Cây dền xanh (cơm) Tên tiếng Anh: green amaranth. Tên tiếng Trung: 皱果苋. Cây rau ăn lá nhỏ màu xanh, giàu sắt và canxi. Tương tự: dền tía.
Nấm Agaricomycetes gây bệnh cây trồng Teleomorph, anamorph, ballistospores, chlamydospores, arthrospores, sclerotium, rhizomorph, Rhizoctonia, Sclerotium, Erythricium, Ganoderma, Armillaria, Moniliophthora, Exobasidium
Thu hoạch nông sản Nông nghiệp toàn cầu đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử chưa từng có. Trong khi nhu cầu lương thực được dự báo sẽ tăng 70% vào năm 2050 để nuôi sống 9,7 tỷ người, thì nguồn lực sản xuất cốt lõi là lao động lại đang suy
Cây khoai môn Tên tiếng Anh: taro. Tên tiếng Trung: 芋. Cây lương thực với thân củ màu nâu, ruột trắng, có thể gây ngứa.
Tiêu chuẩn Linking Environment and Farming (LEAF) Trong thế kỷ 21, ngành nông nghiệp toàn cầu đang đứng trước một ngã rẽ lịch sử. Một mặt, áp lực dân số gia tăng đòi hỏi sản lượng lương thực phải tăng mạnh để đảm bảo an ninh lương thực. Mặt khác, biến đổi khí hậu, suy thoái đất,