Cây mắc ca

Tên tiếng Anh: Macadamia. Tên tiếng Trung: 澳洲坚果属. Cây công nghiệp hạt nâu, tròn với nhân màu trắng.

Cây mắc ca

Tên khoa học: Macadamia integrifolia và Macadamia tetraphylla thuộc họ Quắn hoa, lớp thực vật Hai lá mầm (Eudicots), có nguồn gốc từ các rừng mưa ven biển miền đông nước Úc.

Tại Việt Nam, quá trình nhập nội và khảo nghiệm mắc ca bắt đầu từ đầu thập niên 2000, với những điểm trồng thử nghiệm đầu tiên tại Ba Vì (Hà Nội), trước khi được nhân rộng ra các vùng sinh thái có biên độ nhiệt đặc thù như Tây Nguyên và Tây Bắc. Việc phát triển mắc ca không chỉ là một chiến lược chuyển đổi cơ cấu cây trồng nhằm tối ưu hóa giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện thảm thực vật, phủ xanh đất trống và tạo lập các vùng đệm sinh thái.

Đặc điểm sinh học của cây mắc ca

Hệ rễ: Mắc ca không sở hữu một rễ cọc đâm sâu mạnh mẽ mà phát triển hệ rễ ngang và rễ cụm (proteoid roots) cực kỳ dày đặc, phân bố tập trung ở tầng đất mặt nông. Các rễ cụm này có khả năng tiết ra các axit hữu cơ cùng enzyme phosphatase nhằm giải phóng lân bị cố định trong các phức hợp sắt và nhôm của đất. Tuy nhiên cây có sức chống chịu cơ học cực kỳ kém trước áp lực của gió bão và rất nhạy cảm với hiện tượng ngộ độc lân.

Thân: Mắc ca là cây thân gỗ bàng rộng hoặc dạng hình trụ, chiều cao đạt 10-15 m khi trưởng thành. Thân cây cứng, vỏ thân mịn màu xám đậm hoặc nâu. Cành cây tương đối giòn, góc phân cành thay đổi rõ rệt tùy theo đặc tính di truyền của từng giống.

Lá: Lá mắc ca dạng mộc cứng với phiến lá dày, dai, cứng và được bao phủ bởi một lớp cutin. Hình dạng lá dao động từ hình bầu dục thuôn hẹp đến hình mũi mác, tỷ lệ chênh lệch chiều dài trên chiều rộng gấp 3-4 lần. Ở loài Macadamia integrifolia, lá thường mọc vòng 3 lá trên một đốt và mép lá có xu hướng nhẵn, trơn. Trong khi đó, ở loài Macadamia tetraphylla, lá thường mọc vòng 4 và mép lá có răng cưa nhọn, sắc. Các giống lai thương mại hiện nay mang các đặc tính trung gian của cả hai loài này.

Hoa: Hoa mắc ca mọc ra từ nách lá của những cành đã thành thục, thường có tuổi đời 1,5-2 năm. Hoa mọc thành từng cụm dạng chuỗi (racemes) thòng xuống, mỗi chuỗi dài 10-30 cm.Trên mỗi cụm hoa, có 200-300 bông hoa nhỏ li ti xếp thành dãy xen kẽ có quy luật. Cuống hoa rất ngắn (3-4 mm), hoa khi nở dài khoảng 12 mm, không có cánh hoa thực sự mà được bao bọc bởi 4 đài hoa dạng cánh màu trắng kem, hồng nhạt đến tím hồng tùy thuộc vào di truyền của từng giống. Hoa mắc ca là hoa lưỡng tính nhưng không hoàn toàn. Dù mang lượng hoa khổng lồ, tỷ lệ đậu hoa ban đầu chỉ dừng lại ở mức 10-15%, và tỷ lệ đậu quả sống sót đến khi thu hoạch là một con số rất nhỏ, chỉ khoảng 3-5% tổng số hoa.

Quả: Quả mắc ca là một dạng quả đại (follicle) có hình cầu, đường kính trung bình khoảng 25 mm, phần đuôi quả thường mang một núm lồi đặc trưng. Quá trình trưởng thành của quả được đánh dấu bởi sự biến đổi màu sắc của lớp vỏ quả ngoài (pericarp) từ màu xanh tươi sang màu xanh sẫm hoặc nâu. Lớp vỏ này dày khoảng 3 mm. Khi đạt độ chín sinh lý tối đa, vỏ quả sẽ khô lại và tự động nứt dọc theo đường hợp tuyến, giải phóng hạt rơi xuống đất (ở đa số các giống).

