Cây hành tây
Tên tiếng Anh: onion. Tên tiếng Trung: 洋蔥. Cây thân thảo, có thân củ to với mùi hăng, vị ngọt.
Tên khoa học: Allium cepa var. cepa, thuộc họ Hành, lớp thực vật một lá mầm (Monocots), có nguồn gốc từ khu vực Trung Á và Tây Nam Á. 2n = 16.
Hành tây là loại rau, khác với hành ta là loại gia vị. Nếu như hành ta có thể dùng cả phần lá và phần củ mà thực ra củ hành ta rất nhỏ thì hành tây chủ yếu dùng củ. Củ hành tây là phần thân hành của cây hành tây.
Hành tím (Allium cepa var. aggregatum hoặc ascalonicum) là loại hành củ nhỏ, đẻ nhánh nhiều (hành chùm), khác với hành tây củ đơn kích thước lớn.
Sản lượng hành tây thường được thống kê cùng hẹ tây và hành lá nên không có số liệu thống kê cụ thể.
Đặc điểm sinh học của cây hành tây
Hệ rễ: Hành tây sở hữu hệ rễ chùm đặc trưng của lớp Một lá mầm, nhưng kém phát triển hơn so với nhiều loại cây rau màu khác. Rễ mọc trực tiếp từ đĩa thân (basal plate) ở đáy củ. Rễ có dạng sợi, ít phân nhánh cấp hai, lông hút kém phát triển, phân bố rất nông, tập trung chủ yếu ở tầng đất mặt 0-30 cm.

Thân: Cây hành tây có hai dạng thân mà người trồng thường nhầm lẫn. Thân thật (đế hành) nằm ở dưới cùng của củ, tiếp giáp với rễ, có dạng đĩa dẹt (hình chiếc nón ngược bị ép phẳng). Đây là nơi các bẹ lá đính vào và chồi sinh trưởng nằm ở trung tâm. Thân giả do các bẹ lá dày, xếp chồng khít lên nhau tạo thành, phần này mọc vươn lên khỏi mặt đất.

Lá: Lá hành tây có hình trụ rỗng, thuôn nhọn về phía đỉnh, bề mặt lá được phủ một lớp sáp dày màu xanh mốc giúp giảm thoát hơi nước. Lá mọc thành hai hàng đối diện nhau tạo thành hình rẻ quạt. Số lượng lá và diện tích lá quang hợp có mối tương quan thuận chặt chẽ với kích thước củ sau này. Mỗi một lá quang hợp sẽ tương ứng với một lớp vảy của củ; do đó, bộ lá càng to khỏe thì củ càng lớn.

Hoa, quả và hạt: Hoa hành tây mọc thành tán giả hình cầu trên một trục hoa (cuống hoa) dài, rỗng và phình to ở giữa. Hoa tự dạng tán giả (umbel) hình cầu, gồm rất nhiều hoa nhỏ (200-800 hoa) tụ lại. Hoa lưỡng tính, màu trắng hoặc tím nhạt, thụ phấn chéo nhờ côn trùng. Quả nang có 3 ngăn, chứa hạt màu đen, cứng, hình đa giác và có vỏ dày. Khi chín, quả khô và nứt ra để hạt rơi xuống. Hạt hành tây hình dạng đa giác, có góc cạnh (không tròn đều), bề mặt nhăn nheo, chứa nhiều dầu, giữ sức nảy mầm kém nếu bảo quản không tốt.

