Cây măng tây

Tên tiếng Anh: Asparagus. Tên tiếng Trung: 芦笋. Cây thân thảo dạng bụi với lá hình kim và chồi măng dùng như một loại rau.

Cây măng tây

Tên khoa học: Asparagus officinalis, thuộc họ Măng tây, lớp thực vật một lá mầm (Monocots), có nguồn gốc từ vùng ôn đới ven biển Địa Trung Hải. 2n = 20.

Tên gọi của chi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "asparagos", mang ý nghĩa là "chồi" hoặc "thân non", phản ánh trực tiếp bộ phận được khai thác của loài cây này.

Theo FAOSTAT (2024), diện tích trồng măng tây trên toàn thế giới ước tính khoảng gần 1,6 triệu ha, với sản lượng măng tây đạt khoảng 8,9 triệu tấn. Tại Việt Nam chúng ta, tương đối khó thực hiện thống kê loại cây trồng này.

Đặc điểm sinh học của cây măng tây

Hệ rễ: Rễ của măng tây chia làm hai loại chính: một loại là những rễ thịt mập mạp, phình to đâm sâu xuống đất để làm kho dự trữ chất dinh dưỡng (giúp cây sống qua mùa đông và đâm chồi vào mùa xuân); khối lượng rễ thịt chiếm tới 15-20% tổng sinh khối của cây, và trữ lượng đường trong rễ là yếu tố quyết định năng suất và kích thước của chồi măng trong vụ thu hoạch kế tiếp. Loại thứ hai là những rễ tơ nhỏ li ti mọc ra từ bề mặt của các rễ thịt, gần mặt đất, để hút nước và khoáng chất. Các rễ hút này thường có tuổi thọ ngắn và được tái tạo liên tục theo chu kỳ sinh trưởng của cây.

Hệ rễ cây măng tây

Thân: Thân ngầm phát triển theo chiều ngang trong đất, liên tục phân nhánh và hình thành các mắt sinh trưởng. Từ các mắt này, chồi măng sẽ phát triển hướng lên trên mặt đất, trong khi rễ sẽ phát triển hướng xuống dưới. Sức khỏe của thân ngầm quyết định số lượng chồi măng có thể thu hoạch trong mỗi vụ. Khi chồi măng không được thu hoạch, chúng sẽ vươn cao, phát triển thành thân chính mập mạp, có thể đạt chiều cao 100-150 cm. Thân cây phân nhánh mạnh, tạo thành tán cây rậm rạp.

Chồi măng cây măng tây

Lá: Măng tây hầu như không có khả năng quang hợp qua lá thật. Trong quá trình tiến hóa để giảm sự mất nước, lá thật của măng tây đã bị thoái hóa thành những lớp vảy rất nhỏ, mỏng, hình tam giác ôm sát vào thân cây (thường thấy rõ nhất trên búp măng non). Khi cây lớn lên, những vảy này thường khô lại và rụng đi. Những cấu trúc hình kim nhỏ, màu xanh mà chúng ta thường gọi là "lá" thực chất là các cành biến đổi, được gọi là cladodes (lá giả). Chúng đảm nhận chức năng quang hợp chính thay cho lá thật. Cấu trúc hình kim giúp cây giảm thiểu sự thoát hơi nước, thích nghi tốt với các điều kiện khô hạn và nắng nóng.

Lá cây măng tây

Hoa: Măng tây là loài thực vật đơn tính khác gốc (dioecious), nghĩa là cây đực và cây cái tồn tại riêng biệt trên các cá thể khác nhau.

  • Cây đực có xu hướng nảy mầm sớm hơn vào đầu vụ, sản sinh số lượng chồi nhiều hơn và có tuổi thọ sinh lý dài hơn so với cây cái. Nguyên nhân là do cây đực không phải tiêu tốn năng lượng cho quá trình ra hoa, kết quả và nuôi hạt.
  • Cây cái thường cho chồi có kích thước lớn hơn (đường kính to hơn) nhưng tổng số lượng chồi và tổng năng suất lại thấp hơn cây đực. Ngoài ra, việc cây cái sản sinh quả (berries) khi chín rụng xuống ruộng sẽ mọc lên các cây con (weedy seedlings). Những cây con này cạnh tranh dinh dưỡng gay gắt với cây mẹ, trở thành cỏ dại khó kiểm soát trong ruộng măng tây lâu năm.

