Tập đoàn BASF
Tập đoàn BASF, viết tắt của Badische Anilin- und Soda-Fabrik, được thành lập vào ngày 06/04/1865 bởi doanh nhân Friedrich Engelhorn tại Mannheim, Đức, hiện là tập đoàn hóa chất lớn nhất thế giới. Ban đầu, tầm nhìn của Engelhorn là tận dụng nhựa đường - một sản phẩm phụ từ các nhà máy khí đốt - để sản xuất thuốc nhuộm anilin tổng hợp, đồng thời tự chủ nguồn cung các hóa chất vô cơ cơ bản như axit và soda. Từ đó, cái tên Badische Anilin- und Soda-Fabrik chính thức ra đời. Đáng chú ý, do chính quyền thành phố Mannheim lo ngại về các tác động ô nhiễm môi trường từ hoạt động sản xuất hóa chất, Engelhorn đã buộc phải di dời và xây dựng nhà máy đầu tiên ở bờ đối diện của sông Rhine, thuộc khu vực Ludwigshafen, nơi sau này trở thành tổ hợp hóa chất lớn nhất thế giới.
Sự vươn lên của BASF trong những thập kỷ đầu tiên được thúc đẩy bởi sự tập trung tuyệt đối vào nghiên cứu khoa học. Ngay từ năm 1868, công ty đã bổ nhiệm Heinrich Caro, một nhà hóa học người Đức giàu kinh nghiệm từ Anh, làm giám đốc nghiên cứu đầu tiên. Quyết định này đã mang lại thành tựu mang tính nền tảng khi Caro phát triển thành công quy trình tổng hợp Alizarin (thuốc nhuộm đỏ dùng trong dệt may) vào năm 1869, đánh dấu sự trỗi dậy của ngành công nghiệp thuốc nhuộm Đức. Sau nhiều nỗ lực R&D miệt mài, đến năm 1897, BASF đã giành chiến thắng trong cuộc đua tổng hợp thuốc nhuộm chàm nhân tạo (indigo) ở quy mô thương mại, phá vỡ sự độc quyền của thuốc nhuộm tự nhiên và củng cố vị thế tối thượng của công ty trên toàn cầu, với 80% sản lượng của BASF vào năm 1901 là thuốc nhuộm. Đồng thời, BASF đã cải tiến công nghệ sản xuất soda bằng cách mua lại quy trình Solvay giá rẻ hơn vào năm 1880 và đưa vào vận hành quy trình tiếp xúc sản xuất sulfuric acid nồng độ 98% của Rudolf Knietsch vào năm 1890, mang lại cho ông Huy chương Liebig năm 1904.
Bước chuyển mình định hình lại toàn bộ lịch sử nhân loại của BASF diễn ra vào đầu thế kỷ 20 với sự ra đời của quy trình Haber-Bosch. Dưới sự dẫn dắt của Carl Bosch, BASF đã thương mại hóa thành công phương pháp tổng hợp amoniac từ nitơ và hydro ở áp suất cao. Việc khánh thành nhà máy amoniac tại Oppau vào năm 1913 không chỉ đánh dấu sự chuyển hướng chiến lược của BASF sang lĩnh vực phân bón nông nghiệp mà còn cung cấp một giải pháp sinh tồn cho vấn đề an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, công nghệ này cũng bị lạm dụng trong Thế chiến I để sản xuất chất nổ tại nhà máy Leuna, và dẫn đến thảm kịch nổ nhà máy Oppau vào ngày 21/09/1921, cướp đi sinh mạng của 565 người - tai nạn công nghiệp tồi tệ nhất lịch sử nước Đức.
Vào năm 1925, đối mặt với bối cảnh kinh tế khó khăn, BASF đã hợp nhất cùng Bayer, Hoechst và các công ty hóa chất khác để thành lập tập đoàn khổng lồ IG Farben. Sau khi I.G. Farben bị giải thể bởi lực lượng đồng minh, Badische Anilin- & Sodafabrik Aktiengesellschaft được tái thiết lập độc lập vào ngày 30/01/1952. BASF đã chuyển đổi chiến lược mạnh mẽ từ hóa học than đá sang kỷ nguyên hóa dầu và vật liệu polymer. Sự kiện phát minh ra bọt xốp cách nhiệt Styropor (polystyrene) vào năm 1951 là tiền đề cho sự bùng nổ của ngành vật liệu xây dựng và đóng gói.
