Tiêu chuẩn GLOBALG.A.P.

Tiêu chuẩn GLOBALG.A.P.

Giai đoạn 1996-1997 là thời điểm đen tối của ngành thực phẩm châu Âu. Sự bùng phát của dịch bệnh Bò điên (BSE - Bovine Spongiform Encephalopathy) tại Vương quốc Anh đã gây chấn động dư luận, phá vỡ hoàn toàn niềm tin của người tiêu dùng vào hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm truyền thống của các chính phủ. Cùng thời điểm đó, các báo cáo liên tục về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt mức cho phép trên rau quả nhập khẩu đã đẩy sự lo ngại lên đỉnh điểm. Các nhà bán lẻ lớn tại châu Âu nhận ra rằng họ đang đứng trước một rủi ro pháp lý và uy tín khổng lồ nếu không có hành động can thiệp trực tiếp vào quy trình sản xuất của chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh đó, Hiệp hội các nhà bán lẻ châu Âu (Euro-Retailer Produce Working Group - EUREP) đã được triệu tập. Kết luận của nhóm làm việc này mang tính cách mạng: việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng (end-product testing) là không hiệu quả và quá muộn màng; giải pháp duy nhất là kiểm soát ngay từ nông trại thông qua việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn quản lý. Năm 1997, EUREPGAP chính thức ra đời như một sáng kiến của khu vực tư nhân nhằm thiết lập một bộ tiêu chuẩn chung về Thực hành Nông nghiệp Tốt (Good Agricultural Practices - G.A.P.).

Mục tiêu ban đầu của EUREPGAP rất rõ ràng và thực dụng: giải quyết các mối quan tâm của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm, sức khỏe và phúc lợi của người lao động, và bảo vệ môi trường. Nền tảng kỹ thuật của tiêu chuẩn này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc Phân tích Mối nguy và Điểm Kiểm soát Tới hạn (HACCP) của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), kết hợp với quy trình quản trị theo tiêu chuẩn ISO 65 (nay là ISO/IEC 17065) dành cho các tổ chức chứng nhận sản phẩm.

Sự kiện mang tính bước ngoặt diễn ra vào năm 1999 tại Paris, nơi 17 nhà bán lẻ hàng đầu đã mời 300 nhà cung cấp rau quả tham gia hội nghị toàn cầu đầu tiên. Tại đây, EUREPGAP không còn là một ý tưởng trên giấy mà đã được phác thảo thành một lộ trình chứng nhận cụ thể, khuyến khích các nhà cung cấp chuẩn bị cho sự đánh giá của bên thứ ba độc lập.

Bước sang thiên niên kỷ mới, EUREPGAP bắt đầu quá trình mở rộng nhanh chóng cả về chiều rộng lẫn chiều sâu. Năm 2000, tại Barcelona, nguyên tắc đối tác (partnership principle) giữa nhà bán lẻ và người sản xuất được thiết lập, đánh dấu sự thay đổi từ quan hệ "mua-bán" sang quan hệ "đối tác chuỗi giá trị". Kết quả thử nghiệm của Nghị định thư Rau quả (Fruit and Vegetables Protocol) đã chứng minh tính khả thi của mô hình này.

Năm 2001 đánh dấu sự trưởng thành về mặt pháp lý và vận hành của hệ thống khi FoodPLUS GmbH được thành lập tại Cologne, Đức, với tư cách là chủ sở hữu hợp pháp và cơ quan thư ký của tiêu chuẩn. Cũng trong năm này, EUREPGAP nhận được sự công nhận ISO 65 đầu tiên và cấp chứng chỉ cho nhà sản xuất đầu tiên. Một cột mốc quan trọng khác là việc cấp chứng chỉ nhóm (group certification) đầu tiên cho các nhà trồng chuối liên kết với Fyffes Group tại Belize và Costa Rica, mở ra cơ hội cho các nông hộ nhỏ lẻ tham gia vào sân chơi quốc tế thông qua cơ chế nhóm.

Với sự hỗ trợ của các tổ chức phi chính phủ (NGO), tiêu chuẩn Thủy sản (Aquaculture) được giới thiệu (2004), bắt đầu với cá hồi, nhằm giải quyết các vấn đề về an ninh lương thực và sự cạn kiệt nguồn cá tự nhiên. Cùng năm này, module GRASP (Đánh giá Rủi ro về Thực hành Xã hội) ra đời, bổ sung mảnh ghép về phúc lợi xã hội mà tiêu chuẩn kỹ thuật thuần túy chưa bao phủ hết. Tiêu chuẩn cho Chăn nuôi (Livestock) và Sản xuất Thức ăn chăn nuôi (Compound Feed Manufacturing) được công bố (2005), chính thức đặt nền móng cho cấu trúc Bảo đảm Trang trại Tổng hợp (Integrated Farm Assurance - IFA) bao trùm toàn bộ ngành nông nghiệp.