Do đó, xu hướng hiện đại trong nông nghiệp măng tây toàn cầu là sử dụng các giống lai F1 toàn đực để tối ưu hóa năng suất và giảm chi phí quản lý đồng ruộng.

Hoa cây măng tây

Quả và hạt: Quả măng tây có dạng hình cầu nhỏ xíu (đường kính khoảng 6-10 mm). Khi non quả có màu xanh bóng, nhưng khi chín sẽ chuyển sang màu đỏ rực. Nằm bên trong mỗi quả mọng màu đỏ thường có khoảng 1-6 hạt. Hạt măng tây có màu đen nhánh, lớp vỏ ngoài rất cứng và hơi nhăn nheo. Hạt được dùng để nhân giống gieo trồng các vườn măng mới, và nếu được bảo quản trong điều kiện lý tưởng, chúng có thể giữ được tỷ lệ nảy mầm trong vài năm.

Quả cây măng tây

Asparagusic acid là hợp chất chứa lưu huỳnh hữu cơ tạo nên dấu ấn sinh học rõ nét nhất của cây măng tây. Khi đi qua hệ tiêu hóa của con người, các enzyme sẽ bẻ gãy chất này thành các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi. Khi chúng ta bài tiết, các chất này bay hơi vào không khí tạo ra mùi đặc trưng. Hoạt chất này cũng đóng vai trò như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên giúp cây măng tây tự bảo vệ mình khỏi tuyến trùng và nấm bệnh trong đất.

Asparagine là một amino acid không thiết yếu được đặt tên theo măng tây. Asparagine đóng vai trò vận chuyển đạm, giúp phát triển các chức năng của hệ thần kinh, não bộ và làm giảm mệt mỏi.

Steroidal saponins là nhóm hoạt chất mang lại vị hơi đắng nhẹ cho măng tây và là thành phần chính tạo nên các công dụng y học của loài cây này, được chứng minh là có khả năng chống viêm mạnh mẽ, ức chế sự phát triển của một số tế bào ung thư và hỗ trợ cải thiện chức năng sinh lý bằng cách tăng cường tuần hoàn máu. Măng tây xanh chứa hàm lượng Rutin rất cao so với các loại rau củ thông thường. Nó làm tăng độ đàn hồi và làm bền thành các mao mạch, giúp phòng ngừa các bệnh về tim mạch, huyết áp và chống đột quỵ. Măng tây được xếp vào nhóm thực phẩm có hàm lượng Glutathione tự nhiên cao bậc nhất. Glutathione len lỏi vào tận sâu bên trong tế bào để gom các gốc tự do (những chất thải độc hại làm lão hóa tế bào), kim loại nặng và độc tố, sau đó đẩy chúng ra ngoài cơ thể. Các hoạt chất như Asparagine, Rutin và Glutathione rất nhạy cảm với nhiệt độ cao và dễ hòa tan trong nước. Do đó, phương pháp hấp hoặc áp chảo nhanh sẽ giữ lại được dược tính tốt hơn nhiều so với việc luộc ngập nước trong thời gian dài.

Các giống măng tây phổ biến

Tại Việt Nam và trên thế giới, các giống lai F1 thế hệ mới đang chiếm ưu thế nhờ khả năng kháng bệnh và năng suất vượt trội. Mặc dù về mặt thực vật học chúng đều là cùng một loài, sự khác biệt trong phương pháp canh tác và biến dị sắc tố tạo ra ba dòng sản phẩm chính trên thị trường:

  • Măng tây Xanh: Chồi măng mọc tự nhiên trên mặt đất, tiếp xúc hoàn toàn với ánh sáng mặt trời để tổng hợp diệp lục (chlorophyll). Thân màu xanh, ngọn búp chặt. Vị đậm đà, giòn, hơi hăng nhẹ đặc trưng.
  • Măng tây Trắng: Chồi măng được trồng vùi trong đất hoặc che phủ kín bằng màng đen/đất để ngăn chặn quang hợp. Thu hoạch khi chồi chưa nhô khỏi mặt đất. Thân màu trắng ngà, vỏ thường dày và xơ hơn (thường phải gọt vỏ trước khi chế biến). Vị nhẹ nhàng, tinh tế, ít đắng hơn. Hàm lượng vitamin thấp hơn măng xanh do thiếu ánh sáng.
  • Măng tây Tím: Giống đặc biệt chứa hàm lượng cao anthocyanin. Trồng tương tự măng xanh nhưng có màu tím sẫm hoặc đỏ tía. Thân màu tím, ruột bên trong màu xanh hoặc trắng. Khi nấu chín, màu tím thường chuyển sang xanh do nhiệt phân hủy anthocyanin. Vị ngọt hơn hẳn (hàm lượng đường cao hơn 20%), ít xơ, mềm hơn, có thể ăn sống.
  • Các giống lai F1 đang chiếm ưu thế: UC 157, Jersey Giant, Jersey Knight, Atlas F1, Grande, Apollo, Sunlim, Purple Passion...

