Tập đoàn Bayer
Tính đến cuối năm 2025, Tập đoàn Bayer duy trì sự hiện diện toàn cầu mạnh mẽ thông qua 272 công ty con được hợp nhất tài chính hoàn chỉnh tại hơn 80 quốc gia, đặt dưới sự quản lý trực tiếp của công ty mẹ Bayer AG.
Hành trình của Bayer bắt đầu vào ngày 1 tháng 8 năm 1863 tại Barmen (nay là một phần của Wuppertal), Đức. Công ty được thành lập dưới dạng hợp danh mang tên "Friedr. Bayer et comp." bởi hai nhân vật đại diện cho sự kết hợp giữa nhãn quan thương mại và kỹ thuật thực hành: Friedrich Bayer, một thương gia bán thuốc nhuộm, và Johann Friedrich Weskott, một thợ nhuộm bậc thầy. Khởi đầu khiêm tốn trong một cơ sở đi thuê với chỉ 5 nhân viên, công ty đã tận dụng sự xuất hiện của thuốc nhuộm Anilin tổng hợp từ nhựa than đá để thay thế các loại thuốc nhuộm tự nhiên đắt đỏ và khan hiếm như chàm và chiết xuất rễ cây thiến thảo (madder root). Sự nhạy bén này đã giúp họ phát triển nhanh chóng, sản xuất các loại thuốc nhuộm như Fuchsine (màu đỏ tươi) và Alizarin red, mở rộng quy mô lên hơn 300 nhân viên và chuyển đổi thành công ty cổ phần "Farbenfabriken vorm. Friedr. Bayer & Co" vào năm 1881.
Bước ngoặt chiến lược thay đổi hoàn toàn quỹ đạo của Bayer diễn ra vào những năm 1880 khi công ty nhận ra rằng các tiền chất và dẫn xuất từ ngành công nghiệp thuốc nhuộm có thể được tinh chế thành các hợp chất có hoạt tính sinh học. Năm 1887, Bayer chính thức bước chân vào lĩnh vực y tế với việc giới thiệu Phenacetin, một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Sự thành lập một phòng thí nghiệm khoa học quy mô lớn do Carl Duisberg dẫn dắt tại Wuppertal-Elberfeld đã tạo tiền đề cho những phát minh lịch sử. Đỉnh cao của kỷ nguyên này là việc tổng hợp thành công Acetylsalicylic acid vào năm 1899 dưới bàn tay của nhà hóa học Felix Hoffman. Sản phẩm này được thương mại hóa dưới tên gọi Aspirin, tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực thuốc giảm đau sản xuất hàng loạt và được vinh danh là "loại thuốc của thế kỷ". Lợi nhuận khổng lồ từ Aspirin và các loại thuốc khác đã củng cố vị thế toàn cầu của Bayer trước thềm Thế chiến thứ nhất, với 1.000 trong số 10.000 nhân viên của họ làm việc bên ngoài nước Đức vào năm 1913.
Hai cuộc Chiến tranh Thế giới đã giáng những đòn nặng nề vào mạng lưới toàn cầu của Bayer. Trong Thế chiến I, việc phe Hiệp ước phong tỏa thương mại đã cắt đứt quyền truy cập của Bayer vào các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Anh, Pháp và Hoa Kỳ. Đặc biệt tại Hoa Kỳ, đạo luật về tài sản của kẻ thù (Alien Property Custodian) năm 1917 đã cho phép chính quyền tịch thu tài sản, bằng sáng chế và thương hiệu của Bayer, bao gồm cả quyền sở hữu thương hiệu Aspirin, sau đó bán đấu giá cho Sterling Drug. Phải mất nhiều thập kỷ và hàng tỷ đô la, thông qua việc mua lại mảng thuốc không kê đơn của Sterling Winthrop vào năm 1994, Bayer mới có thể thu hồi hoàn toàn quyền sở hữu thương hiệu và biểu tượng chữ thập đặc trưng của mình tại Bắc Mỹ.
