Cây vú sữa
Tên tiếng Anh: star apple. Tên tiếng Trung: 星苹果. Cây thân gỗ với quả hình cầu, thịt quả chứa dòng sữa trắng mềm, ngọt.
Tên khoa học: Chrysophyllum cainito, thuộc họ Hồng xiêm, lớp thực vật hai lá mầm (Eudicots), có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ.
Tại châu Á, cây vú sữa không biết đầu tiên đã được trồng ở nước nào, chỉ biết rằng tại Việt Nam, cây vú sữa được trồng nhiều ở miền Nam, nhất là ở các tỉnh Đồng Tháp (vú sữa Lò Rèn), Vĩnh Long, Cần Thơ và nhiều tỉnh thành ở miền Trung, miền Bắc.
Hiện tại, chưa có số liệu thống kê cụ thể và chính thức về tổng diện tích trồng và sản lượng hồng xiêm ở Việt Nam và trên toàn thế giới. Việt Nam là nước duy nhất trên thế giới chọn quả vú sữa làm hàng hóa xuất khẩu. Mặc dù không có quy mô thương mại lớn như ở Việt Nam, cây vú sữa cũng được trồng ở nhiều quốc gia khác để phục vụ nhu cầu tiêu thụ nội địa. Các quốc gia này bao gồm: Philippines, Thái Lan, Ấn Độ, Sri Lanka, Úc, các nước vùng Caribe.
Đặc điểm sinh học của cây vú sữa
Hệ rễ: Cây vú sữa có bộ rễ cọc, ăn nông nên việc trồng cây ở nơi khuất gió hoặc có biện pháp che chắn là rất quan trọng.

Thân: Vú sữa là một loài cây thân gỗ thường xanh, có thể đạt chiều cao trung bình 8-30 m và đường kính thân lên tới 1 m. Thân cây thường thẳng và có dạng hình trụ, nhưng phần gốc thường có bạnh vè hoặc các đường rãnh dọc. Vỏ cây có màu từ xám đến nâu, bề mặt sần sùi và có các vết nứt dọc không đều. Một đặc điểm đặc trưng của họ Sapotaceae là sự hiện diện của nhựa mủ; khi thân hoặc cành bị tổn thương, vỏ trong sẽ tiết ra một dòng nhựa mủ màu trắng, dẻo và dính. Cây phân nhiều cành nhánh, tạo thành một tán lá rộng, rậm rạp, cung cấp bóng mát hiệu quả. Các cành non thường mảnh, có phủ một lớp lông tơ mịn màu nâu đỏ đặc trưng.

Lá: Lá vú sữa là một trong những đặc điểm nhận dạng nổi bật và hấp dẫn nhất của cây. Lá là dạng lá đơn, mọc so le, có hình bầu dục hoặc thuôn dài, với phần đầu lá nhọn và gốc lá thuôn tròn. Kích thước lá có chiều dài dao động 5-15 cm. Mặt trên có màu xanh đậm, bóng loáng và không có lông. Ngược lại, mặt dưới được bao phủ hoàn toàn bởi một lớp lông tơ cực mịn, mượt như satin, có màu nâu vàng hoặc vàng đồng óng ánh. Khi có gió thổi, tán lá lật qua lại, tạo nên hiệu ứng thị giác lấp lánh giữa hai màu xanh và vàng.

Hoa: Hoa vú sữa thuộc loại lưỡng tính cho phép cây có khả năng tự thụ phấn mà không cần cây khác giao phấn. Hoa có kích thước nhỏ, không phô trương, thường mọc thành các cụm dày đặc ở nách lá. Màu sắc của hoa khá đa dạng, có thể là trắng ánh tía, vàng lục hoặc vàng nhạt. Mặc dù nhỏ, hoa tỏa ra một mùi thơm ngọt ngào, dễ chịu, thu hút các loài côn trùng thụ phấn. Về cấu trúc, mỗi hoa có tràng hoa hình ống với 5 thùy và đài hoa gồm 5 hoặc 6 lá đài.