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố cây măng tây

Nhiệt độ: Măng tây là cây ưa khí hậu mát mẻ nhưng có biên độ nhiệt rộng. Nhiệt độ lý tưởng cho sự nảy mầm và phát triển chồi là 25-30°C. Tại các vùng ôn đới, nhiệt độ thấp mùa đông (<10°C) kích hoạt trạng thái ngủ nghỉ (dormancy), giúp cây tích lũy dinh dưỡng. Tại vùng nhiệt đới như Việt Nam, nếu nhiệt độ quá cao (>35°C) kéo dài, chồi măng sẽ bung đầu sớm (xòe hoa), hóa xơ nhanh và giảm giá trị thương phẩm. Ngược lại, nhiệt độ quá thấp làm chồi mọc chậm, cong queo.

Ánh sáng: Măng tây là cây ưa sáng điển hình (heliophile). Cường độ ánh sáng mạnh và thời gian chiếu sáng dài là điều kiện tiên quyết để bộ lá quang hợp hiệu quả, tổng hợp đường bột dự trữ cho rễ. Nếu thiếu nắng (âm u, trồng dưới tán cây khác), quang hợp giảm sút, cây còi cọc và năng suất vụ sau giảm nghiêm trọng.

Ẩm độ: Măng tây cực kỳ mẫn cảm với ngập úng, chỉ cần ngập nước cục bộ trong 24-48 giờ, rễ cái sẽ bị thối do thiếu oxy, tạo điều kiện cho nấm Fusarium Phytophthora tấn công, dẫn đến chết cây hàng loạt. Do đó, hệ thống thoát nước là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế vườn. Độ ẩm không khí quá cao là môi trường lý tưởng để bào tử nấm phát tán trong không khí, bám vào lá và tàn phá toàn bộ ruộng măng tây chỉ trong vài ngày.

Thổ nhưỡng: Lớp đất mặt là yếu tố quyết định sự thành bại. Măng tây phát triển tối ưu trên đất thịt pha cát, đất phù sa ven sông, đất xám bạc màu nhưng được cải tạo tơi xốp, giàu hữu cơ. Đất cần có tầng canh tác dày (ít nhất 50 cm) và độ thoáng khí cao để bộ rễ hô hấp và phát triển sâu. Măng tây ưa đất trung tính, pH thích hợp nhất trong khoảng 6,5-7,5. Cây không chịu được đất phèn chua (pH <6,0).

Phân bố của cây măng tây ở Việt Nam

Cây măng tây du nhập vào Việt Nam từ những năm 1960-1970 nhưng chỉ thực sự trở thành cây hàng hóa quy mô lớn trong những thập kỷ gần đây. Sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu và nhu cầu thị trường cao cấp đã thúc đẩy diện tích măng tây tăng trưởng nóng.

Các vùng duyên hải Nam Trung Bộ được xem là thủ phủ măng tây của cả nước. Mặc dù Nam Trung Bộ là vùng đất khô hạn nhất cả nước, nhưng nền đất cát pha tơi xốp kết hợp với lượng nắng rực rỡ quanh năm lại vô tình đáp ứng hoàn hảo yêu cầu sinh thái khắt khe của măng tây: thoát nước tuyệt đối và quang hợp mạnh mẽ. Rễ măng tây đâm sâu xuống lớp cát để tìm mạch nước ngầm mà không lo bị ngập úng.

Một số vùng Tây Nguyên với khí hậu mát mẻ và sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm giúp cây măng tây có thời gian nghỉ ngơi để tích lũy dưỡng chất. Nhờ vậy, búp măng trồng tại đây thường giòn, mập và có hàm lượng đường tự nhiên (độ ngọt) cao hơn. Vùng này có lợi thế cực lớn để phát triển măng tây hữu cơ hướng tới xuất khẩu.

Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây măng tây

Giai đoạn nảy mầm và cây con: Đây là giai đoạn khởi đầu, thường diễn ra trong nhà ươm (khoảng 2-3 tháng) trước khi đem trồng ra ruộng. Sau khi ngâm ủ đủ nước, hạt nứt nanh và mọc ra một rễ mầm (rễ sơ cấp) cắm xuống đất, đồng thời đẩy lên một chồi thân mỏng manh. Lúc này, cây sống nhờ dinh dưỡng dự trữ trong hạt và bắt đầu hình thành những rễ hút dinh dưỡng đầu tiên.

  • Cày sâu 40-50 cm, phơi ải đất 1-2 tháng để tia tử ngoại diệt nấm bệnh và tuyến trùng. Lên luống cao 30-40 cao, mặt luống rộng 1 m.

Giai đoạn hình thành mâm rễ: Đây là giai đoạn quan trọng nhất sau khi trồng ra đất, quyết định tuổi thọ của vườn cây. Cây bắt đầu tập trung năng lượng để phát triển một bộ phận ngầm gọi là mâm rễ. Từ mâm rễ này, các rễ to, mập (rễ thịt) sẽ lan rộng và ăn sâu xuống đất để làm kho chứa đường và dinh dưỡng. Mâm rễ càng to, càng nhiều mắt ngủ thì năng suất măng sau này càng cao.

  • Khoảng cách hàng phổ biến là 1,2-1,5 m (đối với măng tây trắng, khoảng cách phải rộng hơn 1,8-2 m, vì cần không gian để vun luống đất rất cao trùm lên gốc măng nhằm che nắng); khoảng cách cây phổ biến là 0,4-0,5 m; được trồng so le với nhau theo hình nanh sấu. Mật độ trồng khoảng 2.000 cây/1.000 m2.
  • Tuyệt đối không thu hoạch trong năm đầu tiên và hạn chế tối đa trong năm thứ 2. Mục tiêu là để cây dồn toàn bộ năng lượng quang hợp tích lũy vào bộ rễ. Nếu thu hoạch sớm vì lợi ích trước mắt, cây sẽ suy kiệt nhanh chóng và tuổi thọ vườn giảm sút nghiêm trọng.
  • Tưới nhỏ giọt là công nghệ bắt buộc đối với măng tây thâm canh. Tiết kiệm nước, giữ ẩm đều, không làm ướt lá (tránh nấm bệnh), và có thể kết hợp châm phân trực tiếp vào vùng rễ. Duy trì độ ẩm đất 60-70%.

Giai đoạn khai thác kinh doanh: Tại Việt Nam, nhờ khí hậu nhiệt đới, có thể thu hoạch quanh năm. Tuy nhiên, để bảo vệ sức khỏe cây, người trồng thường chia thành các chu kỳ: thu hoạch liên tục 2-3 tháng, sau đó nghỉ dưỡng cây 1-2 tháng.

  • Sau mỗi đợt thu hoạch, bắt buộc phải để lại một số chồi phát triển thành cây mẹ (mother ferns). Các cây mẹ này sẽ bung tán, quang hợp, tổng hợp đường và vận chuyển ngược xuống rễ để tái tạo năng lượng cho đợt măng kế tiếp.
  • Ở miền Nam Việt Nam, giai đoạn này được điều khiển nhân tạo bằng kỹ thuật siết nước (cắt nước tưới) để tạo sốc sinh lý, buộc cây ngừng sinh trưởng thân lá và dồn dinh dưỡng về rễ, chuẩn bị cho đợt măng mới.
  • Khi có đủ nước và thời tiết ấm áp trở lại, mâm rễ (đã nạp đầy năng lượng) sẽ đánh thức các mắt ngủ. Các chồi non mập mạp (măng tây) sẽ đâm thủng mặt đất vươn lên.

Giai đoạn suy thoái: Sau 10-12 năm, năng suất giảm, kích thước măng nhỏ lại, rễ già cỗi tích lũy nhiều mầm bệnh. Lúc này cần phá bỏ vườn, cải tạo đất và luân canh cây trồng khác trước khi trồng lại măng tây.

