điểm sinh lý thú vị của quả bơ là chúng không chín mềm trên cây. Quả sau khi đã đạt độ già sinh lý (đủ điều kiện để chín sau khi hái) vẫn có thể tiếp tục "đeo" trên cành thêm từ 2 đến 4 tháng nữa mà không bị hỏng. Điều này tạo ra sự linh hoạt nhất định cho người trồng trong việc lựa chọn thời điểm thu hoạch để phù hợp với nhu cầu thị trường.

Năng suất sẽ tăng dần từ khi cây bắt đầu cho quả bói và đạt mức ổn định khi cây được 6-8 năm tuổi trở đi. Ở giai đoạn này, một cây bơ được chăm sóc tốt có thể cho năng suất trung bình từ 100-200 kg/cây/năm, thậm chí cao hơn đối với các giống ưu tú. Vòng đời của cây bơ có thể kéo dài, với tuổi thọ được ghi nhận lên tới hơn 70 năm trong điều kiện chăm sóc tốt.

Quy trình bón phân

Bón phân đúng cách, đúng thời điểm và đúng liều lượng là yếu tố then chốt để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây bơ ở mỗi giai đoạn sinh trưởng, từ đó tối ưu hóa năng suất và chất lượng quả. Phân bón nên được rải đều xung quanh gốc, trong phạm vi 2/3 đường kính tán lá, nơi tập trung nhiều rễ tơ của cây.

Bón lót trước khi trồng: Hỗn hợp bón lót thường bao gồm đất mặt + phân chuồng hoai mục (15-20 kg/hố) + phân hữu cơ vi sinh (2-3 kg) + Super lân (0,5 kg) + Vôi bột (0,5-1 kg để khử chua, diệt khuẩn) + một ít thuốc trừ sâu, mối dạng hạt để bảo vệ bộ rễ non. Trộn đều hỗn hợp và lấp vào hố, để ải ít nhất 15-30 ngày trước khi trồng để phân và vôi có thời gian phân hủy, ổn định.

Giai đoạn kiến thiết cơ bản: giúp cây phát triển mạnh hệ rễ, thân, cành, lá. Bón NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8 với lượng khoảng 100-300 g/cây/lần mỗi 3 tháng. Tùy thuộc vào tuổi cây và tốc độ sinh trưởng, lượng phân sẽ tăng dần theo từng năm.

Giai đoạn sinh doanh: tăng sản lượng và chất lượng hoa, quả.

  • Sau khi thu hoạch quả và đốn tỉa cành: bón khoảng 20-30 kg phân hữu cơ hoai mục + 1 kg vôi + 1-2 kg NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8. Sau đó bón phân có công thức tỷ lệ đạm cao hơn để thúc đẩy sinh trưởng.
  • Trước khi cây ra hoa khoảng 1 tháng: bón 1 kg NPK 15-30-15 hoặc 10-30-20 + 0,5-1 kg super lân cho mỗi cây.
  • Giai đoạn đậu quả: bón khoảng 1 kg NPK 20-10-20 hoặc 15-5-25 cho mỗi cây.
  • Nuôi quả: bón 1 kg NPK 12-12-17 và sau 1 tháng bón 1 kg NPK 15-5-25 cho mỗi cây.

Bón bổ sung bón lá để hỗ trợ điều tiết sinh lý và cung cấp các dưỡng chất trung vi lượng cần thiết.

Lưu ý: nguyên tắc 4 đúng trong phân bón gồm loại phân bón, lượng phân bón, thời điểm bón, cách bón phân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, thời gian sinh trưởng, tình trạng thổ nhưỡng, năng suất mục tiêu, điều kiện thực tế. Người trồng cần tham khảo thêm kinh nghiệm từ những người trồng khác hoặc chuyên gia về loại giống đó để có kế hoạch bón phân hợp lý. Có thể tham khảo mục Hiểu về dinh dưỡng của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.

Các loại dịch hại thường gặp

Sâu cuốn lá (Gracilaria percicae, Cricula trifenestrata) là bướm đêm rất nhỏ, có màu xám hoặc nâu nhạt. Chúng hoạt động chủ yếu vào ban đêm, bay đến các đọt lá non để đẻ trứng riêng lẻ trên bề mặt lá. Ấu trùng tấn công chủ yếu vào lá non, cuốn lá lại làm tổ hoặc ăn trụi phiến lá, làm giảm diện tích quang hợp, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của cây, đặc biệt là cây con.

