Cây mồng tơi Tên tiếng Anh: Malabar spinach. Tên tiếng Trung: 落葵. Cây thân leo với lá có tính nhớt, hoa trắng, quả tím.
Máy đo EC nông nghiệp Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ canh tác dựa trên kinh nghiệm sang nông nghiệp chính xác (precision agriculture), việc kiểm soát các thông số môi trường vùng rễ trở thành yếu tố sống còn quyết định năng suất và chất lượng
Oomycetes gây bệnh cây trồng Water molds, zoospores, oospores, Phytophthora, Pythium, Plasmopara, Peronospora, Pseudoperonospora, Bremia, Peronosclerospora, Albugo, Aphanomyces
Đất Phù sa (Fluvisols) Nhóm đất Phù sa, được biết đến trong hệ thống phân loại đất quốc tế là Fluvisols, đại diện cho một trong những tài nguyên đất quan trọng nhất đối với an ninh lương thực toàn cầu và đặc biệt là tại Việt Nam. Về mặt bản chất, đây là
Đất Feralit (Ferralsols) Đất Feralit (Ferralsols) đại diện cho nhóm đất phong hóa mạnh mẽ nhất trong các vùng nhiệt đới ẩm, đóng vai trò nền tảng cho hệ sinh thái nông lâm nghiệp tại Việt Nam.
Cây dền xanh (cơm) Tên tiếng Anh: green amaranth. Tên tiếng Trung: 皱果苋. Cây rau ăn lá nhỏ màu xanh, giàu sắt và canxi. Tương tự: dền tía.