Quy trình bón phân

Bón lót trước khi trồng: Hỗn hợp bón lót trên 1.000 m2 thường bao gồm đất mặt + 300 kg phân chuồng hoai mục + phân vi sinh + 50 kg phân Supe lân + 100 kg vôi khoảng 7-10 ngày trước khi trồng. Toàn bộ lượng phân này được trộn đều vào đất trong quá trình làm luống, khoảng 7 ngày trước khi gieo hạt.

Bón thúc: cung cấp dinh dưỡng trực tiếp cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây trong một mùa vụ.

  • Khoảng 1-6 tháng đầu, bón NPK 20-20-15 và NPK 16-16-8+13S.
  • Trước khi thu hoạch 15 ngày, bón NPK 15-5-20.
  • Giai đoạn nghỉ, bón 10 kg NPK 20-20-15 + canxi silic.

Bón bổ sung bón lá để hỗ trợ điều tiết sinh lý và cung cấp các dưỡng chất trung vi lượng cần thiết.

Lưu ý: nguyên tắc 4 đúng trong phân bón gồm loại phân bón, lượng phân bón, thời điểm bón, cách bón phân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, thời gian sinh trưởng, tình trạng thổ nhưỡng, năng suất mục tiêu, điều kiện thực tế. Người trồng cần tham khảo thêm kinh nghiệm từ những người trồng khác hoặc chuyên gia về loại giống đó để có kế hoạch bón phân hợp lý. Có thể tham khảo mục Hiểu về dinh dưỡng của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.

Các loại dịch hại thường gặp

Sâu khoang (Spodoptera litura) có cơ thể có màu nâu xám hoặc đen, trên lưng có các vệt hình tam giác rất rõ. Ban ngày chúng chui xuống đất hoặc ẩn nấp dưới tàn dư lá khô, ban đêm mới bò lên cắn phá dữ dội. Chúng cắn khuyết lá, cắn gãy ngang thân cây măng non và ăn rỗng ruột các cành già.

Sâu xanh da láng (Spodoptera exigua) thường nằm ngay trên đọt non hoặc chui vào bên trong búp măng để ăn. Da trơn láng, màu sắc thay đổi từ xanh lục sang vàng nâu tùy theo thức ăn, có một chấm đen ở bên hông gần đầu ngực. Chúng nhả tơ cuốn các lá non lại để làm tổ. Chỉ cần một vết cắn nhỏ của sâu, chồi măng sẽ bị cong queo, biến dạng và mất giá trị thương phẩm ngay lập tức.

Bọ trĩ (Thrips tabaci) có cơ thể rất nhỏ, mảnh như sợi chỉ. Con trưởng thành có màu vàng nhạt hoặc nâu đen, di chuyển rất nhanh. Con non màu trắng trong hoặc vàng nhạt, không có cánh. Chúng thường chui sâu vào bên trong các lá đài (vảy) của búp măng non để cắn phá và hút nhựa hoặc nấp dưới các tán lá rậm rạp của cây mẹ. Khi bị động, chúng giả chết rơi xuống đất hoặc bay nhảy sang cây khác rất nhanh. Búp măng bị cong queo, vặn vẹo, các vết sẹo sần sùi màu bạc hoặc nâu nhám làm mất giá trị thẩm mỹ. Đọt non bị chùn lại, không vươn cao được, lá măng tây chuyển sang màu bạc, quăn queo, khô vàng.

Bệnh khô thân cành (Phomopsis asparagi) thường phát triển ở điều kiện mưa phùn, sương muối hoặc tưới phun mưa vào buổi chiều tối. Ban đầu, thân chính hoặc cành nhánh xuất hiện các đốm nhỏ hình bầu dục hoặc hình thoi dài có màu xanh đậm sũng nước (như bị nhúng nước sôi). Về sau, tâm vết bệnh chuyển sang màu xám trắng hoặc nâu xám, xung quanh có viền màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm. Trên vết bệnh xuất hiện lấm tấm các chấm đen nhỏ li ti. Thân cây teo tóp lại, khô cứng. Phần thân phía trên vết bệnh bị cắt đứt đường dẫn nước nên sẽ vàng úa và chết khô hoàn toàn. Cây rất dễ bị gãy gập tại vị trí vết bệnh khi có gió.

