Cây khoai lang Tên tiếng Anh: sweet potato. Tên tiếng Trung: 番薯. Cây nông nghiệp với các rễ củ lớn, chứa nhiều tinh bột, có vị ngọt.
Cây khoai mì (sắn) Tên tiếng Anh: cassava. Tên tiếng Trung: 木薯. Một loại cây trồng hàng năm để lấy rễ củ chứa tinh bột ăn được.
Cây ngô (bắp) Tên tiếng Anh: corn, maize. Tên tiếng Trung: 玉米. Loài cây lương thực quan trọng của thế giới.