Cây măng cụt
Tên tiếng Anh: mangosteen. Tên tiếng Trung: 山竹. Cây thân gỗ với quả hình cầu, chứa các múi hình tỏi màu trắng bên trong.
Tên khoa học: Garcinia mangostana, thuộc họ Bứa, lớp thực vật hai lá mầm (Eudicots), có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á.
Danh xưng "Nữ hoàng của các loại Trái cây Nhiệt đới" không chỉ là một cách gọi hoa mỹ mà còn là sự công nhận của thị trường quốc tế đối với phẩm chất vượt trội của quả măng cụt, từ hương vị tinh tế, hình dáng đẹp mắt đến giá trị dinh dưỡng phong phú.
Hiện tại, chưa có số liệu thống kê cụ thể và chính thức về tổng diện tích trồng và sản lượng măng cụt ở Việt Nam và trên toàn thế giới. Thị trường măng cụt toàn cầu đang trên đà phát triển do nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại trái cây nhiệt đới đặc sản và có lợi cho sức khỏe. Các nước Đông Nam Á hiện đang chiếm ưu thế tuyệt đối cả về diện tích và sản lượng cung cấp cho thị trường thế giới như Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Việt Nam.
Đặc điểm sinh học của cây măng cụt
Hệ rễ: Hệ rễ của cây măng cụt phát triển tương đối chậm và phân bố chủ yếu ở lớp đất mặt, nơi có nhiều chất hữu cơ và oxy. Điểm đặc biệt và quan trọng nhất là rễ măng cụt không có lông hút và rất yếu. Điều này có nghĩa là khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng của cây kém hiệu quả hơn so với nhiều loại cây ăn quả khác. Do đó, cây cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi độ ẩm của đất, dễ bị tổn thương cơ học và đòi hỏi điều kiện đất trồng phải luôn tơi xốp, thoát nước tốt nhưng vẫn giữ được độ ẩm ổn định.
Thân, cành: Măng cụt là loài cây thân gỗ, sống lâu năm, có thể đạt tuổi thọ rất cao, lên tới 150 năm trong điều kiện chăm sóc tốt. Cây có tốc độ sinh trưởng chậm nhưng có thể đạt chiều cao đáng kể, trung bình từ 7-12 m, và trong điều kiện tối ưu có thể cao tới 20-25 m, thậm chí gần 30 m. Thân cây thường phân cành sớm từ vị trí thấp, các cành mọc ngang, tạo nên một tán lá hình tháp hoặc hình nón rộng, rậm rạp và cân đối. Vỏ thân cây có màu đen hoặc nâu xám, bề mặt sần sùi và có nhiều khía dọc. Một đặc điểm nhận dạng quan trọng của chi Garcinia là sự hiện diện của hệ thống ống nhựa mủ; toàn bộ các bộ phận của cây măng cụt, từ thân, cành đến quả, đều chứa một loại nhựa mủ màu vàng đặc trưng khi bị tổn thương.

Lá: Lá măng cụt là lá đơn, mọc đối xứng trên cành. Phiến lá rất dày, cứng và dai, có hình bầu dục hoặc thuôn dài, với kích thước trung bình khoảng 15 cm x 10 cm. Mặt trên của lá có màu xanh đậm và rất bóng, trong khi mặt dưới có màu xanh lợt hơn; cả hai mặt đều không có lông. Tốc độ phát triển của cây rất chậm, thể hiện qua việc trung bình phải mất khoảng hai tháng để cây ra được một cặp lá mới, điều này giải thích tại sao thời gian từ khi gieo trồng đến khi cho quả lại kéo dài như vậy.

Hoa: Hoa măng cụt thuộc loại đa tính, nghĩa là trên cùng một cây có thể xuất hiện hoa đực, hoa cái và hoa lưỡng tính. Hoa có màu trắng hoặc hồng nhạt, trông rất đẹp mắt. Hoa lưỡng tính có cuống ngắn, cấu tạo gồm 4 lá đài dày, 4 cánh hoa và khoảng 15 nhị. Tại Việt Nam, mùa ra hoa của măng cụt thường bắt đầu từ tháng 2 và có thể kéo dài đến tháng 5 hàng năm.