Sâu cuốn lá hại bơ

Rệp sáp (Pseudococcus spp.) tập trung ở mặt dưới lá, kẽ lá và các đọt non. Chúng chích hút làm cho chồi và lá non bị biến dạng, xoăn lại, vàng úa và dần khô héo. Lớp sáp trắng do rệp tạo ra cản trở quá trình quang hợp của lá. Chúng tấn công cuống hoa, cuống quả và phần vỏ quả non, làm quả còi cọc, biến dạng, vàng và rụng sớm. Rệp bám vào cuống và vỏ quả, làm giảm giá trị thương phẩm.

Rệp sáp hại bơ

Bọ trĩ (Scirtothrips perseae) có kích thước rất nhỏ, chỉ dài khoảng 1-2 mm, thân thon dài, màu vàng nhạt đến vàng đậm hoặc hơi đen. Chúng có đôi cánh hẹp, viền cánh có nhiều lông tơ. Bọ trĩ gây hại bằng cách dùng miệng chích vào các mô non của cây và hút dịch, gây ra những tổn thương nghiêm trọng. Vết chích ban đầu rất nhỏ, tạo thành những vết sẹo màu nâu, sần sùi, da cám trên vỏ quả, làm quả có mẫu mã rất xấu, mất giá trị thương phẩm.

Bọ trĩ hại bơ

Bọ xít muỗi (Helopeltis sp.) có hình dáng thanh mảnh, trông tương tự con muỗi nhưng kích thước lớn hơn. Bọ xít muỗi gây hại bằng cách dùng vòi chích sâu vào các mô non của cây (đọt non, lá non, nụ hoa, quả non) để hút nhựa. Các vết chích làm cho đọt non và lá non bị xoăn queo, biến dạng, khô cháy và chết đen. Vết chích trên quả non tạo thành các đốm sần sùi, đen và lõm sâu trên vỏ.

Mọt đục cành (Xyleborus morstatti, Euwallacea sp.) làloài bọ cánh cứng rất nhỏ, hình trụ, màu nâu đen. Mọt mang theo các bào tử nấm trên cơ thể. Con mọt cái sẽ tìm đến các cành hoặc thân cây (đặc biệt là những cây đang bị stress) và đục một đường hầm nhỏ, thẳng vào bên trong lõi gỗ. Nấm cộng sinh này khi phát triển sẽ xâm nhập vào hệ thống mạch dẫn (xylem) của cây, làm tắc nghẽn dòng chảy của nước và dinh dưỡng.

Mọt đục cành hại bơ

Nhện persea (Oligonychus perseae) chỉ sống và gây hại ở mặt dưới của lá. Tại vị trí các tổ nhện, lá sẽ xuất hiện những đốm tròn màu vàng hoặc nâu đen hoại tử. Xung quanh là lớp mạng tơ dày đặc màu trắng bạc. Các vết đốm hoại tử làm mất diệp lục, làm giảm nghiêm trọng khả năng quang hợp của lá. Khi mật độ nhện cao (khoảng 7-10% diện tích lá bị hại), cây sẽ có phản ứng tự nhiên là rụng lá hàng loạt để tự bảo vệ.

Nhện persea hại cây bơ

Bệnh thối rễ (Phytophthora cinnamomi) tấn công và phá hủy hệ thống rễ non, làm cây không thể hấp thụ nước và dinh dưỡng, dẫn đến suy kiệt và chết. Bệnh phát triển mạnh nhất trong điều kiện đất bị úng nước, thoát nước kém. Đất bị nén chặt, mưa nhiều kéo dài, hoặc tưới nước quá mức là những yếu tố lý tưởng cho nấm bệnh lây lan và tấn công rễ cây.

Bệnh thối rễ hại bơ

Bệnh nứt thân xì mủ (Phytophthora sp.) tấn công trực tiếp vào vỏ thân cây, đặc biệt là ở phần gốc gần mặt đất, gây ra các vết loét và chảy nhựa. Dấu hiệu đầu tiên và rõ ràng nhất là từ các kẽ nứt trên vỏ cây, một dòng nhựa màu nâu đỏ hoặc màu hổ phách chảy ra. Khi cạo lớp vỏ bị bệnh ra, phần mô gỗ và vỏ bên trong sẽ có màu nâu đen, hoại tử và có mùi hôi nhẹ.

Bệnh nứt thân xì mủ hại bơ

Bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides, Glomerella cingulata) là một trong những bệnh hại phổ biến và gây thiệt hại nặng nề nhất cho cây bơ, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu nóng ẩm như Việt Nam. Nấm bệnh có thể tấn công trên mọi bộ phận của cây, từ lá, cành, hoa cho đến quả, làm giảm năng suất và chất lượng thương phẩm nghiêm trọng.

