Cây hồng xiêm
Tên tiếng Anh: sapodilla. Tên tiếng Trung: 人心果. Cây thân gỗ với quả hình trứng, thịt quả màu nâu, mềm, ngọt.
Tên khoa học: Manilkara zapota, thuộc họ Hồng xiêm, lớp thực vật hai lá mầm (Eudicots), có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ.
Cây hồng xiêm, còn gọi là sa pô, sapoche đã được du nhập vào Việt Nam từ rất lâu, do người Pháp mang đến trong thời kỳ thuộc địa, và nhanh chóng thích nghi với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng của đất nước, trở thành một loại cây ăn quả quen thuộc và được trồng rộng rãi.
Hiện tại, chưa có số liệu thống kê cụ thể và chính thức về tổng diện tích trồng và sản lượng hồng xiêm ở Việt Nam và trên toàn thế giới. Các quốc gia trồng nhiều hồng xiêm gồm: Mexico, Philippines, Thái Lan...
Đặc điểm sinh học của cây hồng xiêm
Hệ rễ: Rễ của các giống hồng xiêm trồng tại Việt Nam nói chung thường phát triển ở tầng đất mặt, với khoảng 90-92% tổng khối lượng rễ tập trung ở độ sâu 0-40 cm, có thể nổi trên mặt đất. Tuy nhiên, đối với những cây cổ thụ, lâu năm, hệ thống rễ cọc có thể ăn sâu xuống lòng đất 5-10 m để tìm kiếm nguồn nước và dinh dưỡng, đồng thời giúp cây đứng vững hơn.
Thân, cành: Hồng xiêm là cây thân gỗ lớn, thường xanh, có tuổi thọ cao, có thể sống và cho quả trong nhiều thập kỷ. Trong điều kiện canh tác, cây thường đạt chiều cao 5-15 m, nhưng trong môi trường tự nhiên hoang dã, một số cá thể có thể vươn cao tới 30-40 m. Thân cây có khả năng chống chịu gió tốt. Vỏ thân dày, sần sùi, màu xám nâu hoặc nâu sẫm, trên bề mặt có nhiều lỗ bì tròn. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của cây là sự hiện diện của hệ thống ống nhựa mủ (latex) màu trắng sữa dồi dào trong toàn bộ các bộ phận, đặc biệt là vỏ thân, có thể chảy ra khi bị tổn thương. Một đặc điểm nổi bật là hệ thống phân nhánh đối xứng, trong đó các cành non được sắp xếp theo chiều ngang. Các cành cây đặc biệt chắc khỏe và khó gãy, một đặc điểm góp phần vào khả năng chịu đựng đặc biệt của cây trước gió lớn và bão.

Lá: Lá hồng xiêm là loại lá đơn, mọc so le hoặc xen kẽ trên cành. Tuy nhiên, chúng có xu hướng mọc tập trung thành từng cụm dày đặc ở phần đầu ngọn của các cành nhánh nhỏ. Phiến lá có hình elip hoặc hình bầu dục, dài từ 7-15 cm, với mép lá nguyên (trơn, không có răng cưa). Bề mặt lá nhẵn, không có lông, màu xanh đậm và bóng ở mặt trên, tạo nên một tán lá rậm rạp, xanh quanh năm. Khi còn non, cành và lá có thể được bao phủ bởi một lớp lông tơ mịn màu nâu.

Hoa: Hoa hồng xiêm có kích thước nhỏ, lưỡng tính, thường mọc đơn độc hoặc kết thành các cụm nhỏ ở nách lá, gần ngọn cành. Hoa có màu trắng hoặc trắng ngà, hình dáng tựa như một quả chuông nhỏ, với 6 tràng hoa xếp thành thùy. Cuống hoa mảnh, dài khoảng 1-2 cm. Đài hoa thường được bao phủ bởi một lớp lông tơ màu nâu.

