Bách khoa cây trồng
Cây thanh long
Tên tiếng Anh: dragon fruit, pitaya. Tên tiếng Trung: 火龙果. Cây thân leo, bán biểu sinh có quả mềm nhiều tai với ruột chứa nhiều hạt nhỏ màu đen.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: dragon fruit, pitaya. Tên tiếng Trung: 火龙果. Cây thân leo, bán biểu sinh có quả mềm nhiều tai với ruột chứa nhiều hạt nhỏ màu đen.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: durian. Tên tiếng Trung: 榴莲. Cây thân gỗ với quả có gai nhọn, vua trái cây châu Á.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: cashew tree. Tên tiếng Trung: 腰果. Cây thân gỗ có hạt nằm ngoài quả làm thực phẩm phổ biến.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: pepper plant. Tên tiêng Trung: 胡椒. Cây thân leo có hạt làm gia vị phổ biến. Chuyên gia Việt Nam nổi tiếng nhất về cây hồ tiêu là tiến sĩ
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: tea tree. Tên tiếng Trung: 茶树. Cây bụi có búp làm thức uống văn hóa truyền thống.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: coffee tree. Tên tiếng Trung: 咖啡树. Cây thân gỗ có hạt chứa caffeine làm thức uống phổ biến.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: rubber tree. Tên tiếng Trung: 橡胶树. Nhựa cây (gọi là mủ) là nguồn chủ lực trong sản xuất cao su tự nhiên.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: Peanut, Groundnut. Tên tiếng Trung: 花生. Loại cây họ đậu có hạt ăn được ở dưới đất.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: sugarcane. Tên tiếng Trung: 蔗. Cây nguyên liệu chính để sản xuất đường.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: cassava. Tên tiếng Trung: 木薯. Một loại cây trồng hàng năm để lấy rễ củ chứa tinh bột ăn được.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: sweet potato. Tên tiếng Trung: 番薯. Cây nông nghiệp với các rễ củ lớn, chứa nhiều tinh bột, có vị ngọt.
Bách khoa cây trồng
Tên tiếng Anh: corn, maize. Tên tiếng Trung: 玉米. Loài cây lương thực quan trọng của thế giới.