Cây cao su Tên tiếng Anh: rubber tree. Tên tiếng Trung: 橡胶树. Nhựa cây (gọi là mủ) là nguồn chủ lực trong sản xuất cao su tự nhiên.
Cây đậu phộng (lạc) Tên tiếng Anh: Peanut, Groundnut. Tên tiếng Trung: 花生. Loại cây họ đậu có hạt ăn được ở dưới đất.
Cây khoai lang Tên tiếng Anh: sweet potato. Tên tiếng Trung: 番薯. Cây nông nghiệp với các rễ củ lớn, chứa nhiều tinh bột, có vị ngọt.
Cây khoai mì (sắn) Tên tiếng Anh: cassava. Tên tiếng Trung: 木薯. Một loại cây trồng hàng năm để lấy rễ củ chứa tinh bột ăn được.
Cây ngô (bắp) Tên tiếng Anh: corn, maize. Tên tiếng Trung: 玉米. Loài cây lương thực quan trọng của thế giới.
Những hiểu biết cơ bản về thuốc BVTV Từ xưa đến nay trong sản xuất nông nghiệp, thuốc BVTV là một vật tư kỹ thuật cần thiết để góp phần hạn chế dịch hại, bảo vệ cây trồng, giữ vững và nâng cao năng suất, chất lượng nông sản. Hiện nay sử dụng thuốc BVTV là một biện