Hậu Thế chiến I, áp lực lạm phát phi mã và các khoản bồi thường chiến tranh theo Hiệp ước Versailles đã buộc Bayer phải từ bỏ vị thế độc lập. Ngày 1 tháng 12 năm 1925, Bayer sáp nhập cùng các gã khổng lồ hóa chất khác bao gồm BASF, Hoechst, Agfa và Griesheim-Elektron để tạo thành siêu tập đoàn Interessengemeinschaft Farbenindustrie AG (IG Farben). Trong giai đoạn Chiến tranh Thế giới thứ hai, dưới danh nghĩa là một nhánh của IG Farben, tập đoàn đã tham gia vào các hoạt động cưỡng bức lao động và thử nghiệm y khoa vô đạo đức trên các tù nhân tại các trại tập trung như Auschwitz, Dachau và Buchenwald thông qua các bác sĩ như Helmuth Vetter, Eduard Wirths và Friedrich Entress. Sau khi Đức Quốc Xã sụp đổ, siêu tập đoàn IG Farben bị giải thể, và Bayer được tái thiết lập vào năm 1951 như một công ty độc lập, với tên gọi Farbenfabriken Bayer AG, bắt đầu một kỷ nguyên kiến thiết mới và phải đối mặt với áp lực bồi thường cho các nạn nhân chiến tranh thông qua các quỹ được thành lập vào thập niên 1990 và 2000.
Nửa sau thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI đánh dấu chuỗi hoạt động nghiên cứu vật liệu mới cùng các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) quy mô lớn. Năm 1937, nhà hóa học Otto Bayer phát minh ra Polyurethanes. Năm 1953, Hermann Schnell tổng hợp thành công Polycarbonate, nền móng cho dòng nhựa Makrolon nổi tiếng. Trên khía cạnh mở rộng danh mục, Bayer mua lại Polysar Rubber Corporation (Canada) năm 1990 để trở thành nhà cung cấp nguyên liệu cao su lớn nhất thế giới , tiếp quản một phần tài sản của Lyondell Chemical Company (Mỹ) vào năm 2000 để dẫn đầu về nguyên liệu Polyurethane. Trong lĩnh vực dược phẩm, Bayer đã mua lại Schering AG với giá 14,6 tỷ Euro vào năm 2006, tạo ra Bayer Schering Pharma, và tiếp đó là thương vụ thâu tóm mảng chăm sóc sức khỏe người tiêu dùng của Merck & Co. trị giá 14,2 tỷ USD vào năm 2014, đưa Bayer lên vị trí thứ hai toàn cầu về thuốc không kê đơn.
Năm 2015, phân mảng Khoa học Vật liệu được tách ra hoạt động độc lập dưới tên gọi Covestro nhằm giúp tập đoàn tập trung hoàn toàn vào lĩnh vực Khoa học Sự sống (Life Sciences). Cột mốc định hình cấu trúc tài chính và hoạt động hiện tại của Bayer là thương vụ thâu tóm Monsanto (Hoa Kỳ) vào năm 2018 với giá trị kỷ lục 63 tỷ USD. Thương vụ này đưa Bayer lên vị trí số một toàn cầu về nông nghiệp nhưng đồng thời kéo theo gánh nặng pháp lý khổng lồ liên quan đến các vụ kiện cáo buộc thuốc diệt cỏ Roundup (chứa Glyphosate) và chất hóa học PCB gây ung thư, làm suy giảm nghiêm trọng giá trị vốn hóa thị trường của tập đoàn.
Cơ cấu sở hữu
Khác với nhiều tập đoàn công nghiệp lâu đời vẫn duy trì sự hiện diện của gia tộc sáng lập, Bayer ngày nay vận hành với cơ cấu vốn lưu động tự do (free-float) 100%. Tính đến đầu năm 2025, tập đoàn có khoảng 982,43 triệu cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành trên thị trường, với tổng giá trị vốn hóa xấp xỉ 38,89 tỷ USD. Đặc điểm nổi bật nhất trong cấu trúc sở hữu của Bayer là việc duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc "một cổ phiếu - một phiếu bầu" (one-share-one-vote), hoàn toàn không tồn tại cổ phiếu ưu đãi biểu quyết kép hay "cổ phần vàng" bảo vệ quyền phủ quyết của chính phủ.