Bệnh thán thư hại bơ

Bệnh thối cuống (Lasiodiplodia theobromae, Botryosphaeria rhodina) gây hại sau khi quả được hái và bắt đầu quá trình chín, hàm lượng các chất phòng vệ tự nhiên trong quả giảm xuống. Vết thối bắt đầu bằng một vùng sẫm màu xuất hiện ngay tại phần cuống quả. Phần thịt quả bị thối thường lan theo các bó mạch, tạo thành các tia hoặc một vùng thối rõ rệt.

Bệnh thối cuống hại bơ

Bệnh ghẻ quả (Sphaceloma perseae) phát triển và lây lan mạnh mẽ trong điều kiện ẩm ướt và mát mẻ. Vết bệnh bắt đầu là những đốm nhỏ, tròn, màu nâu sẫm hoặc đen, xuất hiện riêng lẻ trên vỏ quả non. Các đốm này lớn dần, liên kết lại với nhau tạo thành những mảng sần sùi, màu nâu xám, có dạng như vảy ốc hoặc lớp vảy ghẻ. Bề mặt của các mảng ghẻ thường bị nứt nẻ, tạo thành các đường không đều.

Bệnh ghẻ quả hại bơ

Bệnh đốm rong (Cephaleuros virescens) do loài tảo ký sinh gây ra các đốm màu đỏ cam nổi lên ở cả mặt trên và mặt dưới của lá. Các đốm cũng có thể xuất hiện trên cành và nhánh cây, khi cạo sạch bề mặt của đốm, có thể nhìn thấy lớp vỏ hoại tử màu xám đến sẫm.

Bệnh đốm rong hại bơ
Lưu ý: Để hiểu thêm về dịch hại cũng như các nguyên tắc quản lý dịch hại hiệu quả, an toàn, đạt chuẩn mời quý bạn đọc tham khảo nội dung ở mục Hiểu về bảo vệ thực vật của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.

Thu hoạch và bảo quản bơ sau thu hoạch

Một trong những đặc tính sinh lý quan trọng nhất của quả bơ là nó thuộc nhóm quả hô hấp đột biến (climacteric fruit), có nghĩa là quả sẽ không chín mềm trên cây. Quá trình chín chỉ thực sự bắt đầu sau khi quả được thu hái khỏi cành. Do đó, việc xác định đúng "độ già" hay độ chín thu hoạch là cực kỳ quan trọng. Thu hoạch quá sớm, quả sẽ không chín được, thịt quả nhạt và sượng. Thu hoạch quá muộn, dù quả vẫn còn trên cây, nhưng chất lượng và thời gian bảo quản sau đó sẽ giảm.

Thời điểm thu hoạch: Chờ đợi cho đến khi có một vài quả già đầu tiên trong vườn tự rụng. Đây là dấu hiệu cho thấy lứa quả chính trên cây đã đạt đến độ già cần thiết. Vỏ quả sẽ có những thay đổi tinh tế. Tùy theo giống, vỏ có thể chuyển từ màu xanh đậm sang màu xanh nhạt hơn, hoặc bắt đầu ửng màu tím (đối với các giống vỏ tím). Độ bóng của vỏ thường giảm đi, và trên bề mặt vỏ xuất hiện nhiều đốm sần sùi màu nâu (thường gọi là "u cám"). Lắc nhẹ quả, nếu nghe thấy tiếng hạt bên trong va đập nhẹ vào thành thịt quả, đó là dấu hiệu cho thấy giữa hạt và thịt quả đã có một khoảng hở nhỏ, chứng tỏ quả đã già. Một phương pháp chính xác hơn là hái thử một vài quả, bổ ra và kiểm tra lớp vỏ lụa bao quanh hạt. Nếu lớp vỏ lụa này đã khô lại và chuyển sang màu nâu sẫm như màu cánh gián, thì quả đã sẵn sàng để thu hoạch. Đối với quả đã hái, có thể cạy nhẹ phần cuống. Nếu lõi cuống có màu xanh tươi, đó là quả ngon. Nếu lõi cuống có màu nâu hoặc đen, quả đã quá già hoặc bắt đầu hỏng từ bên trong.