Quả: Quả hồng xiêm thuộc loại quả mọng, có hình dạng đa dạng từ hình cầu, hình bầu dục đến hình trứng thon dài, với đường kính trung bình từ 4-8 cm. Vỏ quả mỏng, khi non có màu xanh và phủ một lớp phấn mịn, khi già và chín chuyển sang màu nâu hoặc nâu vàng. Thịt quả khi chín rất mềm, mọng nước, có màu nâu nhạt (màu sô-cô-la) hoặc nâu đỏ, vị ngọt đậm và hương thơm đặc trưng. Một số giống có thể có cấu trúc "cát" (các tế bào đá) trong thịt quả. Quả chưa chín cứng, rất chát do tannin và chứa đầy mủ trắng dính, khiến nó không thể ăn được cho đến khi chín hoàn toàn.

Hạt: Mỗi quả chứa từ 2 đến 10 hạt, nhưng phổ biến nhất là từ 3-5 hạt. Hạt có hình dẹt, vỏ ngoài cứng, bóng, màu đen tuyền, với một ngạnh nhọn đặc trưng chạy dọc theo một bên viền, dễ tách khỏi thịt quả. Hạt chứa các hợp chất độc hại, bao gồm saponin, tuyệt đối không được ăn.

Nhìn chung, hồng xiêm có khả năng ra hoa gần như quanh năm, tuy nhiên vẫn có những đợt ra hoa tập trung chính vụ. Cây hồng xiêm được trồng từ cành chiết hoặc ghép thường cho hoa sớm hơn, sau khoảng 2-3 năm trồng, trong khi cây trồng từ hạt có thể mất từ 4-5 năm hoặc lâu hơn. Hoa hồng xiêm có kích thước khá nhỏ, thường mọc đơn độc hoặc thành cụm ngắn ở các nách lá, gần ngọn cành. Quá trình từ khi nụ hoa xuất hiện đến lúc nở rộ có thể kéo dài khoảng 28-34 ngày, tùy thuộc vào giống và điều kiện thời tiết. Bấm đọt non ở đầu cành cũng là một cách để kích thích cây ra hoa. Nhiều giống hồng xiêm có khả năng tự thụ phấn. Tuy nhiên, việc thụ phấn chéo (giữa các hoa khác nhau trên cùng một cây hoặc khác cây) nhờ côn trùng như ong, bướm, ruồi và một số loài bọ cánh cứng nhỏ bị thu hút bởi mật hoa thường cho tỷ lệ đậu quả cao hơn và chất lượng quả tốt hơn.
Các giống hồng xiêm phổ biến
Hồng xiêm xoài: Là một giống nhập nội, có nguồn gốc từ các nước Trung Mỹ, đang rất được ưa chuộng và trồng phổ biến ở các tỉnh phía Nam. Giống này có ưu điểm sinh trưởng rất khỏe, nhanh cho quả và khả năng kháng sâu bệnh tốt. Lá dài và cong hơn so với giống Xuân Đỉnh. Quả có kích thước lớn, hình bầu dục (giống quả xoài nhỏ), vỏ trơn bóng, màu vàng nhạt. Khi chín, thịt quả mềm mịn, có màu nâu vàng hoặc nâu đỏ hấp dẫn. Đặc biệt, thịt quả hoàn toàn không có cát, không bị sượng, vị ngọt đậm và mang hương thơm dịu nhẹ, đôi khi được mô tả là giống mùi caramel. Giống cây này có khả năng sinh trưởng mạnh, kháng bệnh tốt và cho năng suất rất cao.

Hồng xiêm Xuân Đỉnh: Được mệnh danh là "đặc sản Hà thành" và thường được đánh giá là giống hồng xiêm ngon nhất. Cây hồng xiêm Xuân Đỉnh có lá mỏng, màu xanh biếc và cành lá khá thưa, khác với một số giống hồng xiêm khác có lá xanh đen, dày và rậm rạp. Quả không quá to, có hình dạng thon gọn như quả trám hoặc hình tim, đầu cuống to và nhỏ dần về phía dưới. Vỏ rất mỏng, có màu vàng đất đặc trưng, hơi sần nhẹ. Khi quả già sắp chín, lớp phấn xám bên ngoài sẽ nứt và bong ra, để lộ làn da vàng nhẵn. Thịt quả khi chín có màu hồng đỏ hoặc vàng nâu, kết cấu mịn màng, chắc nịch. Đặc biệt, khi ăn không hề có cảm giác lạo xạo của hạt cát, vị ngọt đậm nhưng thanh mát, đi cùng hương thơm dịu nhẹ, tinh tế.