Sự phân tán này khiến Bayer không bị chi phối bởi bất kỳ cá nhân hay tổ chức kiểm soát đơn lẻ nào, mà chịu sự chi phối mạnh mẽ của dòng vốn thể chế toàn cầu. Các nhà đầu tư tổ chức và quỹ quản lý tài sản lớn nắm giữ từ 75% đến 80% tổng vốn cổ phần, trong khi các nhà đầu tư bán lẻ (chủ yếu tại Đức) nắm giữ phần còn lại. Cổ đông lớn nhất là BlackRock, Inc., thường xuyên duy trì tỷ lệ sở hữu xung quanh mức 7,78% (đại diện cho hơn 76 triệu cổ phiếu). Xếp sau là Vanguard Capital Management (3,03%), Amundi Asset Management (2,99%), và Dodge & Cox (2,91%). Xét về mặt địa lý, cấu trúc vốn của Bayer mang tính quốc tế cao độ với khoảng 30% cổ phần nằm trong tay các nhà đầu tư Hoa Kỳ, 20% tại Đức và phần còn lại phân bổ rộng khắp trên thế giới.
Bayer tuân thủ đạo luật quản trị doanh nghiệp của Đức với hệ thống hội đồng quản trị hai tầng: Ban Điều hành (Board of Management) chịu trách nhiệm vận hành tác nghiệp, và Ban Kiểm soát (Supervisory Board) do GS.TS. Norbert Winkeljohann làm chủ tịch, đóng vai trò giám sát chiến lược. Ban Kiểm soát gồm 20 thành viên được chia đều với tỷ lệ 10/10 giữa đại diện của cổ đông và đại diện của người lao động. Sự cân bằng quyền lực này một mặt đảm bảo tiếng nói của tổ chức công đoàn và sự ổn định của lực lượng lao động, mặt khác làm chậm quá trình chia tách tập đoàn hoặc cắt giảm nhân sự hàng loạt theo yêu cầu bốc đồng của Phố Wall.
Để giải phóng giá trị và thúc đẩy sự nhạy bén của một tập đoàn có quy mô 88.000 nhân viên, CEO Bill Anderson đã triển khai một cuộc cách mạng quản trị mang tên Quyền Sở Hữu Chung Năng Động (Dynamic Shared Ownership - DSO), chính thức áp dụng toàn cầu từ tháng 1 năm 2024 và đi vào vận hành tối ưu trong giai đoạn 2025-2026. Mô hình DSO đảo ngược hoàn toàn cấu trúc kim tự tháp truyền thống. Thay vì duy trì các lớp quản lý cồng kềnh, phân tầng và chu kỳ lập kế hoạch hàng năm chậm chạp, DSO cấu trúc lại toàn bộ nhân sự thành các nhóm làm việc đa chức năng, được trao quyền tự chủ cao để phục vụ trực tiếp ba đối tượng: bệnh nhân, nông dân và người tiêu dùng. Điểm cốt lõi của DSO là nhịp độ làm việc theo chu kỳ 90 ngày (90-day cycles), cho phép các nhóm thử nghiệm ý tưởng, học hỏi nhanh chóng và liên tục xoay trục nguồn lực sang những dự án tạo ra giá trị cao nhất. Việc loại bỏ khoảng hai phần ba số lượng vai trò quản lý cấp trung (de-layering) không chỉ giúp đẩy nhanh chu kỳ đổi mới sáng tạo mà còn được thiết kế để tạo ra khoản tiết kiệm chi phí cơ cấu bền vững.