Đến năm 2007, cái tên EUREPGAP đã trở nên chật hẹp so với tầm vóc thực tế của tiêu chuẩn. Nó không còn là sân chơi riêng của các nhà bán lẻ châu Âu mà đã trở thành chuẩn mực toàn cầu, kết nối các nhà cung cấp từ Nam Mỹ, Châu Phi, Châu Á với các thị trường trên toàn thế giới. Tháng 9 năm 2007, tại Hội nghị Bangkok, EUREPGAP chính thức đổi tên thành GlobalG.A.P., phản ánh sứ mệnh thiết lập tiêu chuẩn G.A.P. quốc tế hàng đầu.

Sự ra mắt của phiên bản IFA v6 (2022) đánh dấu bước chuyển mình quan trọng nhất trong lịch sử tổ chức, chuyển từ cách tiếp cận quy tắc cứng nhắc sang định hướng kết quả và số hóa toàn diện, đồng thời phân tách thành hai nhánh Smart và GFS để thích ứng với bối cảnh thương mại mới.

Cấu trúc và nguyên lý cốt lõi của Tiêu chuẩn IFA v6

Phiên bản 6 (IFA v6) không đơn thuần là bản cập nhật định kỳ; nó đại diện cho một sự thay đổi triết lý quản trị chất lượng. Trong quá trình tham vấn cộng đồng để xây dựng v6, GlobalG.A.P. đối mặt với một thách thức lớn: làm sao dung hòa nhu cầu linh hoạt, đơn giản hóa của số đông nông dân với các yêu cầu ngày càng khắt khe, phức tạp của Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI). Giải pháp đưa ra là cấu trúc tiêu chuẩn kép chưa từng có tiền lệ.

Sự phân tách thành hai phiên bản song song là điểm đặc sắc nhất của IFA v6, cho phép nhà sản xuất lựa chọn lộ trình phù hợp nhất với thị trường mục tiêu của họ.

  • IFA v6 Smart: Tối ưu hóa cho số đông, tập trung vào kết quả thực tế, linh hoạt và tinh gọn. Nhà sản xuất cung cấp cho thị trường nội địa hoặc các thị trường xuất khẩu không yêu cầu công nhận GFSI. Cho phép đánh giá từ xa trong các tình huống khẩn cấp. Quy tắc đánh giá không báo trước linh hoạt hơn.
  • IFA v6 GFS: Thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu chuẩn đối sánh (benchmarking) của GFSI. Nhà sản xuất cung cấp cho các chuỗi bán lẻ lớn hoặc các thành viên GFSI yêu cầu tiêu chuẩn được công nhận. Yêu cầu nghiêm ngặt về đánh giá không báo trước (unannounced audits) theo quy định GFSI. Không chấp nhận đánh giá từ xa cho chứng nhận lần đầu.

Việc lựa chọn giữa Smart và GFS không phải là chọn tốt hay xấu, mà là bài toán kinh tế và chiến lược thị trường. Đối với nhiều nông dân Việt Nam, phiên bản Smart có thể là bước khởi đầu hợp lý để làm quen với hệ thống quản lý quốc tế mà không phải chịu gánh nặng chi phí và áp lực tuân thủ quá lớn của bản GFS ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là thâm nhập vào các chuỗi cung ứng toàn cầu cao cấp nhất, IFA v6 GFS là con đường bắt buộc.

Nguyên tắc (principles) là các tuyên bố nền tảng mô tả kết quả cuối cùng cần đạt được. Tiêu chí (criteria) là các phương pháp để chứng minh nguyên tắc đó đã được thực hiện. Để đạt được chứng nhận, nhà sản xuất phải vượt qua một ngưỡng tuân thủ rất cao, được phân loại thành ba cấp độ :