Quả: Quả vú sữa là dạng quả mọng, thường có hình cầu với đường kính trung bình 5-10 cm. Vỏ quả nhẵn bóng, hơi dai như da, và màu sắc khi chín là một trong những đặc điểm chính để phân biệt các giống, có thể là màu tím sẫm, đỏ tía, hoặc xanh nhạt. Vỏ và lớp cùi ngay dưới vỏ chứa nhiều nhựa mủ trắng, có vị chát và không ăn được. Việc giảm thiểu lượng nhựa mủ này là một trong những mục tiêu quan trọng nhất trong công tác chọn tạo giống vú sữa hiện đại, nhằm nâng cao giá trị thương phẩm và khả năng chấp nhận của người tiêu dùng quốc tế. Phần thịt quả bên trong mềm, mọng nước, có màu trắng đục như sữa và vị ngọt đặc trưng. Cấu trúc bên trong của quả rất độc đáo: các ô chứa hạt được sắp xếp tỏa ra từ một lõi trung tâm. Khi cắt ngang quả, mặt cắt này để lộ ra một hoa văn hình ngôi sao rõ nét.

Hạt: Mỗi quả vú sữa có thể chứa 3-10 hạt, được bao bọc trong các ngăn thịt quả mềm. Hạt có hình dẹt, cứng, dài khoảng 2 cm. Khi còn tươi, hạt có màu đen bóng, nhưng khi khô sẽ chuyển sang màu nâu nhạt. Trên mặt bụng của hạt có một vết sẹo màu sáng hơn.

Cây vú sữa ra hoa tốt nhất trong điều kiện khí hậu nhiệt đới có hai mùa mưa và nắng rõ rệt. Một giai đoạn khô hạn trước khi ra hoa là rất cần thiết để cây phân hóa mầm hoa. Để cây ra hoa đồng loạt, năng suất cao và thậm chí là ra hoa trái vụ, nhà vườn thường áp dụng các biện pháp siết nước, chủ động tạo khô hạn cho cây bằng cách ngưng tưới trong một khoảng thời gian nhất định (khoảng 2-4 tuần) để cây "già" lá và chuẩn bị tạo mầm hoa. Bón phân cân đối, đặc biệt là tăng cường lân (P) và kali (K) trước giai đoạn ra hoa sẽ kích thích cây phân hóa mầm hoa tốt hơn. Sau giai đoạn siết nước, cây đạt tỷ lệ C/N tối ưu, tưới nước trở lại để kích thích cây phát triển mầm hoa. Các chùm hoa nhỏ của cây vú sữa thường mọc ra từ nách lá (vị trí giữa cuống lá và thân cành), trên những cành đã trưởng thành (không quá non cũng không quá già).
Các giống vú sữa phổ biến
Vú sữa Lò Rèn: Là giống vú sữa truyền thống và nổi tiếng nhất Việt Nam, có nguồn gốc từ xã Vĩnh Kim, tỉnh Đồng Tháp. Quả có dạng hình cầu, vỏ mỏng, khi còn xanh có màu xanh ngọc và khi chín chuyển sang màu nâu tím ánh lục. Trọng lượng trung bình từ 200-300 g/quả. Thịt quả có màu trắng đục, kết cấu mềm, nhiều nước, vị ngọt béo đậm đà và hương thơm thoang thoảng đặc trưng. Mặc dù chất lượng thơm ngon, giống Lò Rèn hiện đang đối mặt với nhiều thách thức như dễ bị sâu bệnh tấn công và hiện tượng suy kiệt, già cỗi của các vườn cây lâu năm, dẫn đến sự sụt giảm diện tích.

Vú sữa Tím Bắc Thảo: Là giống có nguồn gốc từ Đồng Tháp. Cây sinh trưởng khỏe, cao, lá to. Quả có dạng tròn, hơi dẹt ở hai đầu, khi chín vỏ chuyển sang màu nâu tím hoặc tím đậm. Thịt quả màu trắng, thường có các vệt tím xen kẽ gần vỏ. So với Lò Rèn, thịt quả giòn hơn, vị ngọt thanh và ít béo. Mỗi quả thường có từ 6-8 hạt.