Hạt: Hạt mắc ca được cấu trúc bởi lớp vỏ hạt (testa) vô cùng cứng chắc, màu nâu bóng, độ dày từ 2-3 mm. Cấu trúc nhân thực chất là hai lá mầm khổng lồ ghép lại thành hình bán cầu, nơi cây tích trữ một lượng lipid khổng lồ (lên tới 78-84% trọng lượng khô) cùng các axit amin, khoáng chất thiết yếu để chuẩn bị cho quá trình nảy mầm.

Mắc ca đòi hỏi một giai đoạn stress nhiệt độ lạnh nhẹ để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ và kích hoạt hệ thống gen điều khiển sự phân hóa mầm hoa. Biên độ nhiệt độ ban đêm lý tưởng cho quá trình này dao động 12-21°C.

Mắc ca có cơ chế tự thụ phấn sinh học nhưng lại thuộc nhóm thực vật tiền đực (protandry), nghĩa là phấn hoa chín và giải phóng trước khi đầu nhụy có khả năng tiếp nhận phấn. Đầu nhụy chỉ lưu giữ khả năng tiếp nhận phấn tốt nhất trong vòng 2 ngày sau khi hoa mở. Mặc dù hạt phấn rơi trực tiếp lên đầu nhụy của cùng một hoa, cơ chế bất tương hợp tự do một phần (partial self-incompatibility) làm cản trở sự phát triển của ống phấn tự thụ. Tuyệt đối không bao giờ được trồng một vườn mắc ca thuần một giống (monoculture). Để phá vỡ rào cản tự bất hợp và tăng năng suất, một vườn cây bắt buộc phải được thiết kế trồng xen kẽ 3-5 dòng (clones) khác nhau nhằm đảm bảo quá trình thụ phấn chéo (cross-pollination) được thực hiện trơn tru nhờ côn trùng và gió.

Các giống mắc ca phổ biến

Giống A16, A38, A246, 344, 695, 741, 788, 800, 816, 842, 849, 856, 900, QN1 (Quế Nhiệt 1), H2, OC (Own Choice), Daddow ...

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố cây mắc ca

Nhiệt độ: là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển và phân hóa mầm hoa của mắc ca. Để cây ra hoa đậu quả tốt, cần có một giai đoạn nhiệt độ ban đêm hạ xuống 17-20°C kéo dài vài tuần. Nếu nhiệt độ ban đêm thường xuyên trên 21°C hoặc dưới 12°C, tỷ lệ đậu quả sẽ giảm mạnh. Mắc ca cực kỳ nhạy cảm với sương giá (dưới 0°C làm hỏng đọt non và hoa) và nhiệt độ quá cao (trên 35°C kéo dài gây rụng lá, rụng quả non và giảm hàm lượng dầu trong hạt).

Lượng mưa: trung bình năm 1.500-2.500 mm và phân bố đều. Thời kỳ hoa nở (đầu mùa mưa) đòi hỏi độ ẩm không khí thấp, tuyệt đối không có mưa phùn kéo dài hoặc sương muối.

Thổ nhưỡng: lý tưởng là feralit hoặc đất phù sa cổ có nguồn gốc núi lửa. Yêu cầu tiên quyết là tầng canh tác phải sâu trên 1 m, độ tơi xốp cao, thoát nước tuyệt đối, và độ pH dao động 5,0-6,5.

Địa hình: nên chọn các vùng đồi thoải (dốc dưới 15°), hoặc các thung lũng khuất gió để bảo vệ hệ rễ nông của cây trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Phân bố của cây mắc ca ở Việt Nam

Tại Việt Nam, hai vùng địa lý chính đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn bao gồm vùng Tây Nguyên và vùng Tây Bắc.

Các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây mắc ca

Giai đoạn kiến thiết: kéo dài từ năm thứ 1 đến năm thứ 4, khi cây tập trung phát triển bộ rễ, thân chính và khung tán.

  • Khoảng cách trồng 7 x 7 m. Có thể trồng xen với các cây công nghiệp khác như cà phê với khoảng cách 15 x 6 m.
  • Bấm ngọn khi cây đạt 1-1,2 m để kích thích ra cành nhánh. Lựa chọn giữ lại 2-3 cành cấp 1 khỏe mạnh phân bố đều các hướng, tỉa tạo tán thông thoáng.