Hồng xiêm Thanh Hà: Đây là một giống bản địa quý hiếm được nhà nước đưa vào danh mục bảo tồn nguồn gen. Đặc điểm nổi bật nhất của giống này là bộ rễ cực kỳ khỏe, ăn sâu và lan rộng hơn hẳn các giống khác. Chính nhờ bộ rễ này mà cây có bộ khung tán vững chãi, xum xuê, nhiều lá, giúp tăng cường quang hợp và mang lại năng suất cao hơn 20-25% so với các giống khác ở miền Bắc. Lá của giống Thanh Hà nhỏ, mỏng và dài hơn, màu xanh đậm. Quả có dạng hơi tròn hoặc tròn, khác với dáng quả trám của hồng xiêm Xuân Đỉnh. Vỏ quả khi chín có màu nâu đỏ. Thịt quả có vị ngọt. Tuy nhiên, một số đánh giá cho rằng thịt quả có thể hơi có "cát", đây là một điểm khác biệt so với độ mịn của giống Xuân Đỉnh.

Hồng xiêm Mexico: Giống này nổi bật với kích thước quả to, dạng tròn. Khi chín, quả có vị ngọt đậm và hương thơm kéo dài. Thịt quả có màu nâu đỏ đặc trưng và rất mọng nước. Giống này đã được trồng thành công và mang lại giá trị kinh tế cao tại các vùng chuyên canh ở Đồng Tháp và An Giang. Quả có kích thước rất lớn, trọng lượng trung bình 250-450 g/quả, thậm chí có quả đạt tới 700 g. Quả thường có dạng tròn hoặc hơi bầu dục, cân đối, cuống quả lõm vào trong. Vỏ quả mỏng, có màu nâu vàng hoặc nâu đất. Khi chín, lớp phấn bên ngoài dễ dàng được lau sạch, để lộ làn da sáng. Thịt quả khi chín có màu nâu đỏ hoặc vàng nâu bắt mắt, cực kỳ mềm mịn, mọng nước và đặc biệt là hoàn toàn không bị cát. Vị ngọt đậm, thanh mát cùng hương thơm đặc trưng, quyến rũ. Một cây trưởng thành (trên 5 năm tuổi) được chăm sóc tốt có thể cho sản lượng 80-150 kg quả mỗi năm.

Hồng xiêm Ruột đỏ (Pouteria sapota): Đây là giống mới du nhập từ Thái Lan có quả thuộc dạng "khổng lồ", thuôn dài, trọng lượng có thể đạt tới 2 kg/quả. Lá cây cũng rất khác biệt, bản lá to và rộng, gân lá nổi rõ, trông rất giống lá cây trứng gà (lekima). Vỏ quả khá dày, sần sùi tương tự như vỏ khoai lang, có màu nâu sẫm. Điểm độc đáo nhất là phần thịt quả có màu đỏ cam lạ mắt, vị ngọt dịu, béo ngậy, cực kỳ mềm mịn, mượt mà như bơ, gần như không có xơ và đặc biệt là hoàn toàn không bị cát. Hương vị của hồng xiêm ruột đỏ rất đặc trưng, là sự hòa quyện giữa vị ngọt của khoai lang mật, bí ngô và phảng phất hương thơm của hạnh nhân, tạo nên một trải nghiệm vị giác độc đáo. Mỗi quả thường chỉ chứa một hạt duy nhất, rất to, màu đen bóng và dễ dàng tách khỏi thịt quả.

Các giống hồng xiêm nổi tiếng trên thế giới: Alano, Makok, Hasya, Molix, Morena, Tikal,...
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của cây hồng xiêm
Nhiệt độ: Là một loài cây có nguồn gốc nhiệt đới, hồng xiêm ưa chuộng khí hậu nóng và ẩm. Khoảng nhiệt độ lý tưởng để cây sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao nhất là khoảng 23-34°C. Đây là một yếu tố giới hạn quan trọng, bởi nếu nhiệt độ môi trường xuống dưới ngưỡng 15-17°C kéo dài, cây sẽ không có khả năng phân hóa mầm hoa và ra hoa, dẫn đến không đậu quả.