Vú sữa Bơ hồng: Là giống có nguồn gốc từ Đồng Tháp, nổi bật với năng suất cao và thời gian cho quả sớm, chỉ sau khoảng 20 tháng trồng. Quả có kích thước lớn, trung bình 250-400 g, nếu chăm sóc tốt có thể đạt tới 700 g. Quả hình tròn, vỏ căng bóng, khi chín có màu ửng hồng rất đẹp mắt. Thịt quả màu trắng sữa, kết cấu chắc, không bị nhão, vị ngọt thanh mát và đặc biệt là có mùi thơm nhẹ của bơ sữa. Độ ngọt (độ Brix) của giống này được đánh giá cao, có thể đạt tới 17.78%.

Vú sữa Tím Mica: Đây là một giống mới, được xem là đột biến từ giống Bơ hồng, có xuất xứ từ Vĩnh Long. Giống này đang tạo nên sức hút lớn trên thị trường nhờ những ưu điểm vượt trội phù hợp cho xuất khẩu. Quả rất to, trọng lượng có thể từ 400-800 g, hình tròn bầu, vỏ màu tím đậm và bóng mịn. Đặc điểm thương mại quý giá nhất của giống Mica là rất ít hoặc gần như không có mủ, vỏ mỏng nhưng giòn, thịt quả dày, hạt không có lớp màng bao bọc và vị ngọt đậm, thanh mát hơn nhiều giống khác. Nhờ vỏ cứng cáp hơn, giống Mica cũng có khả năng bảo quản và vận chuyển tốt hơn.

Vú sữa Tứ quý: Được phát hiện lần đầu tiên tại Cần Thơ, giống này là một bước đột phá về mặt nông học. Ưu điểm lớn nhất và độc đáo nhất của vú sữa Tứ quý là khả năng cho quả quanh năm, giúp nhà vườn rải vụ thu hoạch và bán được giá cao. Thêm vào đó, cây có khả năng chịu được điều kiện xâm nhập mặn, một đặc tính cực kỳ quan trọng đối với vùng ĐBSCL đang chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Quả to, vỏ mỏng, màu tím nhạt, ít nhựa, nhiều nước và có vị ngọt vừa phải.

Vú sữa Hoàng Kim (Pouteria caimito): Đây là một giống nhập nội từ Đài Loan, thực chất thuộc một loài khác nhưng cùng họ Sapotaceae. Giống này đại diện cho một nhánh phát triển khác biệt, có thể mở ra một phân khúc thị trường mới. Cây có hình thái lá khác biệt, gần giống với lá cây lê-ki-ma (trứng gà). Quả có hình dáng đặc trưng với một núm nhỏ nhọn ở phía dưới, vỏ mỏng và có màu vàng óng bắt mắt khi chín. Thịt quả trong như thạch, mềm, vị ngọt thanh mát, phảng phất hương xoài và socola. Ưu điểm lớn của giống này là rất ít mủ và thường chỉ có một hạt duy nhất ở trung tâm. Cây cho quả rất sớm, chỉ sau khoảng 12 tháng trồng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của cây vú sữa
Nhiệt độ: Vú sữa là một loài cây nhiệt đới điển hình, ưa khí hậu nóng và ẩm quanh năm. Khoảng nhiệt độ tối ưu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây là từ 22-34°C. Cây biểu hiện sự sinh trưởng kém khi nhiệt độ xuống dưới 10°C, có thể không ra hoa và lá non bị cháy. Cây rất nhạy cảm với lạnh; nhiệt độ không khí ở mức 4°C có thể gây rụng lá, đặc biệt khi có gió mạnh.
Lượng mưa và Độ ẩm: Cây ưa ẩm và phát triển tốt nhất ở những khu vực có lượng mưa trung bình hàng năm từ 1.400 mm trở lên. Tuy nhiên, một yếu tố quan trọng để kích thích cây ra hoa đồng loạt và đậu quả tốt là sự hiện diện của một mùa khô rõ rệt. Cây vú sữa chịu úng rất kém, bộ rễ sẽ bị thối nếu ngập nước kéo dài. Nhưng nếu thiếu nước hoặc hạn hán kéo dài, cây có thể bị rụng lá, quả sẽ nhỏ và chất lượng kém.