Quả: Quả măng cụt có dạng hình cầu đặc trưng, với đường kính dao động từ 5-6 cm. Vỏ quả (pericarp) rất dày, xốp và cứng khi chín, đóng vai trò như một lớp bảo vệ vững chắc cho phần ruột mềm bên trong. Màu sắc của vỏ quả là một chỉ thị quan trọng cho độ chín: khi còn non, vỏ có màu xanh đọt chuối; khi bắt đầu già, vỏ chuyển sang màu hồng và xuất hiện các đốm nhỏ màu tím; khi chín hoàn toàn, vỏ có màu đỏ tím đậm hoặc tím sẫm đặc trưng. Một đặc điểm hình thái độc đáo là sự tồn tại của 4 lá đài dày và cứng ở phần cuống quả, đây là di tích của hoa.

Ruột quả (Áo hạt): Phần ăn được của quả măng cụt thực chất là lớp áo hạt (aril) phát triển bao quanh hạt. Phần ruột này có màu trắng ngà, mềm mọng, và được chia thành nhiều múi (thường từ 5-8 múi). Hương vị của măng cụt là sự hòa quyện tinh tế giữa vị ngọt thanh, một chút chua nhẹ và một mùi thơm đặc trưng, hấp dẫn, tạo nên danh tiếng "Nữ hoàng" của nó.
Hạt: Hạt nằm bên trong các múi thịt. Kích thước của hạt tỷ lệ thuận với kích thước của múi; những múi lớn thường chứa hạt đã phát triển đầy đủ, trong khi các múi nhỏ hơn thường không có hạt hoặc hạt bị lép. Hạt măng cụt thuộc loại hạt khó bảo quản (recalcitrant seed), chúng rất mau mất sức nảy mầm sau khi ra khỏi quả và không thể được lưu trữ khô trong thời gian dài. Đặc tính này đòi hỏi hạt phải được gieo ngay sau khi thu hái để đảm bảo tỷ lệ nảy mầm cao.

Một trong những đặc điểm sinh học độc đáo và quan trọng nhất của cây măng cụt là cơ chế sinh sản của nó. Măng cụt là loài cây trinh quả sinh (parthenocarpy), nghĩa là quả có thể phát triển mà không cần quá trình thụ tinh. Quan trọng hơn, hạt của nó được hình thành thông qua một quá trình gọi là trinh sản vô tính (apomixis), cụ thể là từ phôi cái phát triển mà không cần sự thụ phấn từ nhị đực.
Kết quả của cơ chế sinh sản đặc biệt này là cây con được trồng từ hạt sẽ mang bộ gen giống hệt cây mẹ, tạo ra các cá thể đồng nhất về mặt di truyền. Điều này giải thích tại sao phương pháp nhân giống bằng hạt lại là phương pháp phổ biến, đơn giản và hiệu quả nhất trong sản xuất măng cụt thương mại. Nó đảm bảo được sự đồng nhất về chất lượng quả, đặc tính sinh trưởng và thời gian thu hoạch trên quy mô lớn mà không cần đến các kỹ thuật nhân giống vô tính phức tạp như chiết hay ghép cành, vốn có tỷ lệ thành công thấp hơn ở loài cây này.