Phương pháp thu hoạch: Nên sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như sào có gắn giỏ hoặc rọ ở đầu để hái quả. Hạn chế tối đa việc leo trèo trực tiếp lên cây, vì có thể làm gãy cành và gây tổn thương cho cây. Cắt cả phần cuống quả dài khoảng 1-2 cm, không được bẻ hoặc giật mạnh làm rụng cuống. Việc giữ lại cuống quả giúp bịt kín vết thương tự nhiên, ngăn không cho vi sinh vật gây thối hỏng xâm nhập vào quả qua đường cuống trong quá trình bảo quản. Tuyệt đối không để quả rơi trực tiếp xuống đất.

Xử lý sau thu hoạch: Sau khi thu hái, quả cần được đưa vào nơi râm mát càng nhanh càng tốt. Tiến hành phân loại quả dựa trên kích thước, độ già và loại bỏ những quả bị trầy xước, sâu bệnh hoặc dập nát.

Bảo quản: Tốc độ chín phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường: ở 25-27°C, quả chín sau 5-7 ngày; ở nhiệt độ mát hơn khoảng 20°C, quả sẽ chín sau 6-10 ngày. Bằng cách hạ nhiệt độ, quá trình hô hấp và sản sinh ethylene (hormone gây chín) của quả sẽ bị ức chế, giúp kéo dài thời gian tươi ngon. Nhiệt độ bảo quản tối ưu cho hầu hết các giống bơ là 7-13°C, với độ ẩm không khí duy trì ở mức 85-90%. Cần lưu ý rằng nhiệt độ quá thấp (dưới 5°C) có thể gây ra "tổn thương lạnh" (chilling injury), làm vỏ quả bị thâm đen, thịt quả không chín đều hoặc có các vệt sậm màu. Bảo quản bằng Khí quyển Điều chỉnh (MAP - Modified Atmosphere Packaging)là công nghệ bảo quản tiên tiến, đặc biệt quan trọng cho vận chuyển đường dài. Quả bơ được đóng gói trong các loại túi nhựa đặc biệt có khả năng điều chỉnh sự trao đổi khí. Công nghệ này có thể kéo dài thời gian bảo quản lên nhiều tuần, đủ để vận chuyển bơ bằng đường biển đến các thị trường xa xôi.

Ứng dụng của cây bơ

Quả bơ được mệnh danh là một "siêu thực phẩm" nhờ vào thành phần dinh dưỡng độc đáo và vượt trội so với hầu hết các loại trái cây khác. Với hương vị béo ngậy, thơm ngon và kết cấu mềm mịn, được sử dụng trong vô vàn món ăn như ăn trực trực tiếp, thái lát trong các món salad, sinh tố bơ, kem bơ, chè bơ, xốt bơ...

Sinh tố bơ chuối

Dầu bơ và thịt bơ là những thành phần quý giá trong ngành công nghiệp làm đẹp. Dầu bơ được chiết xuất để làm thành phần chính trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, dầu gội, dầu xả, xà phòng... nhờ khả năng dưỡng ẩm sâu, làm mềm da và tóc. Thịt bơ nghiền được sử dụng rộng rãi để làm mặt nạ dưỡng da mặt và ủ tóc tại nhà, giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu da và phục hồi tóc hư tổn.

Gỗ bơ không phải là loại gỗ quý vì thớ gỗ khá mềm. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng để làm đồ gia dụng nhỏ, thùng, hộp, hoặc dùng làm củi đốt.

Kết luận

Cây bơ đã và đang khẳng định vị thế là một cây trồng có giá trị kinh tế cao, với tiềm năng phát triển to lớn trên thị trường toàn cầu và trong nước. Nhu cầu tiêu thụ bơ trên thế giới đang tăng trưởng một cách bùng nổ. Quả bơ có thể sẽ trở thành loại trái cây được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu vào năm 2030, vượt qua cả những loại quả truyền thống như dứa và xoài. Việt Nam được đánh giá là có tiềm năng rất lớn để trở thành một nhà cung cấp bơ quan trọng trên thị trường thế giới. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi ở Tây Nguyên, chúng ta có khả năng sản xuất ra những trái bơ chất lượng cao, đáp ứng được yêu cầu của các thị trường khó tính. Cần khắc phục việc canh tác manh mún, thiếu sự liên kết, hướng đến xây dựng được một thương hiệu mạnh trên thị trường quốc tế.

Bạn đang tìm kiếm người đồng hành trên hành trình phát triển nông nghiệp? TriNongViet.vn sẵn sàng kết nối bạn với mạng lưới chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cây trồng. Hãy liên hệ ngay với fanpage Trí Nông Việt để cùng trao đổi, hợp tác và xây dựng sự nghiệp nông nghiệp hiện đại, an toàn, hiệu quả và bền vững.