Thổ nhưỡng: Cây vú sữa có khả năng thích ứng tương đối rộng với nhiều loại đất khác nhau. Tuy nhiên, để đạt được năng suất và chất lượng tối ưu, cây ưa chuộng các loại đất giàu dinh dưỡng, tơi xốp và đặc biệt là phải thoát nước tốt. Các loại đất lý tưởng bao gồm đất thịt nhẹ và đất phù sa ven sông. Cây không chịu được ngập úng, vì bộ rễ sẽ bị thối và cây sẽ chết. Độ pH đất thích hợp nhất cho cây nằm trong khoảng 5,5-6,5, tức là từ hơi axit đến gần trung tính. Trong điều kiện đất kiềm, cây có thể bị thiếu sắt, biểu hiện qua triệu chứng vàng lá.
Địa hình: Vú sữa phát triển tốt ở các vùng đất thấp đến trung bình, với độ cao lý tưởng không quá 400 m so với mực nước biển, mặc dù cây vẫn có thể được trồng ở độ cao lên tới 1000 m. Đây là loài cây ưa sáng hoàn toàn. Cây cần được trồng ở nơi có đầy đủ ánh nắng mặt trời để quang hợp tối đa, từ đó sinh trưởng mạnh mẽ và cho năng suất quả cao. Cây vú sữa có bộ rễ nông và tán lá rộng, rất dễ bị gió lớn làm gãy cành, thậm chí trốc gốc. Vì vậy, cây thường được trồng ở những nơi kín gió hoặc có hệ thống cây chắn gió xung quanh.
Phân bố cây vú sữa ở Việt Nam
Tại Việt Nam, cây vú sữa được trồng rộng khắp trên cả nước nhưng sự phân bố không đồng đều. Vùng trồng tập trung, mang lại giá trị kinh tế cao và hình thành các vùng chuyên canh lớn chủ yếu nằm ở phía Nam như ở tỉnh Tiền Giang (cũ), Sóc Trăng (cũ).
Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây vú sữa
Giai đoạn vườn ươm (từ lúc gieo hạt/ghép đến khi trồng): Việc lựa chọn phương pháp nhân giống có ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian cây bắt đầu cho quả và khả năng duy trì các đặc tính tốt của giống.
- Nhân giống hữu tính (bằng hạt) là phương pháp truyền thống nhưng ít được ưa chuộng trong sản xuất thương mại. Cây trồng từ hạt có thời gian kiến thiết cơ bản rất dài, thường mất 5-7 năm mới bắt đầu cho thu hoạch. Hơn nữa, do sự tái tổ hợp di truyền, cây con có thể không giữ được những đặc tính ưu việt (năng suất, chất lượng quả) của cây mẹ.
- Nhân giống vô tính (chiết cành, ghép cành) là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất trong canh tác hiện đại vì giúp rút ngắn đáng kể thời gian cho quả và đảm bảo cây con đồng nhất về mặt di truyền, giữ nguyên các đặc tính của giống mẹ. Cây được trồng có thể cho thu hoạch chỉ sau khoảng 3 năm. Kỹ thuật chiết cành yêu cầu chọn những cành bánh tẻ khỏe mạnh, có độ tuổi từ 14-16 tháng, không bị sâu bệnh, và phần vỏ đã bắt đầu hóa gỗ (cành bánh tẻ) để đảm bảo tỷ lệ ra rễ cao.
- Cây vú sữa có thể được trồng quanh năm, tuy nhiên, thời điểm lý tưởng nhất là vào đầu mùa mưa. Mật độ trồng cần được tính toán hợp lý để đảm bảo mỗi cây có đủ không gian và ánh sáng để phát triển, đồng thời tạo sự thông thoáng cho vườn cây, hạn chế sâu bệnh. Khoảng cách trồng phổ biến là 8 m x 6 m. Hố trồng cần được chuẩn bị trước từ 15–20 ngày. Kích thước hố thường là 40-50 cm chiều rộng và 20-25 cm chiều sâu.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản (1-3 năm đầu): Đây là giai đoạn non trẻ của cây, kéo dài từ khi trồng đến trước khi bắt đầu cho quả. Trong thời kỳ này, cây ưu tiên phát triển các cơ quan sinh dưỡng như rễ, thân, cành và lá để tạo nên một bộ khung tán vững chắc, làm tiền đề cho giai đoạn khai thác sau này. Giai đoạn này đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt về tưới nước, bón phân và đặc biệt là kỹ thuật cắt tỉa, tạo tán. Để tận dụng đất đai, nhà vườn có thể trồng xen canh các loại rau màu hoặc cây ăn quả ngắn ngày trong vườn vú sữa non.