Cơ chế hình thành củ hành tây là một quá trình sinh lý phức tạp, đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng (ra lá mới) sang giai đoạn sinh trưởng dự trữ (phình to bẹ lá). Quá trình này không diễn ra ngẫu nhiên mà được kích hoạt bởi các tín hiệu môi trường cụ thể. Quang chu kỳ (photoperiodism) là yếu tố quan trọng nhất. Lá cây đóng vai trò là bộ phận cảm nhận ánh sáng. Khi thời gian chiếu sáng trong ngày đạt yêu cầu, lá sẽ sản sinh ra một tín hiệu hormone di chuyển xuống phần bẹ lá và kích thích quá trình phình to. Phân loại giống theo quang chu kỳ: giống ngày ngắn, trung gian và ngày dài. Do nằm trong vùng nội chí tuyến, sản xuất hành tây tại Việt Nam bắt buộc phải sử dụng các giống ngày ngắn hoặc trung bình sớm. Nhiệt độ đóng vai trò như chất xúc tác để thúc đẩy hoặc kìm hãm tín hiệu ánh sáng.
Các bẹ lá già bên ngoài không nhận được dinh dưỡng nữa sẽ bắt đầu mất nước, mỏng đi và hóa giấy (tạo thành lớp vỏ lụa bảo vệ). Các bẹ lá bên trong tiếp tục phình to chèn ép lẫn nhau tạo nên độ chặt của củ. Khi củ đã đạt kích thước tối đa (dựa trên khả năng quang hợp của bộ lá), phần cổ hành tây (phần nối giữa củ và thân lá) trở nên rỗng và mềm do dinh dưỡng đã rút hết xuống củ. Cây không còn đủ sức nâng đỡ bộ lá và ngã rạp xuống. Đây là tín hiệu sinh học báo hiệu củ đã chín sinh lý và bước vào giai đoạn ngủ nghỉ.
Trong củ hành tây, các nhà khoa học đã tìm thấy hàng trăm hợp chất hóa học, nhưng quan trọng nhất về mặt sinh học và dược lý là 3 nhóm chất chính: Hợp chất chứa lưu huỳnh, Flavonoid và Fructan. Hợp chất chứa lưu huỳnh (organosulfur compounds) là nhóm chất tạo nên mùi hăng cay đặc trưng và phần lớn dược tính của hành tây (kháng khuẩn, trị cảm). Trong củ hành nguyên vẹn, chất này nằm trong tế bào chất, không có mùi. Quan trọng nhất là Isoalliin. Khi cắt hoặc nghiền nát củ hành, vách tế bào vỡ ra. Enzyme Alliinase gặp Isoalliin tạo ra phản ứng hóa học sinh ra propenyl sulfenic acid. Chất này không bền và nhanh chóng chuyển hóa thành khí Propanthial-S-oxide (chất gây cay mắt). Các hợp chất Thiosulfinates (tương tự Allicin ở tỏi nhưng yếu hơn) có tính kháng sinh mạnh, giúp diệt khuẩn Salmonella và E. coli.
Hành tây là một trong những nguồn cung cấp Flavonoid dồi dào nhất trong chế độ ăn của con người. Quercetin là ngôi sao sáng nhất trong hành tây, tập trung nhiều nhất ở lớp vỏ lụa khô và các vảy thịt ngoài cùng. Càng vào lõi củ, lượng Quercetin càng giảm. Công dụng chống viêm cực mạnh, giảm nguy cơ bệnh tim mạch, ức chế tế bào ung thư và giảm triệu chứng dị ứng (kháng histamine tự nhiên). Anthocyanin chỉ có trong hành tây tím (red onion) hoạt động hiệp đồng với Quercetin để tăng cường khả năng dọn dẹp gốc tự do.
Khác với khoai tây dự trữ năng lượng bằng tinh bột, hành tây dự trữ năng lượng bằng Fructan. Fructan là một loại chất xơ hòa tan (prebiotic), không bị tiêu hóa ở dạ dày mà đi xuống ruột già, làm thức ăn cho lợi khuẩn (bifidobacteria), giúp cải thiện hệ tiêu hóa. Vì Fructan lên men trong ruột, nên ăn quá nhiều hành tây có thể gây đầy hơi (sinh khí) đối với người nhạy cảm hoặc bị hội chứng ruột kích thích (IBS).
Các giống hành tây phổ biến
Hành tây vàng: là nhóm phổ biến nhất trên thị trường, chiếm đa số sản lượng trồng tại Việt Nam. Củ to, vỏ màu vàng nâu hoặc vàng đồng, thịt trắng ngà. Vị hăng nồng khi sống nhưng trở nên ngọt đậm khi nấu chín (do đường hóa), dùng cho các món hầm, xào, súp. Các giống phổ biến: Granex (tròn bẹt), Grano (tròn cầu), các giống lai F1 khác.

