Cây mận chuông (roi) Tên tiếng Anh: wax apple. Tên tiếng Trung: 莲雾. Cây thân gỗ với quả hình chuông, thịt quả trắng xốp.
Ngành Nông học Lĩnh vực liên ngành chuyên nghiên cứu về cây trồng, đất đai, và các kỹ thuật canh tác nhằm mục tiêu sản xuất nông nghiệp bền vững.
Cây quýt Tên tiếng Anh: tangerine, mandarin. Tên tiếng Trung: 橘子. Cây thân gỗ với quả vừa bằng nắm tay, vỏ dễ bóc khỏi múi, vị ngọt đặc trưng.