- Cần tỉa bỏ các cành tăm, cành yếu, cành mọc vượt, cành mọc quá gần mặt đất. Chỉ giữ lại các cành khỏe mạnh, phân bố đều theo các hướng. Chiều cao của cây cũng cần được khống chế ở mức không quá 4-5 m để thuận tiện cho việc chăm sóc và thu hoạch sau này. Cắt tỉa tạo ra một bộ khung tán tròn đều, cân đối và vững chắc.
Giai đoạn kinh doanh (từ năm thứ 3 trở đi): Cây bắt đầu bước vào thời kỳ sinh sản, cho những lứa quả đầu tiên. Với cây nhân giống vô tính, giai đoạn này thường bắt đầu từ năm thứ 3. Năng suất trong những năm đầu thường chưa cao và sẽ tăng dần theo độ tuổi và sự phát triển của tán cây. Từ năm thứ 5 trở đi, cây đã trưởng thành hoàn toàn, cho năng suất cao và ổn định. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc trong giai đoạn này tập trung vào việc duy trì sức khỏe của cây và tối đa hóa sản lượng cũng như chất lượng quả. Nếu được chăm sóc tốt, cây vú sữa có thể duy trì tuổi thọ kinh tế trên 20 năm.
- Phục hồi sau thu hoạch: Ngay sau khi thu hoạch vụ trước, cây cần được chăm sóc để phục hồi sức khỏe, bù đắp dinh dưỡng đã mất và chuẩn bị cho vụ sau. Bao gồm tỉa cành, rửa vườn, cải tạo đất, bón phân phục hồi, tưới nước đầy đủ để cây tích lũy dinh dưỡng trong thân, cành, bộ lá khỏe mạnh.
- Phân hóa mầm hoa: Khi cây khỏe mạnh, đủ bộ lá để tổng hợp đủ đường nuôi cây và quả, có thể bắt tiến hành tác động kích thích cây phân hóa mầm hoa. Để thúc đẩy quá trình này và giúp hoa ra đồng loạt, tập trung, có thể phun bổ sung các loại phân bón lá có hàm lượng Lân (P) và Kali (K) cao.
- Kích thích ra hoa: Cần tác động để cây chuyển từ giai đoạn sinh trưởng sinh dưỡng sang sinh trưởng sinh sản (ra hoa), cần tạo ra một giai đoạn khô hạn nhất định, thường gọi là "siết nước". Trước khi xiết nước, cần dọn sạch cỏ dại và lá khô xung quanh gốc để tạo độ thông thoáng, giúp đất nhanh khô hơn. Nếu sau thời gian xiết nước mà cây chưa ra hoa nhiều, có thể tưới nhẹ một lần rồi tiếp tục ngừng tưới. Có thể tác động bổ sung bằng hóa chất nông nghiệp, điều hòa sinh trưởng để giúp cây chuyển pha rõ rệt và đồng loạt hơn.
- Tưới nước nuôi hoa: Khi mầm hoa đã hình thành rõ, cần tưới nước trở lại để nuôi hoa. Lần tưới đầu tiên cần tưới chậm, đều từ ngoài vào trong tán cho đến khi nước vừa tràn mặt đất để tránh gây sốc nước làm rụng hoa. Các lần tưới tiếp theo cách nhau 3-5 ngày tùy thuộc vào độ khô của đất.
- Đậu quả: Những hoa được thụ phấn thành công sẽ bắt đầu quá trình hình thành quả. Tỉa quả là công đoạn quan trọng, quyết định đến năng suất và chất lượng quả cuối cùng, đồng thời giúp cây không bị suy kiệt do mang quá nhiều quả. Việc tỉa quả cần được thực hiện nhiều lần trong suốt quá trình phát triển quả.
- Nuôi quả: Giai đoạn này cây cần một lượng dinh dưỡng rất lớn để nuôi quả phát triển về kích thước và chất lượng cơm. Thời gian từ khi hoa nở đến khi quả chín và có thể thu hoạch thay đổi tùy theo giống. Sử dụng túi chuyên dụng để bao bọc từng quả khi chúng đạt đường kính khoảng 3-4 cm sẽ tạo ra một rào cản vật lý, ngăn chặn sâu và ruồi trưởng thành đẻ trứng. Biện pháp này không chỉ bảo vệ quả mà còn giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc trừ sâu, tạo ra sản phẩm an toàn và có mẫu mã đẹp, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.