  • Major Musts (Bắt buộc Chính): Đây là các yêu cầu cốt tử liên quan đến an toàn thực phẩm, tuân thủ pháp luật và các rủi ro môi trường nghiêm trọng. Mức độ tuân thủ bắt buộc là 100%. Nếu vi phạm bất kỳ một lỗi Major Must nào, chứng nhận sẽ bị từ chối hoặc đình chỉ ngay lập tức.
  • Minor Musts (Bắt buộc Phụ): Đây là các yêu cầu quan trọng nhưng không gây nguy cơ tức thì. Mức độ tuân thủ bắt buộc là 95%. Điều này có nghĩa là nhà sản xuất có thể không đạt một vài điểm nhỏ nhưng vẫn được cấp chứng chỉ, miễn là tổng thể hệ thống vẫn vận hành tốt.
  • Recommendations (Khuyến nghị): Không ảnh hưởng đến kết quả chứng nhận nhưng là chỉ dấu cho các xu hướng tương lai. Nhà sản xuất được khuyến khích thực hiện để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Bộ tiêu chuẩn IFA v6 bao trùm toàn diện các khía cạnh của sản xuất, được chia thành các phạm vi (scopes) và phân ngành (product categories). Phạm vi Rau và Quả (Fruit & Vegetables) là mảng có số lượng chứng nhận lớn nhất tại Việt Nam. Các yêu cầu trọng yếu bao gồm :

  • Truy xuất nguồn gốc và quản lý địa điểm: Phải có hệ thống định danh rõ ràng cho từng lô đất, nhà kính. Phải có bản đồ chi tiết vị trí nguồn nước, kho hóa chất.
  • An toàn thực phẩm: Quy định nghiêm ngặt về vệ sinh cá nhân, nhà vệ sinh, trạm rửa tay. Công nhân phải được đào tạo về vệ sinh và an toàn thực phẩm định kỳ. Phải phân tích mẫu nước tưới và nước sơ chế để kiểm soát vi sinh vật và kim loại nặng. Dụng cụ thu hoạch (dao, kéo, giỏ) phải được làm sạch và khử trùng. Sản phẩm không được tiếp xúc trực tiếp với đất bẩn.
  • Quản lý thuốc bảo vệ thực vật: Kho chứa phải kiên cố, thoáng khí, có khóa, có gờ chống tràn. Chỉ sử dụng thuốc trong danh mục cho phép. Phải tuân thủ Thời gian Cách ly (PHI) nghiêm ngặt, ghi chép nhật ký phun thuốc (ngày, loại thuốc, liều lượng, người phun, lý do). Phải có kết quả phân tích dư lượng thuốc BVTV (MRL) trên sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn thị trường mục tiêu.

Khuyến nghị chiến lược

Để GlobalG.A.P. thực sự trở thành đòn bẩy cho nông nghiệp Việt Nam, cần một cách tiếp cận hệ thống hơn thay vì các nỗ lực rời rạc. Không có con đường nào khác cho nông dân nhỏ lẻ ngoài việc liên kết. Chỉ khi HTX có bộ máy nhân sự đủ trình độ để vận hành hệ thống QMS và giám sát nội bộ hiệu quả.

Việt Nam cần tận dụng làn sóng chuyển đổi số nông nghiệp để tích hợp các phần mềm nhật ký điện tử với hệ thống Audit Online Hub của GlobalG.A.P. Việc số hóa giúp giảm tải gánh nặng ghi chép giấy tờ cho nông dân và tăng độ tin cậy của dữ liệu đối với người mua quốc tế.

Các doanh nghiệp đầu tàu đóng vai trò quyết định. Họ không chỉ là người mua hàng mà phải là người chuyển giao công nghệ và ứng trước vốn đầu tư hạ tầng cho nông dân vệ tinh. Mối liên kết này cần được ràng buộc bằng các hợp đồng pháp lý chặt chẽ và chia sẻ lợi ích công bằng từ mức giá "premium" của sản phẩm xuất khẩu.

GlobalG.A.P. đã phát triển từ một phản ứng khủng hoảng tại châu Âu thành một hệ ngữ chung của thương mại nông sản toàn cầu. Với phiên bản IFA v6, tiêu chuẩn này đang thách thức các nhà sản xuất phải tư duy lại về nông nghiệp: không chỉ là tạo ra sản phẩm an toàn, mà phải là sản xuất có trách nhiệm, minh bạch và bền vững dựa trên dữ liệu. Đối với Việt Nam, con đường chinh phục GlobalG.A.P. đầy chông gai với các rào cản về chi phí và hạ tầng, nhưng đó là con đường tất yếu để chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu nông sản "lượng nhiều giá rẻ" sang một cường quốc nông nghiệp thực phẩm "an toàn và giá trị cao". Sự thành công sẽ không đến từ nỗ lực của từng nông hộ riêng lẻ, mà từ sự cộng hưởng của chính sách nhà nước đúng đắn, vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp và sự liên kết chặt chẽ trong các mô hình kinh tế hợp tác thế hệ mới.