Tầm nhìn và Sứ mệnh cốt lõi
Toàn bộ hệ tư tưởng của Bayer được xây dựng trên sứ mệnh cốt lõi: "Khoa học vì một cuộc sống tốt đẹp hơn" (Science for a better life). Phương châm này định hình khoa học không phải là những nghiên cứu học thuật xa rời thực tế, mà là công cụ sắc bén nhất để tạo ra các giải pháp thiết thực, có khả năng thương mại hóa và giải quyết trực tiếp các vấn đề toàn cầu. Tinh thần này được bảo vệ bởi hệ thống giá trị nội bộ mang tên LIFE, viết tắt của Leadership (Sự lãnh đạo), Integrity (Sự chính trực), Flexibility (Sự linh hoạt) và Efficiency (Hiệu quả). Sứ mệnh đó đóng vai trò bệ phóng cho tầm nhìn dài hạn tham vọng: "Sức khỏe cho mọi người, Không còn bị đói" (Health for all, Hunger for none).
Danh mục sản phẩm nổi bật
Mỗi phân khúc hoạt động của Bayer sở hữu những sản phẩm mũi nhọn mang lại lợi thế cạnh tranh nhờ hàm lượng công nghệ cao và khả năng giải quyết các khoảng trống thị trường.
Mảng Khoa học cây trồng (Crop Science)
Mảng này đạt doanh thu 21.622 tỷ Euro trong năm 2025, là trái tim tạo ra doanh thu lớn nhất cho Bayer. Bộ phận Crop Science cung cấp một hệ sinh thái tích hợp vòng lặp khép kín: Hạt giống & tính trạng di truyền (Seeds & traits), Hóa chất bảo vệ thực vật (Crop Protection), và Hệ thống canh tác số hóa (Digital Farming).
Bayer giữ vững vị trí số một thế giới về công nghệ hạt giống ngô, đậu nành và bông. Tại Việt Nam, các giống ngô của tập đoàn Bayer được phân phối chủ yếu dưới thương hiệu Dekalb (DK) - một trong những thương hiệu hạt giống ngô hàng đầu thế giới. Dựa trên đặc tính và công nghệ ứng dụng, các giống ngô Dekalb của Bayer đang lưu hành được chia thành hai nhóm chính:
- Nhóm giống ngô lai ứng dụng công nghệ sinh học (ký hiệu chữ "S"). Đây là các giống ngô mang đặc tính chuyển gen, có khả năng kháng lại các loài sâu hại thuộc bộ cánh vảy (đặc biệt là sâu keo mùa thu) và có khả năng chống chịu với thuốc trừ cỏ gốc Glyphosate, giúp giảm thiểu chi phí nhân công và bảo vệ năng suất: DK 8282S, DK 6919S, DK 9955S, DK 8131S...
- Nhóm giống ngô lai đơn truyền thống (ký hiệu chữ "C" hoặc không có chữ). Nhóm này bao gồm các giống ngô lai F1 truyền thống, được chọn tạo để tối ưu hóa năng suất, khả năng chống chịu ngoại cảnh và mật độ canh tác: F1 9979C, DK 8868, DK 6919, DK 9955, DK 9901, DK 5252...
Bayer phát triển các dòng sản phẩm hóa nông chính:
Thuốc diệt cỏ không chọn lọc:
- Becano 500SC (Indaziflam 500 g/L)
Thuốc diệt cỏ chọn lọc:
- Ronstar 25EC (Oxadiazon 250 g/L)
- Council Complete 300SC (Tefuryltrione 200 g/L + Triafamone 100 g/L)
Thuốc trừ nấm:
- Aliette 80WP, 800 WG (Fosetyl-alumilium 800 g/kg)
- Profiler 711.1WG (Fluopicolide 44,4 g/kg + Fosetyl-alumilium 666,7 g/kg)
- Infinito 687.5SC (Fluopicolide 62,5 g/L + Propamocarb hydrochloride 625 g/L)
- Luna Experience 400SC (Fluopyram 200 g/L + Tebuconazole 200 g/L)
- Luna Sensation 500SC (Fluopyram 250 g/L + Trifloxystrobin 250 g/L)
- Antracol 70WP, 70WG (Propineb 700 g/kg)