Lượng mưa: Nhu cầu về nước của cây khá cao, với lượng mưa hàng năm lý tưởng dao động trong khoảng 1.200-2.500 mm. Điều quan trọng là sự phân bố đều lượng mưa trong suốt cả năm. Nếu mưa không đều, việc tưới tiêu chủ động là cần thiết, đặc biệt trong giai đoạn cây ra hoa và nuôi quả để tránh rụng hoa, quả non. Cây không chịu được hạn hán kéo dài nhưng cũng không chịu được ngập úng. Tuy cây có khả năng chịu hạn tương đối tốt nhưng rất nhạy cảm với tình trạng ngập úng, đặc biệt là ngập úng kéo dài.
Thổ nhưỡng: Cây hồng xiêm có khả năng thích nghi với nhiều loại đất khác nhau, từ đất phù sa, đất cát pha đến đất đỏ bazan. Tuy nhiên, để cây phát triển tối ưu và cho quả chất lượng cao nhất, loại đất phù hợp nhất là đất thịt nhẹ, tơi xốp, có tầng canh tác sâu, giàu chất hữu cơ và đặc biệt là phải thoát nước tốt. Độ pH của đất nên nằm trong khoảng từ 4,5-7,5. Cây không ưa các loại đất chua phèn hoặc đất bị nhiễm mặn. Cây chủ yếu được trồng ở các vùng đồng bằng hoặc trung du có độ cao dưới 600 m.
Phân bố cây hồng xiêm ở Việt Nam
Nhờ khả năng thích ứng tốt với điều kiện nhiệt đới, cây hồng xiêm đã được trồng rộng khắp trên cả nước, từ Bắc vào Nam. Tuy nhiên, hoạt động canh tác đã hình thành nên các vùng chuyên canh lớn với những giống đặc trưng, phản ánh sự khác biệt về điều kiện tự nhiên và văn hóa canh tác, nhưng nổi bật nhất là tại Đồng bằng sông Cửu Long và một số tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ.
Miền Bắc nổi tiếng với các vùng trồng hồng xiêm truyền thống, lâu đời, tạo nên thương hiệu đặc sản, tiêu biểu nhất là vùng Xuân Đỉnh và Thanh Hà. Cây được trồng phổ biến tại hầu hết các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng và các khu vực lân cận.
Miền Nam với khí hậu nóng ẩm quanh năm, không có mùa đông lạnh, là nơi có điều kiện lý tưởng cho cây hồng xiêm phát triển. Các giống hồng xiêm Mặc Bắc, hồng xiêm Xoài và hồng xiêm Ruột đỏ được trồng phổ biến.
Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây hồng xiêm
Giai đoạn kiến thiết cơ bản (0-3 năm đầu): Đây là giai đoạn tính từ khi trồng cây giống ra vườn cho đến khi cây bắt đầu cho quả ổn định. Mục tiêu chính trong giai đoạn này là tạo một bộ khung tán khỏe mạnh, cân đối.
- Cây giống nên được nhân giống bằng phương pháp vô tính (chiết cành, ghép cành). Các cây từ phương pháp vô tính có ưu điểm là giữ nguyên đặc tính của cây mẹ và cho quả sớm hơn đáng kể, thường chỉ sau 2-3 năm trồng.
- Khoảng cách trồng khuyến nghị khoảng 7x7 m đến 8x10 m. Hố trồng cần được đào trước khoảng 1 tháng. Kích thước hố phổ biến là 60x60x60 cm hoặc 80x80x80 cm (đất xấu nên đào hố rộng hơn).
- Do đó, các biện pháp kỹ thuật như bấm ngọn khi cây đạt chiều cao 60-80 cm để kích thích cây ra các cành cấp 1 là rất quan trọng.