Tuy nhiên, chính lợi thế này lại ẩn chứa một rủi ro hệ thống đáng kể. Sự đồng nhất về mặt di truyền trên một quy mô canh tác rộng lớn tạo ra một nền tảng di truyền cực kỳ hẹp. Về cơ bản, hàng triệu cây măng cụt đang được trồng có thể được xem như các bản sao của một dòng vô tính duy nhất. Tình trạng thiếu đa dạng di truyền này tạo ra một lỗ hổng nghiêm trọng về mặt an ninh nông nghiệp. Nếu một chủng mầm bệnh mới (nấm, virus) hoặc một loài sâu hại có độc lực cao xuất hiện mà dòng vô tính này không có khả năng kháng cự, nó có thể lây lan nhanh chóng và tàn phá toàn bộ ngành sản xuất măng cụt. Tương tự, khả năng thích ứng của cây trồng với những thay đổi dài hạn của khí hậu, như nhiệt độ tăng cao hay thay đổi mô hình mưa, cũng bị hạn chế nghiêm trọng. Do đó, đặc điểm sinh học được xem là "lợi thế" trong canh tác lại đồng thời là một yếu tố rủi ro nông nghiệp tiềm tàng và cần được quan tâm trong các chiến lược bảo tồn và phát triển giống cây trồng trong tương lai.
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất là măng cụt chỉ ra hoa ở đầu ngọn của những cành mới (đọt non). Điều này có nghĩa là để cây ra hoa, việc kích thích cây ra đọt non đồng loạt và khỏe mạnh là yếu tố tiên quyết. Hoa có thể mọc đơn lẻ từng chiếc, mọc thành cặp hoặc thành chùm nhỏ (3-4 hoa) ở đầu cành. Tại Việt Nam, mùa ra hoa tự nhiên của măng cụt thường bắt đầu từ tháng 1 và kéo dài rải rác đến tháng 3 dương lịch. Măng cụt cần một giai đoạn khô hạn (siết nước) để phân hóa mầm hoa. Giai đoạn này thường kéo dài khoảng 2-4 tuần, cho đến khi lá có biểu hiện hơi héo rũ. Sau khi tưới nước trở lại, cây sẽ được kích thích và ra hoa đồng loạt. Quá trình từ khi nhú mầm hoa đến khi hoa nở hoàn toàn mất khoảng 30-45 ngày. Sau khi hoa nở, cánh hoa sẽ rụng đi và bầu nhụy bắt đầu phát triển thành quả. Quá trình từ khi đậu quả đến khi thu hoạch mất khoảng 4-5 tháng.
Các giống măng cụt phổ biến
Do cơ chế sinh sản trinh sản vô tính đã phân tích ở trên, cây măng cụt thương mại trên toàn thế giới về cơ bản chỉ có một giống duy nhất là Garcinia mangostana. Các "giống" hay "loại" măng cụt khác nhau mà người tiêu dùng và nhà vườn thường đề cập thực chất không phải là các giống (cultivar) riêng biệt theo đúng nghĩa khoa học. Chúng thường là các biến thể địa phương, có những khác biệt nhỏ về hình thái và hương vị do ảnh hưởng của điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và kỹ thuật canh tác (yếu tố "terroir"). Một số trường hợp khác, tên gọi "măng cụt" có thể được dùng để chỉ các loài khác trong cùng chi Garcinia.

Trên thị trường Việt Nam, hai dòng sản phẩm măng cụt được người tiêu dùng biết đến và so sánh nhiều nhất là Măng cụt Lái Thiêu (đại diện cho măng cụt chất lượng cao của Việt Nam) và măng cụt nhập khẩu từ Thái Lan. Mặc dù cùng một loài, chúng có những đặc điểm cảm quan và hình thái khác biệt có thể nhận ra.
Măng cụt Lái Thiêu có quả hình bầu, tròn đều, cuống quả to và ngắn, màu sắc vỏ tím sẫm, đôi khi có vết xỉn màu tự nhiên, hương vị ngọt thanh đặc trưng, xen lẫn vị chua nhẹ tinh tế, cơm quả ráo.
Măng cụt Thái Lan có quả kích thước lớn hơn, dài hơn, không tròn bầu bằng, cuống nhỏ nhưng dài hơn, vỏ bóng đẹp, màu nâu da cam hoặc tím đậm, vị ngọt đậm, ít chua, múi mềm và mọng nước hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của cây măng cụt
Nhiệt độ: Khoảng nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của cây là 25-35°C. Cây không thể chịu được nhiệt độ thấp, do đó không thể trồng ở các vùng có khí hậu cận nhiệt đới hoặc ôn đới.