Hành tây tím: Vỏ màu tím đỏ đẹp mắt, thịt trắng có viền tím. Chứa hàm lượng anthocyanin và quercetin cao. Vị thường hăng nhẹ hơn hành vàng, kết cấu giòn, thích hợp ăn sống (salad, gỏi, sandwich) để giữ màu sắc. Giống phổ biến: Red Creole, các giống lai F1 khác.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố cây hành tây
Quang chu kỳ: Do cơ chế hình thành củ phụ thuộc hoàn toàn vào độ dài ngày, nên giống hành tây của vùng này không thể mang sang vùng kia trồng được. Việt Nam chỉ trồng được nhóm hành ngày ngắn (cần 11-12 giờ sáng/ngày).
Nhiệt độ: Hành tây có yêu cầu nhiệt độ kép khá khắt khe, quyết định thời điểm gieo trồng tại từng vùng. Giai đoạn cây con cần lạnh 13-24°C, giúp cây sinh trưởng lá mạnh mà chưa vội ra hoa hay xuống củ. Giai đoạn xuống củ cần ấm 20-30°C giúp củ chín và khô vỏ.
Thổ nhưỡng: Hành tây không chịu được đất bí chặt. Loại đất lý tưởng là đất thịt nhẹ, đất pha cát hoặc đất phù sa ven sông có kết cấu tơi xốp, giàu mùn. Cây rất mẫn cảm với độ chua, pH tối ưu là 6,0-6,8.
Phân bố của cây hành tây ở Việt Nam
Tại Việt Nam, do đặc thù yêu cầu về nhiệt độ lạnh và ánh sáng ngày ngắn để xuống củ, cây hành tây không được trồng rải rác khắp cả nước mà tập trung chuyên canh cao độ tại hai vùng sinh thái chính: Vùng núi cao Tây Nguyên và Đồng bằng Bắc Bộ.
Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây hành tây
Cây hành tây là loại cây thảo hai năm (biennial plant). Tuy nhiên, trong sản xuất thương phẩm lấy củ, chúng ta thường coi nó là cây ngắn ngày (thu hoạch ngay trong năm đầu).
Giai đoạn nảy mầm (7-12 ngày sau gieo): Hạt hút nước trương lên, rễ mầm mọc ra trước cắm vào đất. Trụ dưới lá mầm vươn dài, đội vỏ hạt lên khỏi mặt đất theo dạng hình cái móc câu (hoặc hình cung). Đây là đặc điểm nhận diện đặc trưng của hành tây khi mới mọc. Sau đó, lá mầm (lá đầu tiên) duỗi thẳng ra, lá thật thứ nhất bắt đầu xuất hiện.
- Đất vườn ươm cần làm kỹ, đập nhỏ, tơi xốp. Lên luống cao 25-30 cm, rộng 1,2 m. Gieo hạt xong phủ lớp rơm rạ hoặc trấu mỏng để giữ ẩm. Sau khi hạt nảy mầm (7-12 ngày) phải bóc rơm ngay để cây quang hợp.
Giai đoạn cây con (10-60 NSG): Cây sinh trưởng rất chậm, các lá thật mọc ra liên tiếp. Đây thường là giai đoạn ươm cây trong vườn ươm trước khi nhổ đem ra ruộng trồng (đối với phương pháp trồng cây con).
- Cây con đem trồng phải đạt 45-60 ngày tuổi (tùy mùa vụ), có 5-6 lá thật, cổ rễ cứng cáp, không bị sâu bệnh. Cây quá non (30 ngày) dễ chết héo; cây quá già (>60 ngày) dễ ra hoa sớm.
- Khoảng cách hàng 20-25 cm, cây cách cây 12-15 cm. Mật độ đảm bảo 150.000-170.000 cây/ha.
- Phải trồng nông, chỉ lấp đất mỏng (không quá 1 cm) phủ kín phần rễ trắng. Nếu trồng quá sâu, củ sẽ phát triển theo chiều dài (hình quả lê), khó phình to và dễ bị thối cổ rễ. Nếu trồng quá nông, cây dễ đổ ngã khi tưới nước hoặc gặp gió.
Giai đoạn sinh trưởng thân lá (60-100 NSG): Cây tập trung toàn lực để phát triển bộ lá xum xuê và bộ rễ ăn rộng. Số lượng và kích thước lá trong giai đoạn này quyết định trực tiếp đến kích thước củ sau này. Mỗi một chiếc lá xanh bên trên sẽ tương ứng với một lớp vảy (vòng tròn) bên trong củ hành.
