Cây thanh long Tên tiếng Anh: dragon fruit, pitaya. Tên tiếng Trung: 火龙果. Cây thân leo, bán biểu sinh có quả mềm nhiều tai với ruột chứa nhiều hạt nhỏ màu đen.
Hệ thống tưới Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đối mặt với những thách thức ngày càng gia tăng từ biến đổi khí hậu, việc chủ động quản lý và tối ưu hóa nguồn nước tưới đã trở thành một yếu tố chiến lược, quyết định đến năng suất, chất lượng nông
Cây sầu riêng Tên tiếng Anh: durian. Tên tiếng Trung: 榴莲. Cây thân gỗ với quả có gai nhọn, vua trái cây châu Á.
Cây điều Tên tiếng Anh: cashew tree. Tên tiếng Trung: 腰果. Cây thân gỗ có hạt nằm ngoài quả làm thực phẩm phổ biến.