Lượng mưa: Măng cụt cần lượng mưa dồi dào và phân bố tương đối đều trong năm, với tổng lượng mưa hàng năm tối thiểu là 1.200 mm. Cây không thể phát triển tốt ở những vùng quá khô hạn hoặc bị úng ngập kéo dài. Cây yêu cầu độ ẩm không khí rất cao, với mức tối thiểu là 80%. Môi trường khô hạn sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của cây.
Ánh sáng: Măng cụt là cây ưa bóng râm, đặc biệt trong giai đoạn kiến thiết cơ bản. Trong khoảng 4-5 năm đầu sau khi trồng, cây con cần được che bóng để giảm cường độ ánh sáng mặt trời trực tiếp, vốn có thể gây cháy lá, làm cây còi cọc và ảnh hưởng đến chất lượng quả sau này. Cường độ ánh sáng phù hợp trong giai đoạn này là khoảng 40-70% so với ánh sáng toàn phần.
Thổ nhưỡng: Mặc dù không quá kén chọn, cây măng cụt sẽ phát triển tốt nhất trên những loại đất tơi xốp, giàu chất hữu cơ, có tầng canh tác dày và đặc biệt là phải thoát nước tốt để tránh thối rễ. Các loại đất lý tưởng bao gồm đất phù sa, đất đỏ bazan, hoặc đất sét pha cát. Cây cực kỳ nhạy cảm với độ mặn, do đó không thể trồng trên đất mặn hoặc bị nhiễm phèn. Độ chua pH của đất nên nằm trong khoảng 5,5-7,0.
Phân bố cây măng cụt ở Việt Nam
Dựa trên các yêu cầu sinh thái khắt khe nêu trên, sự phân bố của cây măng cụt tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở các tỉnh phía Nam, nơi có khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng. Về mặt địa lý, vùng trồng măng cụt kéo dài từ Thừa Thiên Huế trở vào, nhưng không thể phát triển ở miền Bắc do có mùa đông lạnh.
Một yếu tố cực kỳ quan trọng là măng cụt trồng tại Đà Nẵng và duyên hải miền Trung lại cho thu hoạch trái vụ so với các vùng trồng chính ở miền Nam. Mùa thu hoạch chính vụ ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ thường rơi vào khoảng tháng 4 đến tháng 6. Việc thu hoạch trái vụ ở Đà Nẵng có nghĩa là sản phẩm của họ sẽ được tung ra thị trường vào thời điểm nguồn cung từ các "vựa" lớn đang ở mức thấp nhất, cho phép nông dân tránh được sự cạnh tranh trực tiếp về giá cả và có thể bán sản phẩm với mức giá cao hơn đáng kể.
Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây măng cụt
Cây măng cụt là loại cây có vòng đời rất dài và tốc độ sinh trưởng chậm, đặc biệt là trong những năm đầu. Quá trình sinh trưởng và phát triển của cây có thể được chia thành các giai đoạn chính rõ rệt, mỗi giai đoạn có những đặc điểm và yêu cầu chăm sóc riêng.
Giai đoạn vườn ươm (0-2 năm đầu): Như đã phân tích, gieo hạt là phương pháp nhân giống chủ yếu, phổ biến và hiệu quả nhất cho cây măng cụt do đặc tính trinh sản, đảm bảo cây con giữ nguyên đặc tính của cây mẹ. Các phương pháp khác như ghép đọt, mặc dù có thể giúp cây ra quả sớm hơn, nhưng thường có tỷ lệ thành công thấp, cây con sau khi trồng có tỷ lệ hao hụt cao, và khi thành công thì cây thường cho quả nhỏ và năng suất kém hơn so với cây trồng từ hạt.