Giai đoạn kinh doanh (năm thứ 3 trở đi): Cây bước vào thời kỳ khai thác, bắt đầu ra hoa, đậu quả và cho năng suất thương phẩm. Nếu được chăm sóc tốt, cây hồng xiêm có thể cho thu hoạch ổn định trong một thời gian rất dài, từ 20-30 năm hoặc thậm chí lâu hơn. Cây có đặc tính ra hoa quả gần như quanh năm, nhưng thường tập trung thành các đợt, có thể cho từ 5-6 đợt quả mỗi năm. Thời gian từ khi hoa nở đến khi quả đủ độ già để thu hoạch kéo dài 5-10 tháng, tùy thuộc vào giống, thời tiết và chế độ chăm sóc.
Quy trình bón phân
Bón lót: lượng phân bón lót cho mỗi hố trồng thường bao gồm 1-2 kg phân lân nung chảy kết hợp với 4-5 kg phân hữu cơ đã hoai mục. Nếu đất có độ pH thấp (đất chua), cần bổ sung thêm khoảng 0,5 kg vôi bột.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản: giúp cây phát triển mạnh hệ rễ, thân, cành, lá. Bón NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8 với lượng khoảng 50-300 g/cây/lần mỗi 2 tháng. Tùy thuộc vào tuổi cây và tốc độ sinh trưởng, lượng phân sẽ tăng dần theo từng năm.
Giai đoạn kinh doanh: Do cây ra quả liên tục nên nhu cầu dinh dưỡng rất cao. Việc bón phân nên được thực hiện sau mỗi đợt thu hoạch quả. Dựa vào năng suất thực thu và tình trạng cây sẽ lựa chọn phân bón và lượng phân bón phù hợp. Ngoài ra, cần bổ sung phân hữu cơ định kỳ 2-3 năm một lần với lượng từ 20-100 kg phân chuồng hoai mục cho mỗi cây.
Bón bổ sung bón lá để hỗ trợ điều tiết sinh lý và cung cấp các dưỡng chất trung vi lượng cần thiết.
Lưu ý: nguyên tắc 4 đúng trong phân bón gồm loại phân bón, lượng phân bón, thời điểm bón, cách bón phân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, thời gian sinh trưởng, tình trạng thổ nhưỡng, năng suất mục tiêu, điều kiện thực tế. Người trồng cần tham khảo thêm kinh nghiệm từ những người trồng khác hoặc chuyên gia về loại giống đó để có kế hoạch bón phân hợp lý. Có thể tham khảo mục Hiểu về dinh dưỡng của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Các loại dịch hại thường gặp
Sâu đục quả (Phycita erythrolophia, Alophia sp.)
Ruồi đục quả (Bactrocera spp.)
Sâu cuốn lá (Nephopteryx eugraphella, Eustalodes achrasella, Anarsia epotias)
Sâu đục cành/thân (Pachyteria dimidiata, Neoplocaederus ferrugineus, Niphonoclea albata)
Rệp sáp (Planococcus lilacinus, Pseudaulacaspis, Ferrisia virgata)
Rệp dính (Coccus viridis)
Bệnh đốm lá (Phaeophleospora indica, Pestalotiopsis versicolor)
Bệnh bồ hóng (Capnodium sp.)
Bệnh đốm rong (Cephaleuros versicolor)
Lưu ý: Để hiểu thêm về dịch hại cũng như các nguyên tắc quản lý dịch hại hiệu quả, an toàn, đạt chuẩn mời quý bạn đọc tham khảo nội dung ở mục Hiểu về bảo vệ thực vật của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Thu hoạch và bảo quản hồng xiêm sau thu hoạch
Thời điểm thu hoạch: Quả được xem là đã đạt độ già thu hoạch khi có các đặc điểm sau: cuống quả bắt đầu teo nhỏ lại; các lá đài ở gốc quả (thường gọi là "tai") vểnh lên thay vì ôm sát vào quả; lớp phấn mịn màu nâu xám bao phủ bên ngoài vỏ quả bắt đầu có dấu hiệu rạn nứt và bong tróc, để lộ ra lớp vỏ nhẵn bóng bên dưới; màu sắc vỏ chuyển từ xanh đậm sang màu xanh vàng hoặc vàng đất. Một thử nghiệm quan trọng là khi bẻ cuống quả, lượng nhựa mủ chảy ra rất ít hoặc không chảy ra nữa, cho thấy quả đã ngừng tích lũy dinh dưỡng và sẵn sàng cho quá trình chín. Nên chọn những ngày nắng ráo để thu hoạch, vì quả hái vào ngày mưa hoặc ẩm ướt sẽ dễ bị thối khi giấm.