Bệnh thối gốc và héo rũ (Fusarium oxysporum f. sp. asparagi, Fusarium proliferatum) xâm nhập vào cây qua các vết thương ở rễ hoặc do tuyến trùng cắn phá. Cây đang xanh tốt bỗng dưng chuyển sang màu vàng (vàng lá), héo rũ xuống như bị luộc nước sôi. Nếu cắt ngang thân cây bệnh gần sát gốc sẽ thấy các chấm màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm bên trong lõi. Các rễ thịt mập mạp bị thối nhũn, vỏ rễ tuột ra khỏi lõi rễ. Trên thân ngầm (mâm rễ) xuất hiện các vết loét màu nâu đỏ hoặc tím thẫm. Dần dần, toàn bộ mâm rễ khô cứng và chết.

Thu hoạch và bảo quản măng tây sau thu hoạch

Ngay sau khi bị cắt, phản ứng tự vệ của cây được kích hoạt. Enzyme Phenylalanine ammonia-lyase (PAL) và Peroxidase (POD) hoạt động mạnh, thúc đẩy tổng hợp Lignin và Ferulic acid tại vách tế bào, làm măng trở nên cứng và xơ chỉ sau vài giờ ở nhiệt độ thường.

Thời điểm thu hoạch: Những búp măng đầu tiên đạt đường kính gốc >10-12 mm, dài 25 cm, thân thẳng tắp, bao hoa đóng chặt, không sâu bệnh. Thu hoạch vào sáng sớm khi măng còn ngậm nước và nhiệt độ môi trường thấp. Thu hoạch khi nắng lên làm măng mất nước, héo và tăng tốc độ xơ hóa. Chất lượng măng tây suy giảm cực nhanh sau khi rời khỏi cây mẹ do tốc độ hô hấp rất cao (gấp 5-10 lần cà chua) và quá trình hóa gỗ tức thì.

Phương pháp thu hoạch: Dùng tay nắm sát gốc chồi, nghiêng nhẹ để bẻ (nếu măng giòn) hoặc dùng dao chuyên dụng cắt cách mặt đất 1-2 cm. Không cắt phạm vào các chồi non đang nhú bên cạnh (măng kim). Ngay sau khi mang từ ruộng về, thân măng tây đang rất nóng (nhiệt ruộng). Cần phải hạ nhiệt độ tâm của cọng măng xuống 1-2°C càng nhanh càng tốt (trong vòng 15 phút).

Xử lý sau thu hoạch: Sau khi làm lạnh, măng được vớt ra, để ráo nước và phân loại. Dùng túi nhựa PP/PE có đục lỗ thông khí để măng vẫn thở nhẹ mà không bị hấp hơi nước (gây thối nhũn). Phần gốc măng thường được bọc trong giấy ẩm hoặc miếng xốp thấm nước để duy trì độ tươi.

Bảo quản: Luôn bảo quản và vận chuyển măng tây ở tư thế đứng thẳng (ngọn hướng lên trên). Điều kiện kho lạnh nhiệt độ 1-2°C, độ ẩm 95-100%.

Ứng dụng của cây măng tây

Măng tây tươi là nguyên liệu hạng sang trong các nhà hàng Âu - Á, dùng để hấp, luộc, nướng, xào. Măng tây xanh có vị cỏ ngọt, măng tây trắng có vị nhẹ và mềm hơn, măng tây tím ngọt và giòn hơn (thường dùng cho salad).

Măng tây đóng hộp (canned asparagus), cấp đông nhanh (IQF), hoặc làm bột măng tây sấy lạnh để pha chế đồ uống.

Nhờ axit amin Asparagine, măng tây kích thích thận thải độc, giảm phù nề và ngăn ngừa sỏi thận. Chiết xuất rễ măng tây đang được nghiên cứu để sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ điều trị tiểu đường, cao huyết áp và tăng cường sinh lý.

Mặc dù loại dùng để cắm hoa thường là măng tây lá kim (Asparagus setaceus - thủy tùng), nhưng cành lá già của măng tây ăn (Asparagus officinalis) khi bung tán và kết quả đỏ cũng có vẻ đẹp rất riêng.

Kết luận

Cây măng tây đã và đang khẳng định vị thế vững chắc trong nền nông nghiệp Việt Nam, chuyển mình từ một loại rau lạ lẫm thành cây trồng chiến lược làm giàu cho nhiều vùng đất cát khắc nghiệt. Với đặc tính sinh học độc đáo, giá trị dinh dưỡng vượt trội và tiềm năng ứng dụng đa dạng từ thực phẩm đến dược phẩm, măng tây sở hữu dư địa phát triển to lớn.