Giai đoạn kinh doanh: bắt đầu từ năm thứ 5 trở đi khi cây bắt đầu cho quả.

  • Tháng 8-12, cây ở giai đoạn cảm ứng và phân hóa mầm hoa.
  • Tháng 1-3, cây bước vào giai đoạn nở hoa và thụ phấn.
  • Tháng 2-5, quả trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh về thể tích tươi và kích thước vỏ.
  • Tháng 5-8, quả ngừng tăng kích thước và chuyển sang giai đoạn tích lũy dầu mạnh mẽ trong phôi nhân.
  • Tháng 8-10, quả đạt độ chín sinh lý hoàn toàn, vỏ quả xơ tự nứt và rụng xuống đất để bắt đầu đợt thu hoạch.

Quy trình bón phân

Do là cây công nghiệp lâu năm trồng trên đồi núi dốc, quy trình bón phân cho cây mắc ca không quá phức tạp. Hàng năm, có thể bón từ 200 g đến 1 kg phân NPK 20-20-15 hoặc 16-16-8+13S kết hợp với phân chuồng tùy theo kích thước tán cây và sản lượng quả, tăng dần khoảng 200 g mỗi năm tiếp theo.

Các loại dịch hại thường gặp

Dịch hại nghiêm trọng trên cây mắc ca gồm: xén tóc đục thân, bọ xít muỗi, sâu đục quả mắc ca, bọ trĩ, bệnh thối đen hoa và bệnh nứt thân xì mủ.

Lưu ý: Để hiểu thêm về dịch hại cũng như các nguyên tắc quản lý dịch hại hiệu quả, an toàn, đạt chuẩn mời quý bạn đọc tham khảo nội dung ở mục Hiểu về bảo vệ thực vật của TriNongViet.vn để có cơ sở khoa học cho quyết định của mình.

Thu hoạch và bảo quản mắc ca sau thu hoạch

Thời điểm thu hoạch: Quả mắc ca chỉ được thu hoạch khi đạt độ chín sinh lý hoàn toàn, biểu hiện qua việc vỏ quả xơ chuyển sang màu nâu xám và tự nứt đường xẻ vỏ, phía trong vỏ cứng có màu nâu sẫm, và tỷ trọng của nhân giảm giúp nhân nổi trong nước.

Phương pháp thu hoạch: Thu hoạch được tiến hành bằng cách nhặt quả rơi tự nhiên trên mặt đất theo các đợt định kỳ 2-4 tuần/lần hoặc sử dụng máy rung cây. Cần tránh để quả nằm quá lâu trên nền đất ẩm nhằm ngăn ngừa sự xâm nhập của nấm mốc.

Xử lý sau thu hoạch: Hạt thu về phải được đưa vào máy bóc tách lớp vỏ quả ngoài ngay trong ngày. Việc ủ đống hạt còn vỏ xanh sẽ kích hoạt quá trình hô hấp yếm khí, sinh ra khối lượng nhiệt nội sinh khổng lồ, làm lên men lipid bên trong nhân, dẫn đến hiện tượng nhân ngả màu xỉn, có mùi chua và giảm giá trị thương phẩm vĩnh viễn. Sấy cưỡng bức gia nhiệt (forced-air drying) trong lò sấy không khí đối lưu theo quy trình nhiệt độ tăng dần: sấy ở 35°C trong 24 giờ, nâng lên 45°C trong 24 giờ tiếp theo, và nâng lên 60°C trong 24 giờ cuối cùng cho đến khi độ ẩm của nhân giảm xuống dưới 2%.

Bảo quản: Hạt khô hoặc nhân sau khi tách gáo cực kỳ nhạy cảm với oxy, ánh sáng tia cực tím và độ ẩm môi trường. Sản phẩm cuối cùng phải được bảo quản trong các túi màng nhôm hút chân không (vacuum packing) dày, hoặc lọ thủy tinh nắp kín. Tối ưu nhất là lưu kho ở nhiệt độ lạnh (dưới 25°C) để ức chế các enzyme phân giải lipid, giữ nguyên vẹn độ béo bùi tinh tế của hạt trong thời gian dài.

Ứng dụng

Trong ngành thực phẩm, nhân mắc ca được chế biến thành hạt ăn liền.

Kết luận

Cây mắc ca đại diện cho một cây trồng ăn quả cận nhiệt đới phù hợp nền kinh tế nông nghiệp miền núi Việt Nam.