- Lựa chọn những quả chín, to, khỏe mạnh từ những cây mẹ ưu tú. Từ những quả này, chọn ra các hạt to, mẩy, nặng (trọng lượng trên 1 g). Rửa sạch lớp thịt quả bám quanh hạt và tiến hành gieo ngay vì hạt mất sức nảy mầm rất nhanh. Hạt có thể được gieo trực tiếp vào bầu ươm hoặc trên liếp.
- Vật liệu làm giá thể cần phải tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt. Hỗn hợp phổ biến bao gồm tro trấu, xơ dừa, cát mịn và phân hữu cơ hoai mục.
- Sau khi gieo, cần tưới nước thường xuyên để giữ ẩm. Hạt sẽ nảy mầm sau khoảng 20-30 ngày.Vườn ươm phải được che bóng bằng lưới che nắng (giảm 50-70% ánh sáng) để bảo vệ cây con.
- Cây con thường được ươm trong khoảng 2 năm trước khi đủ tiêu chuẩn để đem trồng. Một cây giống chất lượng cần đạt chiều cao tối thiểu 70 cm, đường kính gốc khoảng 1-1,2 cm, có từ 12-13 cặp lá đã trưởng thành và ít nhất 1 cành cấp 1. Cây khỏe mạnh, không có dấu hiệu sâu bệnh, thân thẳng, không bị chảy nhựa vàng.
- Thời điểm trồng tốt nhất là vào đầu mùa mưa, khoảng tháng 5-6 hàng năm, để tận dụng nguồn nước trời và giảm chi phí, công sức tưới tiêu trong giai đoạn đầu.
- Do măng cụt là cây lâu năm có tán rất lớn, cần phải trồng thưa để đảm bảo cây có đủ không gian phát triển và nhận ánh sáng. Khoảng cách trồng khuyến cáo là từ 7x7 m đến 10x10 m. Với khoảng cách này, ước tính vườn cây sẽ giao tán sau khoảng 30 năm trồng.
- Trồng xen cây che bóng và chắn gió là một bước kỹ thuật cực kỳ quan trọng. Cần trồng các loại cây che bóng tạm thời như chuối trong 4-5 năm đầu để bảo vệ cây măng cụt non khỏi ánh nắng gắt. Đồng thời, cần thiết kế hàng cây chắn gió ở rìa vườn để bảo vệ lá và quả khỏi bị tổn thương do gió mạnh.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản (2-8 năm): Đây là giai đoạn cây tập trung phát triển thân, cành, lá và bộ rễ. Quá trình này diễn ra rất chậm. Mục tiêu chính trong giai đoạn này là chăm sóc để cây hình thành một bộ khung tán khỏe mạnh, cân đối, làm nền tảng cho giai đoạn kinh doanh sau này.
- Trong 3-5 năm đầu sau khi trồng, cây vẫn cần được che bóng để tránh cháy lá.
- Tán cây măng cụt có dạng hình tháp tự nhiên rất đẹp mắt, do đó việc tỉa cành chủ yếu là loại bỏ các cành sâu bệnh, cành mọc chen chúc, yếu ớt.
- Do đặc điểm bộ rễ không có lông hút và phát triển kém, việc quản lý nước là yếu tố sống còn đối với cây măng cụt. Cây cần được cung cấp nước một cách đầy đủ và thường xuyên, đặc biệt là trong mùa khô.
Giai đoạn kinh doanh (bắt đầu cho quả): Thời gian chờ đợi để thu hoạch vụ quả đầu tiên là một trong những thách thức lớn nhất khi trồng măng cụt. Năng suất của cây sẽ tăng dần theo độ tuổi và phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện khí hậu của năm đó.
Quy trình bón phân
Bón phân đúng cách, đúng thời điểm và đúng liều lượng là yếu tố then chốt để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây măng cụt ở mỗi giai đoạn sinh trưởng, từ đó tối ưu hóa năng suất và chất lượng quả. Phân bón nên được rải đều xung quanh gốc, trong phạm vi 2/3 đường kính tán lá, nơi tập trung nhiều rễ tơ của cây.