Giai đoạn phình to củ (100-150 NSG): Cây ngừng ra lá mới. Dinh dưỡng từ lá bắt đầu đổ ngược xuống bẹ lá, làm các bẹ lá phình to ra tạo thành củ. Phần gốc thân giả bắt đầu nứt nẻ và phình rộng ra.
Giai đoạn chín sinh lý (150-180 NSG): Khi củ đã tích lũy đủ dinh dưỡng, phần mô ở cổ cây (nơi tiếp giáp giữa củ và lá) trở nên mềm và rỗng. Cây không đỡ được bộ lá nữa nên sẽ tự ngã rạp xuống. Các lớp vỏ ngoài cùng khô lại, chuyển màu (vàng/tím/đỏ) để bảo vệ củ. Thu hoạch khi khoảng 70-80% số cây trên ruộng đã gục ngọn.
- Ngưng tưới nước từ 10-15 ngày trước khi thu hoạch, giúp củ nhả bớt nước, săn chắc lại và vỏ khô hơn, hạn chế thối nhũn.
Tóm tắt sơ đồ vụ Đông Xuân: tháng 9-10 gieo hạt, mọc mầm → tháng 10-11 cây con trong vườn ươm → tháng 11-12 trồng ra ruộng, hồi xanh bén rễ → tháng 12 - tháng 1 phát triển lá (cần thời tiết lạnh) → tháng 2-3 phình to củ (cần nắng ấm) → tháng 3-4 thu hoạch khi cây gục ngọn.
Một rủi ro lớn trong canh tác: Nếu gặp rét đậm kéo dài (xuân hóa sớm) ngay trong năm đầu tiên, cây hành tây thay vì xuống củ sẽ trổ ngồng hoa (bolting). Lúc này củ sẽ bị rỗng ruột, cứng và mất giá trị thương phẩm.
Quy trình bón phân
Bón lót trước khi trồng: Hỗn hợp bón lót trên 1.000 m2 thường bao gồm đất mặt + 1-1,5 tấn phân chuồng hoai mục + phân vi sinh + 30 kg phân Supe lân + 20 kg vôi + 10 kg NPK 16-16-8 khoảng 7-10 ngày trước khi trồng. Rải đều phân trước khi xới đất. Việc bón vôi nên thực hiện trước khi bón phân hữu cơ khoảng 7-10 ngày.
Bón thúc: cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây trong một mùa vụ.
- Khoảng 10 NST, mỗi 1.000 m2 bón 10 kg NPK 16-16-8+13S
- Khoảng 30 NST, mỗi 1.000 m2 bón 10 kg Urea.
- Khoảng 60 NST, mỗi 1.000 m2 bón 10 kg K2SO4.
Bón bổ sung bón lá để hỗ trợ điều tiết sinh lý và cung cấp các dưỡng chất trung vi lượng cần thiết.
Lưu ý: nguyên tắc 4 đúng trong phân bón gồm loại phân bón, lượng phân bón, thời điểm bón, cách bón phân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, thời gian sinh trưởng, tình trạng thổ nhưỡng, năng suất mục tiêu, điều kiện thực tế. Người trồng cần tham khảo thêm kinh nghiệm từ những người trồng khác hoặc chuyên gia về loại giống đó để có kế hoạch bón phân hợp lý. Có thể tham khảo mục Hiểu về dinh dưỡng của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Các loại dịch hại thường gặp
Sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) là một trong những loài sâu hại nguy hiểm và phổ biến nhất trên cây hành lá. Ngài nhỏ, màu nâu xám, sải cánh dài khoảng 25-30 mm, có một đốm màu vàng hoặc nâu nhạt ở giữa cánh trước. Thân sâu có màu xanh lục, da nhẵn bóng, dọc hai bên thân có hai sọc màu vàng nâu hoặc trắng mờ. Ban ngày, khi trời nắng nóng, chúng thường ẩn nấp kỹ bên trong ống lá hành hoặc chui xuống đất ở gốc cây. Sâu nhỏ sống tập trung bên trong ống lá và ăn phần thịt lá (diệp lục), chỉ để lại lớp biểu bì mỏng bên ngoài. Nhìn từ xa, những lá bị hại này có màu trắng bạc đặc trưng. Sâu lớn không chỉ ăn bên trong mà còn ăn cả bên ngoài, cắn thủng lá, làm lá bị gãy gập, đứt ngọn. Phân của chúng thải ra ngay bên trong ống lá, gây bẩn và tạo điều kiện cho nấm, vi khuẩn phát triển gây thối nhũn.