Phương pháp thu hoạch: Dùng kéo cắt cuống hoặc dụng cụ hái chuyên dụng với các cây cao. Cắt cuống quả dài khoảng 1-2 cm. Đặt nhẹ nhàng vào các giỏ hoặc sọt đã được lót vật liệu mềm như lá chuối khô, giấy báo hoặc xốp. Không nên chất quá đầy một sọt để tránh quả bị đè nén, dập nát.
Xử lý sau thu hoạch: Sau khi thu hoạch, quả hồng xiêm còn cứng và chát do chứa nhiều nhựa. Quá trình giấm (ủ) sẽ giúp quả chín ngọt, mềm và thơm ngon. Để loại bỏ nhựa và bụi bẩn, nên ngâm hồng xiêm trong nước vôi trong (nồng độ 2-3%) hoặc nước sạch khoảng 1-2 tiếng. Sau đó, vớt ra rửa lại bằng nước sạch và để thật ráo nước ở nơi thoáng mát. Ủ kín bằng khí Ethylene trong 1-3 ngày, quả hồng xiêm sẽ chín đều và dậy mùi thơm đặc trưng. Cần kiểm tra thường xuyên để tránh quả chín quá nhũn.
Bảo quản: Tuyệt đối không bảo quản trong tủ lạnh vì nhiệt độ thấp sẽ làm quả "chai", không thể chín được nữa. Cần để ở nơi thoáng mát, khô ráo để giấm cho chín. Ở nhiệt độ phòng (khoảng 30°C), quả có thể giữ được trong khoảng 5 ngày. Nếu bảo quản ở điều kiện nhiệt độ mát hơn (dưới 25°C), thời gian có thể kéo dài hơn.
Ứng dụng của cây hồng xiêm
Quả hồng xiêm chín có vị ngọt đậm đà, hương thơm đặc trưng và kết cấu mềm mịn, là một loại trái cây tráng miệng được nhiều người yêu thích.
Ngoài ăn tươi, hồng xiêm còn là nguyên liệu tuyệt vời để chế biến các món ăn, đồ uống giải khát như sinh tố, kem hoặc chế biến thành mứt hoặc siro để sử dụng lâu dài.
Thân cây hồng xiêm cho ra loại gỗ rất tốt. Gỗ hồng xiêm có đặc tính cứng, chắc, độ bền cao và khả năng chống mối mọt tự nhiên. Vì vậy, nó được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp, ván sàn, cột kèo trong xây dựng và các đồ thủ công mỹ nghệ.
Từ xa xưa, nhiều bộ phận của cây hồng xiêm đã được sử dụng trong y học dân gian để chữa bệnh như nước sắc từ lá và búp non được dùng để chữa ho, cảm lạnh và giảm tiêu chảy; nhựa từ quả xanh được dùng bôi ngoài da để trị mụn cóc hoặc các bệnh nấm da.
Kết luận
Cây hồng xiêm là một loài cây nhiệt đới có khả năng thích ứng rộng với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Việt Nam. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng diện tích canh tác và phát triển nó thành một cây trồng kinh tế chủ lực ở nhiều địa phương. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu chọn tạo giống, hoàn thiện quy trình canh tác và phát triển công nghệ sau thu hoạch sẽ không chỉ nâng cao thu nhập cho người nông dân mà còn khẳng định vị thế của trái hồng xiêm Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Bạn đang tìm kiếm người đồng hành trên hành trình phát triển nông nghiệp? TriNongViet.vn sẵn sàng kết nối bạn với mạng lưới chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cây trồng. Hãy liên hệ ngay với fanpage Trí Nông Việt để cùng trao đổi, hợp tác và xây dựng sự nghiệp nông nghiệp hiện đại, an toàn, hiệu quả và bền vững.