- Melody duo 66.75WP (Propineb 612,5 g/kg + Iprovalicarb 55 g/kg)
- Flint pro 648WG (Propineb 613 g/kg + Trifloxystrobin 35 g/kg)
- Folicur 250EW, 430SC (Tebuconazole 250 g/L, 430 g/L)
- Nativo 750WG (Tebuconazole 500 g/kg + Trifloxystrobin 250 g/kg)
Thuốc trừ côn trùng:
- Sivanto Prime 200SL (Flupyradifurone 200 g/L)
- Confidor 200SL, 200 OD (Imidacloprid 200 g/L)
- Movento 150OD (Spirotetramat 150 g/L)
- Vayego 200SC (Tetraniliprole 200 g/L)
- Serenade SC (Bacillus amyloliquefaciens/Bacillus subtilis QST 713)
Thuốc trừ nhện:
- Oberon 240SC (Spiromesifen 240 g/L)
Thuốc trừ tuyến trùng:
- Velum Prime 400SC (Fluopyram 400 g/L)
FieldView là nền tảng nông nghiệp kỹ thuật số lớn nhất thế giới, thu thập hơn 117 tỷ điểm dữ liệu năng suất ở 23 quốc gia. Bằng cách thu thập dữ liệu đất đai, khí hậu và năng suất trực tiếp từ máy kéo của nông dân, nền tảng sử dụng trí tuệ nhân tạo (hợp tác với Microsoft Azure) để xuất ra các bản đồ kê đơn (prescription maps) chính xác đến từng mét vuông đất. Nó đề xuất mật độ gieo hạt, lượng nước tưới, và loại hóa chất tối ưu nhất cho từng mảng ruộng. Một khi nông dân đã tải dữ liệu lịch sử mùa màng của họ vào hệ sinh thái của Bayer qua nhiều năm, chi phí để từ bỏ nền tảng này và chuyển sang sử dụng phần mềm của Syngenta hay Corteva là vô cùng đắt đỏ. Đồng thời, mỏ vàng dữ liệu này được đưa ngược trở lại vòng lặp phát triển của Bayer, giúp các nhà khoa học cắt giảm 20-30% thời gian lai tạo giống cây trồng mới thông qua các dự đoán thuật toán.
Mảng Dược phẩm (Pharmaceuticals)
Mảng dược phẩm của Bayer ghi nhận mức doanh thu 17.829 tỷ Euro trong năm 2025, duy trì mức tăng trưởng điều chỉnh 1,7% hữu cơ nhờ vào hiệu năng xuất sắc của các dòng sản phẩm chiến lược mới. Các dược phẩm nổi bật của Bayer ở Việt Nam: Xarelto (Rivaroxaban), Adalat (Nifedipine), Glucobay (Acarbose), Avelox (Moxifloxacin), Yasmin (Drospirenone + Ethinylestradiol), Nexavar (Sorafenib), Nubeqa (Darolutamide), Kerendia (Finerenone), Eylea (Aflibercept)...
Mảng Sức khỏe người tiêu dùng (Consumer Health)
Mảng Sức khỏe người tiêu dùng đạt doanh thu 5.802 tỷ Euro trong năm 2025. Lợi thế cạnh tranh dựa trên danh mục hơn 170 thương hiệu biểu tượng lâu đời được người tiêu dùng tin tưởng: Berocca, Redoxon, Elevit, Menevit, Bepanthen, Canesten, Clarityne...
Thị trường
Ở mảng Khoa học cây trồng, khu vực Bắc Mỹ (trọng tâm là Hoa Kỳ) tiếp tục là thị trường đóng góp doanh thu lớn nhất của tập đoàn, chiếm khoảng 41% doanh thu. Kế đến là thị trường châu Mỹ Latinh (chiếm khoảng 29% doanh thu) và châu Âu+Trung Đông+Châu Phi (chiếm khoảng 20% doanh thu). Thị trường châu Á chiếm thị phần khá khiêm tốn, chiếm khoảng 10% doanh thu.
Công ty TNHH Bayer Việt Nam thuộc Tập đoàn Bayer đã hoạt động tại Việt Nam từ năm 1994, với nhà máy sản xuất hiện đại đặt tại Đồng Nai và hai văn phòng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh nhằm hỗ trợ hoạt động kinh doanh chung của toàn công ty.