Sâu khoang (Spodoptera litura) là một trong những loài sâu ăn lá gây hại nghiêm trọng hàng đầu trên nhiều loại cây trồng ở Việt Nam. Ngài có màu nâu xám, cánh trước có nhiều hoa văn khoang trắng vàng xen kẽ. Sâu non có màu xanh nhạt, đầu đen, sống tập trung thành đàn. Ban ngày, chúng thường ẩn nấp dưới gốc cây hành hoặc trong lớp đất mặt để tránh nắng và kẻ thù. Sâu khoang hoạt động mạnh và ăn vào ban đêm và ăn khuyết lá, tạo thành các lỗ thủng lớn. Khi mật độ cao, chúng có thể ăn trụi toàn bộ lá, thậm chí cắn ngang thân cây, gây thiệt hại nghiêm trọng đến năng suất.
Bọ trĩ (Thrips tabaci) có kích thước rất nhỏ, có hình thoi, màu vàng nhạt đến nâu đen, có cánh dài và hẹp, rìa cánh có nhiều lông tơ. Chúng thường sống và gây hại tập trung ở những bộ phận non của cây, đặc biệt là phần gốc của các lá non. Bọ trĩ phát triển mạnh mẽ và gây hại nặng trong điều kiện thời tiết khô và nóng, đặc biệt là vào mùa khô. Các đốm nhỏ li ti màu trắng bạc là vết chích hút của bọ trĩ làm cho tế bào mất diệp lục. Lá bị hại nặng sẽ trở nên xoăn lại, biến dạng, khô đi và đầu lá có thể bị quăn queo.