Quy trình bón phân
Bón phân đúng cách, đúng thời điểm và đúng liều lượng là yếu tố then chốt để cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây vú sữa ở mỗi giai đoạn sinh trưởng, từ đó tối ưu hóa năng suất và chất lượng quả. Quy trình bón phân cho cây vú sữa, đặc biệt ở giai đoạn kinh doanh, được thiết kế một cách khoa học, phản ánh một nền nông nghiệp thâm canh cao, không chỉ nhắm đến sản lượng mà còn cả chất lượng quả. Phân bón nên được rải đều xung quanh gốc, trong phạm vi 2/3 đường kính tán lá, nơi tập trung nhiều rễ tơ của cây.
Bón lót trước khi trồng: Hỗn hợp bón lót thường bao gồm đất mặt + phân chuồng hoai mục (15-20 kg/hố) + phân hữu cơ vi sinh (2-3kg) + Super lân (0,5kg) + Vôi bột (0,5-1kg để khử chua, diệt khuẩn) + một ít thuốc trừ sâu, mối dạng hạt để bảo vệ bộ rễ non. Trộn đều hỗn hợp và lấp vào hố, để ải ít nhất 15-30 ngày trước khi trồng để phân và vôi có thời gian phân hủy, ổn định.
Cây con nhỏ hơn 1 năm tuổi: Định kỳ 1-2 tháng/lần, bón bổ sung 20-50 g DAP.
Giai đoạn kiến thiết cơ bản (năm 1-3): Định kỳ 2-3 tháng/lần, bón 200-300 g/cây NPK+Mg (18:11:5+3). Đầu mùa mưa bón thêm, 5-10 kg/cây phân hữu cơ vi sinh và trung vi lượng. Tùy thuộc vào tuổi cây và tốc độ sinh trưởng, lượng phân sẽ tăng dần theo từng năm.
Giai đoạn kinh doanh (năm 3 trở đi):
- Sau thu hoạch: bón 10-20 kg/cây phân hữu cơ vi sinh và trung vi lượng + 2-3 kg/cây NPK 20-20-15 + 1-2 kg Super lân.
- Phân hóa mầm hoa: bón 1-2 kg/cây NPK 10-20-20.
- Sau đậu quả: bón 1-2 kg/cây NPK 16-16-8.
- Giai đoạn nuôi quả: lần 1: 1 kg/cây NPK 20-20-15; Lần 2 & 3: 1 kg NPK 20-20-15 + 1 kg KCl.
Bón bổ sung bón lá để hỗ trợ điều tiết sinh lý và cung cấp các dưỡng chất trung vi lượng cần thiết.
Lưu ý: nguyên tắc 4 đúng trong phân bón gồm loại phân bón, lượng phân bón, thời điểm bón, cách bón phân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giống cây trồng, thời gian sinh trưởng, tình trạng thổ nhưỡng, năng suất mục tiêu, điều kiện thực tế. Người trồng cần tham khảo thêm kinh nghiệm từ những người trồng khác hoặc chuyên gia về loại giống đó để có kế hoạch bón phân hợp lý. Có thể tham khảo mục Hiểu về dinh dưỡng của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Các loại dịch hại thường gặp
Sâu đục quả (Alopia sp., Nephopterix sp.) là một trong những đối tượng gây hại nguy hiểm nhất. Sâu non tấn công quả từ khi còn rất nhỏ (đường kính 2 cm) cho đến khi chín. Chúng đục vào bên trong ăn phần thịt quả, làm quả bị hư hỏng, thối nhũn, rụng non, hoặc mất giá trị thương phẩm khi thu hoạch.
Sâu đục cành (Pachyteria dimidiata) là sâu non của nhóm xén tóc đục vào thân và cành cây, ăn phá phần gỗ bên trong, làm gián đoạn quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng. Cành bị hại sẽ khô héo, dễ gãy, và nếu sâu tấn công vào thân chính có thể làm chết cả cây.