Bón lót trước khi trồng: Hỗn hợp bón lót thường bao gồm đất mặt + phân chuồng hoai mục (15-20 kg/hố) + phân hữu cơ vi sinh (2-3 kg) + Super lân (0,5 kg) + Vôi bột (0,5-1 kg để khử chua, diệt khuẩn) + một ít thuốc trừ sâu, mối dạng hạt để bảo vệ bộ rễ non. Trộn đều hỗn hợp và lấp vào hố, để ải ít nhất 15-30 ngày trước khi trồng để phân và vôi có thời gian phân hủy, ổn định.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản: giúp cây phát triển mạnh hệ rễ, thân, cành, lá. Bón NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8 với lượng khoảng 100-300 g/cây/lần mỗi 3 tháng. Tùy thuộc vào tuổi cây và tốc độ sinh trưởng, lượng phân sẽ tăng dần theo từng năm.
Giai đoạn sinh doanh: tăng sản lượng và chất lượng hoa, quả.
- Sau khi thu hoạch quả và đốn tỉa cành: bón khoảng 20-30 kg phân hữu cơ hoai mục + 1 kg vôi + 1-2 kg NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8. Sau đó bón phân có công thức tỷ lệ đạm cao hơn để thúc đẩy sinh trưởng.
- Trước khi cây ra hoa khoảng 1 tháng: bón 1 kg NPK 15-30-15 hoặc 10-30-20 + 0,5-1 kg super lân cho mỗi cây.
- Giai đoạn đậu quả: bón khoảng 1 kg NPK 20-10-20 hoặc 15-5-25 cho mỗi cây.
- Nuôi quả: bón 1 kg NPK 12-12-17 và sau 1 tháng bón 1 kg NPK 15-5-25 cho mỗi cây.
Bón bổ sung bón lá để hỗ trợ điều tiết sinh lý và cung cấp các dưỡng chất trung vi lượng cần thiết.
Lưu ý: nguyên tắc 4 đúng trong phân bón gồm loại phân bón, lượng phân bón, thời điểm bón, cách bón phân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, thời gian sinh trưởng, tình trạng thổ nhưỡng, năng suất mục tiêu, điều kiện thực tế. Người trồng cần tham khảo thêm kinh nghiệm từ những người trồng khác hoặc chuyên gia về loại giống đó để có kế hoạch bón phân hợp lý. Có thể tham khảo mục Hiểu về dinh dưỡng của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Các loại dịch hại thường gặp
Sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella) đục vào lớp biểu bì của lá non, tạo thành các đường hầm ngoằn ngoèo màu trắng bạc. Lá bị tấn công sẽ biến dạng, cong queo, giảm khả năng quang hợp, sau đó khô và rụng sớm.
Bọ trĩ (Thysanoptera sp.) chích hút nhựa từ lá non và quả non. Trên lá, vết chích làm lá có màu ánh bạc, sau đó vàng và cong lại. Trên quả non, chúng thường tập trung dưới lá đài, gây ra các vết sẹo màu xám nâu (thường gọi là "da cám"), làm mất giá trị thương phẩm của quả.
Rệp sáp thường tấn công ở mặt dưới lá, kẽ cành, cuống quả và đặc biệt là dưới tai quả. Chúng chích hút nhựa làm cây suy yếu. Chất thải của rệp (mật đường) là môi trường cho nấm bồ hóng phát triển, tạo thành lớp muội đen bao phủ lá và quả, ảnh hưởng đến quang hợp và làm bẩn mẫu mã.
Nhện đỏ chích hút dịch bào của lá, tạo ra các chấm nhỏ li ti màu vàng. Khi mật độ cao, lá sẽ chuyển sang màu vàng hoặc ánh bạc, sau đó khô và rụng. Nhện đỏ phát triển mạnh trong điều kiện thời tiết khô và nóng.
Bệnh thán thư (Colletotrichum gloeosporioides) phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, mưa nhiều. Biểu hiện triệu chứng là những đốm nhỏ, sau đó lớn dần thành các mảng cháy khô màu nâu trên lá và các đốm đen, tròn, hơi lõm vào, làm quả bị thối khô và rụng sớm.