Dòi đục lá (Liriomyza cepea) là một loài ruồi rất nhỏ, thân có màu đen bóng, xen kẽ các đốm màu vàng. Dòi không có chân, cơ thể có màu trắng trong hoặc vàng nhạt, phần miệng có hàm đen. Ngay sau khi nở, dòi bắt đầu ăn phần diệp lục bên trong lá để sinh sống và phát triển. Dòi ăn phần mô diệp lục bên trong lá, chúng tạo ra những đường đục ngoằn ngoèo, uốn lượn, có màu trắng bạc. Nếu soi lá dưới ánh sáng, có thể thấy ấu trùng màu vàng nhạt nằm ở cuối đường đục.

Dòi đục củ (Delia antiqua) không chân, màu trắng kem hoặc trắng ngà, đầu nhọn (có móc miệng đen), đuôi bằng. Thành trùng trông giống ruồi nhà nhưng nhỏ hơn, màu xám hoặc vàng nâu, lưng hơi gù, chân và cánh dài. Dòi đục củ có thể gây hại ở mọi giai đoạn sinh trưởng của hành tây, nhưng nguy hiểm nhất là giai đoạn cây con và giai đoạn phát triển củ.

Bệnh sương mai (Peronospora destructor) phát triển mạnh khi có nhiều sương mù vào ban đêm và sáng sớm, hoặc có mưa phùn kéo dài. Trên lá xuất hiện những đốm hoặc vệt dài, hình bầu dục, màu xanh nhạt, xanh xám hoặc vàng nhạt. Vào buổi sáng sớm khi trời có sương, hoặc sau những đêm ẩm ướt, trên bề mặt các vết bệnh sẽ mọc lên một lớp mốc mịn, xốp, có màu trắng xám đến tím nhạt. Sau khi lớp mốc xuất hiện, phần mô lá bị bệnh sẽ nhanh chóng chuyển sang màu vàng, sau đó khô héo và teo tóp lại. Lá hành sẽ trở nên mềm yếu và gãy gục ngay tại vị trí vết bệnh.

Bệnh đốm vòng (Alternaria porri) là một bệnh hại rất phổ biến và có sức tàn phá lớn trên các cây trồng thuộc họ Hành, bao gồm cả hành lá. Vết bệnh ban đầu là những đốm nhỏ, úng nước, màu trắng trên bề mặt lá. Các đốm này nhanh chóng lớn lên thành các vết bệnh hình bầu dục, hơi lõm xuống. Phần trung tâm của vết bệnh chuyển sang màu nâu đến tím đặc trưng. Xung quanh vết bệnh có vòng vàng rộng ngăn cách giữa mô bệnh và mô khỏe. Nhiều vết bệnh có thể liên kết lại với nhau tạo thành các mảng lớn, gây khô cháy một phần hoặc toàn bộ lá.

Bệnh rễ hồng (Setophoma terrestris) làm bộ rễ mất khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng, là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng suy kiệt ở phần thân lá. Rễ non bị nhiễm bệnh sẽ chuyển sang màu hồng nhạt rồi tím đậm. Rễ bị bệnh trở nên trong mờ, sau đó teo tóp lại, khô, giòn và cuối cùng chuyển sang màu nâu đen rồi chết đi. Cây sẽ liên tục ra rễ mới để bù đắp, nhưng các rễ mới này lại tiếp tục bị nấm tấn công và chuyển màu hồng.

Bệnh thối trắng (Sclerotium cepivorum, Sclerotinia allii) là một trong những bệnh hại nguy hiểm và khó trị nhất đối với các cây trồng thuộc họ Hành. Các lá già bên ngoài bắt đầu vàng úa từ chóp lá lan dần xuống, các lá non bên trong sau đó cũng bị tương tự. Phần gốc thân và rễ được bao phủ bởi một lớp sợi nấm dày, mịn, màu trắng như bông gòn. Lẫn trong lớp mốc trắng đó là vô số các hạch nấm nhỏ li ti, hình tròn, ban đầu có màu trắng sau đó chuyển sang màu đen. Bộ rễ bị phá hủy hoàn toàn, gốc hành bị thối mềm, úng nước, khiến cây rất dễ bị nhổ lên khỏi mặt đất.

Bệnh thối đế củ (Fusarium oxysporum f.sp. cepae) thường bùng phát vào giai đoạn cuối vụ (khi thời tiết ấm lên) hoặc trong kho bảo quản nhiệt độ thường. Lá bắt đầu vàng từ chóp lá lan xuống dưới, cây héo rũ từ từ. Phần đế cứng nơi mọc rễ bị thối, chuyển sang màu nâu xám. Phần thịt củ tại đế chuyển màu nâu, ủng nước và lan dần lên phía trên.

Bệnh mốc đen (Aspergillus niger) xâm nhập khi cây hành già và đổ ngã (xuống dọc), hoặc khi thu hoạch cắt lá. Các đám bào tử nấm màu đen tuyền, dạng bột mịn (giống như bụi than) nằm giữa các lớp vỏ khô bên ngoài. Nấm thường mở đường cho các vi khuẩn gây thối nhũn xâm nhập, biến củ hành thành dạng nước, mềm nhũn và bốc mùi hôi thối.