Sâu ăn bông (Eustalodes anthivora) tấn công vào giai đoạn cây ra hoa, chúng ăn phá các bộ phận của hoa, làm hoa bị hư hỏng và rụng, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ đậu quả.
Ruồi đục quả (Bactrocera dorsalis) trưởng thành chích và đẻ trứng vào quả khi quả bắt đầu chín. Dòi nở ra ăn phá bên trong, làm quả bị thối và rụng. Đây là đối tượng kiểm dịch thực vật nghiêm ngặt của hầu hết các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Hoa Kỳ, gây khó khăn lớn cho việc xuất khẩu.
Rệp sáp (Pseudococcus sp.) thường gây hại vào mùa khô, chúng tập trung thành từng đám trắng trên cành non, lá và quả để chích hút nhựa, làm cho các bộ phận của cây bị còi cọc, quả có thể bị biến dạng. Chất thải có đường (mật ngọt) của rệp sáp là môi trường lý tưởng cho nấm bồ hóng phát triển, làm đen lá và quả.
Bệnh thối quả (Lasiodiplodia theobromae, Colletotrichum sp.) gây hại từ khi quả còn non. Triệu chứng ban đầu là những đốm nhỏ màu nâu hoặc đen trên vỏ, sau đó lan rộng ra, có thể bao phủ cả quả, làm cho thịt quả bên trong bị chai sượng, thối và cuối cùng là rụng, gây thất thoát năng suất lớn.
Bệnh bồ hóng (Capnodium sp.) thường xuất hiện cùng với sự gây hại của rệp sáp. Nấm bồ hóng không gây hại trực tiếp bằng cách hút dinh dưỡng từ cây, mà phát triển trên lớp mật ngọt do rệp tiết ra, tạo thành một lớp màng đen như muội than bám trên bề mặt lá và quả. Lớp màng này cản trở quá trình quang hợp của lá và làm giảm giá trị thẩm mỹ của quả.
Bệnh đốm rong (Cephaleuros virescens) do tảo gây ra tạo thành các đốm màu đỏ cam trên lá và cành non. Nếu bệnh phát triển nặng, nó có thể làm suy yếu và gây chết cành.
Lưu ý: Để hiểu thêm về dịch hại cũng như các nguyên tắc quản lý dịch hại hiệu quả, an toàn, đạt chuẩn mời quý bạn đọc tham khảo nội dung ở mục Hiểu về bảo vệ thực vật của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.
Thu hoạch và bảo quản vú sữa sau thu hoạch
Thời điểm thu hoạch: Quả được xem là đến độ thu hoạch khi vỏ chuyển từ màu xanh hoàn toàn sang màu sắc đặc trưng của giống (ví dụ: ửng hồng, tím nhạt, tím đậm), bề mặt vỏ trở nên căng bóng và lớp phấn trắng bao phủ quả mờ dần. Dùng tay nắn nhẹ quanh quả, nếu cảm thấy quả mềm đều, có độ đàn hồi thì quả đã chín và có thể thu hoạch để ăn ngay. Tránh những quả cứng ở phần cuống nhưng lại mềm nhũn ở phần đáy.
Phương pháp thu hoạch: Sử dụng kéo sắc để cắt cuống quả hoặc dùng các loại vợt hái quả chuyên dụng có túi hứng, tránh làm quả rơi hoặc va đập.Thao tác phải nhẹ nhàng để không làm dập vỏ, trầy xước hay làm rụng cuống, vì đây là những điểm xâm nhập chính của vi sinh vật gây thối hỏng. Quả sau khi hái không được để trực tiếp xuống đất. Cần lót các vật liệu mềm như giấy, lá khô hoặc xốp vào trong giỏ, sọt hoặc thùng chứa để tránh va chạm trong quá trình vận chuyển từ vườn về nhà đóng gói.