Bệnh đốm lá (Pestalotiopsis sp.) xuất hiện các đốm bệnh màu vàng cam, sau đó lớn dần thành màu nâu đỏ với viền nâu sậm. Bệnh nặng có thể làm rụng lá. Nấm cũng có thể tấn công các nhánh nhỏ, gây cháy lá và làm chết khô cành.
Bệnh bồ hóng (Capnodium sp.) phát triển trên chất thải của các côn trùng chích hút (như rệp sáp, rệp dính). Nấm không tấn công trực tiếp vào cây nhưng làm giảm khả năng quang hợp và làm bẩn quả.
Bệnh đốm rong (Cephaleuros virescens) xuất hiện các đốm hình tròn giống như đồng tiền, có lớp lông mịn như nhung, màu xanh rêu hoặc xám. Bệnh làm giảm khả năng quang hợp, gây nứt vỏ cây, tạo cửa ngõ cho các loại nấm bệnh khác xâm nhập.
Bệnh xì mủ, sượng quả (rối loạn sinh lý) xuất hiện các giọt hoặc dòng nhựa mủ màu vàng. Phần thịt quả (múi) bên trong bị sượng, cứng, đôi khi có màu trong suốt và vị nhạt, không thể ăn được. Đây là một trong những vấn đề chất lượng nghiêm trọng nhất. Chủ yếu do sự mất cân bằng nước đột ngột (ví dụ mưa lớn kéo dài khi quả sắp chín) và thiếu hụt dinh dưỡng trung vi lượng, đặc biệt là Canxi.
Lưu ý: Để hiểu thêm về dịch hại cũng như các nguyên tắc quản lý dịch hại hiệu quả, an toàn, đạt chuẩn mời quý bạn đọc tham khảo nội dung ở mục Hiểu về bảo vệ thực vật của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Thu hoạch và bảo quản măng cụt sau thu hoạch
Thời điểm thu hoạch: Quả được thu hoạch khi vỏ đã chuyển màu hoàn toàn từ xanh sang các cấp độ chín khác nhau, có thể nhận biết qua màu sắc: hồng phớt, hồng tươi, hồng đậm, và cuối cùng là tím đậm. Nên thu hoạch sớm hơn, khi vỏ quả vừa chuyển sang màu hồng đậm. Ở giai đoạn này, vỏ quả còn đủ cứng để chịu được va đập trong quá trình vận chuyển và quả sẽ tiếp tục chín trong quá trình bảo quản. Không nên để quả chín quá (chuyển sang màu tím đen) trên cây vì khi đó vỏ quả sẽ trở nên rất cứng, thịt quả dễ bị hư hỏng và thời gian bảo quản bị rút ngắn đáng kể.
Phương pháp thu hoạch: Dùng tay thu hái măng cụt. Bất kỳ sự va đập mạnh nào cũng có thể làm dập các tế bào trong vỏ, gây ra hiện tượng xì mủ và làm sượng múi, dẫn đến mất giá trị thương phẩm. Quả sau khi cắt nên được đặt cẩn thận vào giỏ hoặc sọt có lót giấy báo, vải mềm hoặc bao xác rắn để giảm thiểu tổn thương cơ học. Tuyệt đối không để quả tiếp xúc trực tiếp với đất.