Bệnh thối vi khuẩn (Pectobacterium carotovorum, Pseudomonas viridiflava, Xanthomonas spp.) do vi khuẩn thường tiến triển rất nhanh và gây ra hiện tượng thối nhũn đặc trưng. Vết bệnh khởi đầu là những đốm nhỏ, úng nước, màu xanh tối hoặc mờ đục. Vết bệnh lan rất nhanh dọc theo lá, mô cây bị phá hủy hoàn toàn và trở nên mềm nhũn, chảy nước. Củ bị thối rữa, chảy nước, mềm nhũn, bốc mùi hôi thối rất đặc trưng.

Lưu ý: Để hiểu thêm về dịch hại cũng như các nguyên tắc quản lý dịch hại hiệu quả, an toàn, đạt chuẩn mời quý bạn đọc tham khảo nội dung ở mục Hiểu về bảo vệ thực vật của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Thu hoạch và bảo quản hành tây sau thu hoạch
Thời điểm thu hoạch: Khi khoảng 70-80% số cây trên ruộng đã bị gục ngọn và lá chuyển sang màu vàng. Vỏ củ bắt đầu chuyển sang màu đặc trưng của giống (vàng, đỏ, trắng) và lớp vỏ lụa ngoài cùng hơi khô lại. Thu hoạch vào ngày nắng ráo, đất khô. Tránh tuyệt đối ngày mưa hoặc khi đất còn ướt nhão.
Phương pháp thu hoạch: Nhổ cả cây, giũ sạch đất (không đập củ vào nhau gây dập). Xếp hành thành hàng trên mặt luống, lấy lá cây này phủ lên củ cây kia để tránh ánh nắng trực tiếp gây cháy nắng củ. Phơi nắng nhẹ trên đồng 1-2 ngày để rễ và vỏ ngoài khô. Khi sờ vào cổ củ thấy khô cứng, thắt chặt lại, không còn cảm giác xốp mềm. Lớp vỏ ngoài kêu sột soạt, dễ bong ra. Lúc này mới được cắt bớt phần lá khô (chừa lại cuống khoảng 2-3 cm).
Bảo quản: Hành được treo trên giàn tre, để trong túi lưới hoặc sọt thoáng khí ở nơi khô ráo, thoáng mát. Phương pháp này bảo quản được 1-3 tháng. Để phục vụ xuất khẩu hoặc tiêu thụ quanh năm, nhiệt độ 0-4°C, độ ẩm (RH) 65-70%. Cần hệ thống quạt đảo khí mạnh để giải phóng khí Ethylene và CO2 do củ hô hấp, tránh làm củ nảy mầm sớm.
Ứng dụng của cây hành tây
Hành tây là loại rau gia vị không thể thiếu trong ẩm thực toàn cầu, từ món Âu đến món Á.
Để giảm áp lực tiêu thụ tươi, hành tây được chế biến thành:
- Hành sấy khô (onion flakes): sấy bằng máy sấy bơm nhiệt (sấy lạnh) ở 50-60°C hoặc sấy thăng hoa để giữ màu trắng và hương vị.
- Bột hành (onion powder): nghiền mịn từ hành sấy, dùng làm gia vị công nghiệp.
Trong công nghiệp thực phẩm, bột hành và dầu hành là nguyên liệu nền tảng cho ngành sản xuất mì ăn liền, snack, và nước sốt. Việc phát triển các sản phẩm chế biến sâu này là hướng đi tiềm năng để nâng cao giá trị cho hành tây Việt Nam.
Kết luận
Cây hành tây tại Việt Nam đã khẳng định vị thế là cây trồng vụ Đông và cây rau cao cấp quan trọng, mang lại hiệu quả kinh tế cao tại các vùng chuyên canh. Việc áp dụng thành công các giống lai F1 và kỹ thuật thâm canh đã giúp năng suất hành tây Việt Nam tiệm cận mức cao của thế giới.
Bạn đang tìm kiếm người đồng hành trên hành trình phát triển nông nghiệp? TriNongViet.vn sẵn sàng kết nối bạn với mạng lưới chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cây trồng. Hãy liên hệ ngay với fanpage Trí Nông Việt để cùng trao đổi, hợp tác và xây dựng sự nghiệp nông nghiệp hiện đại, an toàn, hiệu quả và bền vững.