Xử lý sau thu hoạch: Quả được rửa sạch để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Sau đó, tiến hành phân loại để loại bỏ những quả không đạt tiêu chuẩn về kích thước, hình dạng, hoặc có dấu hiệu sâu bệnh, dập nát. Ngâm quả trong nước nóng ở nhiệt độ 52-55°C trong khoảng 5-10 phút có thể tiêu diệt trứng và ấu trùng của ruồi đục quả, đồng thời ức chế sự phát triển của các loại nấm gây bệnh thối trái như Colletotrichum. Ngâm quả trong dung dịch nước Ozone nồng độ 0,2% ngay sau khi thu hoạch là một công nghệ tiên tiến giúp khử trùng bề mặt quả, tiêu diệt vi khuẩn và nấm mốc. Ngoài ra, ozone còn có tác dụng làm chậm quá trình chín của quả, kéo dài thời gian bảo quản. Mỗi quả được bao bọc riêng bằng lưới xốp hoặc giấy mềm để giảm thiểu va đập và trầy xước. Quả được xếp cẩn thận vào thùng carton cứng, có lỗ thông hơi để tránh hấp nhiệt và ẩm. Không nên xếp quá 3-4 lớp quả trong một thùng để tránh quả ở lớp dưới bị đè nén, dập nát.
Bảo quản: Ở điều kiện nhiệt độ phòng (dưới 25°C), vú sữa vừa chín tới có thể bảo quản được từ 3-5 ngày. Đối với vận chuyển và phân phối số lượng lớn, quả được bảo quản trong kho lạnh. Nhiệt độ bảo quản có thể dao động, một số nguồn đề xuất nhiệt độ khoảng 20-22°C , trong khi các phương pháp khác cho vận chuyển đường dài bằng xe lạnh thường duy trì ở mức 20°C. Cần lưu ý rằng nhiệt độ quá thấp có thể gây ra tổn thương lạnh (chilling injury), làm vỏ quả bị nứt, thịt quả bị tách nước và mất đi kết cấu mềm mịn vốn có khi rã đông.
Ứng dụng của cây vú sữa
Quả vú sữa chín có vị ngọt mát, thơm lừng mùi sữa, là món tráng miệng giải nhiệt tuyệt vời. Cách ăn phổ biến là để lạnh, cắt đôi và dùng muỗng xúc hoặc nắn nhẹ cho quả mềm rồi ăn trực tiếp.
Thịt quả vú sữa được dùng để làm nhiều món ngon như sinh tố, kem vú sữa.
Các nghiên cứu sàng lọc hóa thực vật đã xác định sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất quan trọng trong các dịch chiết từ cây vú sữa, bao gồm: phenol, flavonoid, alkaloid, steroid, saponin, tanin, glycosid tim và triterpenoid có tác dụng dược lý đáng chú ý, nhiều trong số đó đã được khoa học chứng minh.
Với tán lá đẹp và đặc trưng, cây vú sữa còn được trồng với mục đích trang trí và cải thiện môi trường sống. Cây có tán lá rộng, rậm rạp, lá xanh quanh năm nên là loại cây tạo bóng mát lý tưởng cho sân vườn, công viên, trường học. Vẻ đẹp của lá (mặt trên xanh bóng, mặt dưới màu nâu đồng óng ánh) tạo nên một điểm nhấn thị giác độc đáo cho không gian.
Thân cây vú sữa trưởng thành có gỗ chắc, màu nâu đẹp, có thể được sử dụng trong xây dựng hoặc làm đồ mộc gia dụng, tuy nhiên ứng dụng này không phổ biến bằng việc trồng cây lấy quả.
Kết luận
Cây vú sữa là một loài cây trồng có giá trị to lớn và đa dạng tại Việt Nam. Từ một loại cây ăn quả nhiệt đới với hương vị đặc trưng, vú sữa đã phát triển thành một ngành hàng quan trọng, đặc biệt ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, với tiềm năng xuất khẩu ngày càng lớn. Sự thành công này đến từ sự kết hợp giữa điều kiện sinh thái thuận lợi và những tiến bộ trong khoa học nông nghiệp, từ việc chọn tạo các giống mới ưu việt (ít mủ, chịu mặn, cho quả quanh năm) đến việc áp dụng các quy trình canh tác và công nghệ sau thu hoạch tiên tiến.
Bạn đang tìm kiếm người đồng hành trên hành trình phát triển nông nghiệp? TriNongViet.vn sẵn sàng kết nối bạn với mạng lưới chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực cây trồng. Hãy liên hệ ngay với fanpage Trí Nông Việt để cùng trao đổi, hợp tác và xây dựng sự nghiệp nông nghiệp hiện đại, an toàn, hiệu quả và bền vững.