Chi nấm gây bệnh Sclerotinia
Mốc trắng - White mold - 白霉. Thối hạch - Sclerotinia rot - 菌核. Thối ướt - Watery soft rot - 软腐. Thối thân - Stem rot - 茎腐. Cháy hoa - Blossom blight - 花烧.
Chi nấm Sclerotinia đại diện cho một trong những nhóm tác nhân gây bệnh hoại dưỡng tàn khốc và phổ biến nhất trong nền nông nghiệp toàn cầu. Mang đặc trưng của một hệ sinh thái ký sinh không rào cản đặc hiệu, các loài thuộc chi này sở hữu khả năng lây nhiễm chéo trên một phổ ký chủ vô cùng rộng lớn, chủ yếu là các loài cây hai lá mầm.
Lịch sử danh pháp và phân loại
Mô tả phân loại sớm nhất về tác nhân gây bệnh thuộc chi này xuất hiện vào năm 1837 khi nhà thực vật học người Bỉ Marie-Anne Libert ghi nhận một mầm bệnh tạo ra các cấu trúc thể quả (apothecia) có hình chén tương đồng với các loài nấm túi thuộc chi Peziza, và bà đã đặt tên cho nó là Peziza sclerotiorum. Ba mươi ba năm sau (1870), Karl Wilhelm von Fuckel đã tiến hành tái cấu trúc phân loại, chính thức thiết lập chi mới mang tên Sclerotinia. Để vinh danh Libert, Fuckel đã đổi tên loài Peziza sclerotiorum thành Sclerotinia libertiana. Danh pháp Sclerotinia libertiana không tồn tại lâu dài do sự phản biện của Heinrich Anton de Bary. Vào năm 1884 (và được hệ thống hóa rõ ràng hơn vào năm 1887), De Bary lập luận rằng Sclerotinia libertiana là một tên bất hợp pháp theo luật danh pháp quốc tế, và ông đã thiết lập lại tổ hợp tên Sclerotinia sclerotiorum làm danh pháp chính thức. Sau đó có nhiều tranh cãi về tên chi và ý tưởng về thành lập về chi mới là Whetzelinia nhưng đã không được đồng thuận. Tranh cãi này chỉ được giải quyết triệt để khi đề xuất bảo lưu tên chi Sclerotinia với loài chuẩn là Sclerotinia sclerotiorum được Ủy ban Đặc biệt về Nấm và Địa y thuộc Hiệp hội Phân loại Thực vật Quốc tế chấp thuận vào năm 1978.
Dựa trên hệ thống phân loại cập nhật nhất từ NCBI Taxonomy và MycoBank, vị trí của Sclerotinia được xác định như sau: Giới Fungi - Ngành Ascomycota - Lớp Leotiomycetes - Bộ Helotiales - Họ Sclerotiniaceae.
Các loài gây bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất: Sclerotinia sclerotiorum, Sclerotinia minor, Sclerotinia trifoliorum. Các loài khác trong chi này có phổ ký chủ hẹp hoặc đặc hữu, thường xuất hiện ở vùng ôn đới.