Xử lý sau thu hoạch: Sau khi thu hoạch, quả cần được đưa vào nơi râm mát và tiến hành phân loại dựa trên kích thước, màu sắc (độ chín) và chất lượng (không bị sâu bệnh, dập nát). Đóng gói cẩn thận vào thùng carton, sọt (thúng, thùng xốp), hoặc giỏ, thường có vật liệu đệm như giấy hoặc lá để tránh hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Bảo quản: Ở điều kiện nhiệt độ phòng, măng cụt có thời gian sử dụng rất ngắn, chỉ có thể giữ được độ tươi ngon trong tối đa một tuần.Cần lưu ý tránh để quả tiếp xúc trực tiếp với gió, vì gió sẽ làm mất độ ẩm, khiến vỏ quả nhanh chóng bị héo và cứng lại, ảnh hưởng đến chất lượng bên trong. Để đưa quả măng cụt đến các thị trường xuất khẩu xa xôi, đòi hỏi thời gian vận chuyển dài và các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, việc áp dụng các công nghệ bảo quản sau thu hoạch tiên tiến là bắt buộc. Nhiệt độ tối ưu được khuyến cáo là 13°C với độ ẩm tương đối từ 90-95% để tránh mất nước. Sử dụng các loại màng hoặc túi nhựa đặc biệt (MAP - Modified Atmosphere Packaging) có khả năng điều chỉnh thành phần khí quyển bên trong bao bì. Các màng này làm giảm nồng độ oxy và tăng nồng độ carbon dioxide, qua đó làm chậm quá trình hô hấp và chín của quả. Việc đặt các gói hút ethylene vào trong các thùng hàng sẽ giúp loại bỏ khí này, qua đó làm chậm đáng kể tốc độ chín của quả trong quá trình vận chuyển và lưu kho. Đối với thị trường chế biến, phần ruột (múi) măng cụt có thể được tách ra và đưa vào hệ thống cấp đông nhanh (IQF - Individually Quick Frozen). Phương pháp này giúp bảo quản sản phẩm trong thời gian rất dài (từ 6 tháng đến 1 năm) mà vẫn giữ được hương vị và cấu trúc tương đối tốt, phục vụ cho sản xuất nước ép, sinh tố, bánh kẹo và các sản phẩm khác.
Ứng dụng của cây măng cụt
Phần thịt quả măng cụt không chỉ thơm ngon mà còn là một nguồn dinh dưỡng quý giá. Nó giàu vitamin C, vitamin A, chất xơ và các khoáng chất thiết yếu như canxi và photpho. Đồng thời, măng cụt có hàm lượng calo thấp và không chứa chất béo bão hòa hay cholesterol, là một lựa chọn lành mạnh cho chế độ ăn uống.
Theo truyền thống, măng cụt được tiêu thụ chủ yếu dưới dạng trái cây tươi tráng miệng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, một xu hướng ẩm thực mới đã xuất hiện và tạo ra một phân khúc thị trường độc đáo: "gỏi gà măng cụt". Món ăn này sử dụng những quả măng cụt còn xanh, chưa chín hoàn toàn, có vị chua giòn đặc trưng.

Vỏ quả chứa hơn 40 loại hợp chất polyphenolic tự nhiên thuộc nhóm Xanthones, với hàm lượng rất cao. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã và đang làm sáng tỏ những hoạt tính sinh học mạnh mẽ của các hợp chất này, xác nhận nhiều công dụng đã được ghi nhận trong y học cổ truyền. Các hoạt tính sinh học ưu việt của xanthones cũng khiến chiết xuất vỏ măng cụt trở thành một thành phần tự nhiên có giá trị cao trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
Kết luận
Măng cụt là một loại cây bản địa ở Đông Nam Á, được đánh giá cao nhờ độ ngon ngọt, kết cấu tinh tế và hương vị chua và ngọt thanh. Việc trồng, chăm sóc, thu hoạch và chế biến măng cụt đòi hỏi rất nhiều thời gian và hiểu biết. Cũng nhờ vậy, măng cụt là một cây trồng tiềm năng để nghiên cứu, phát triển thành hàng hóa xuất khẩu và tạo thương hiệu cho Việt Nam.
Bạn đang tìm kiếm người đồng hành trên hành trình phát triển nông nghiệp? TriNongViet.vn sẵn sàng kết nối bạn với mạng lưới chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cây trồng. Hãy liên hệ ngay với fanpage Trí Nông Việt để cùng trao đổi, hợp tác và xây dựng sự nghiệp nông nghiệp hiện đại, an toàn, hiệu quả và bền vững.