Từ thập niên 1960 trở đi, BASF tiến hành mở rộng toàn cầu và tích hợp chuỗi cung ứng thông qua các thương vụ sáp nhập quy mô lớn. Nhằm đảm bảo an ninh nguyên liệu thô, công ty đã mua lại Wintershall AG vào năm 1969. Quá trình thâm nhập thị trường Bắc Mỹ được củng cố bằng việc thâu tóm Wyandotte Chemicals (Hoa Kỳ) vào năm 1970, mở ra năng lực sản xuất polyurethane và hóa chất cơ bản tại thị trường này. Đầu thế kỷ 21, BASF tiếp tục củng cố vị thế bằng việc thâu tóm tập đoàn hóa chất Ciba AG của Thụy Sĩ vào năm 2009.
Lịch sử phát triển thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) của tập đoàn này gắn liền với những cuộc cách mạng về cơ chế tác động (MOA), đặc biệt là những hoạt chất có tính bước ngoặt trong việc kiểm soát nấm bệnh và điều hòa sinh lý thực vật. BASF ra mắt chất điều hòa sinh trưởng Mepiquat chloride, được ứng dụng để điều tiết quá trình sinh trưởng sinh dưỡng, giúp cây (đặc biệt là bông vải) phát triển gọn gàng hơn, tối ưu hóa năng suất và hạn chế đổ ngã. BASF phát triển thành công Pyraclostrobin (thường gọi là F 500) và Fluxapyroxad, thể hiện phổ tác dụng rất rộng trên các dòng nấm Ascomycetes. BASF cũng tung ra thị trường hoạt chất . Khi Bayer mua lại Monsanto, luật chống độc quyền buộc họ phải bán bớt tài sản. BASF đã chớp cơ hội mua lại mảng hạt giống (thương hiệu Nunhems) và dòng thuốc trừ cỏ không chọn lọc Glufosinate-ammonium, giúp BASF sở hữu trọn bộ từ hạt giống biến đổi gen kháng thuốc cỏ cho đến hóa chất bảo vệ.
Cơ cấu sở hữu
BASF SE là một trong những công ty đại chúng có cơ cấu sở hữu phân tán nhất trong chỉ số DAX 40 của Đức, sở hữu tính thanh khoản cao với tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng đạt mức tối đa. Một đặc điểm hiếm thấy là tỷ lệ sở hữu của các nhà đầu tư cá nhân tại BASF chiếm tới khoảng 44-47% tổng vốn cổ phần, trong đó gần như toàn bộ cư trú tại Đức. BlackRock là cổ đông lớn nhất, chiếm khoảng 6%, đóng vai trò tạo áp lực về các cam kết phát triển bền vững và chuyển đổi năng lượng xanh. Xếp sau là Vanguard Group Management (chiếm khoảng 3,3%) và Capital Research and Management (chiếm khoảng 3,2%)...
Hội đồng Giám sát và Ban điều hành của BASF kiểm soát chặt chẽ tính minh bạch trong các giao dịch nội bộ. Tính lũy kế, tổng số cổ phiếu hoặc các công cụ phái sinh liên quan do tất cả các thành viên Hội đồng Giám sát và Ban điều hành nắm giữ chiếm chưa đầy 1% tổng số cổ phiếu phát hành.
Tầm nhìn và Sứ mệnh cốt lõi
Sứ mệnh cốt lõi của BASF được cô đọng trong một tuyên ngôn duy nhất: Chúng tôi kiến tạo hóa học vì một tương lai bền vững (We create chemistry for a sustainable future). Trọng tâm của tầm nhìn này là định hướng tổ chức đóng góp vào một thế giới cung cấp tương lai khả thi, với chất lượng cuộc sống được nâng cao cho mọi tầng lớp xã hội. Tập đoàn không coi tính bền vững là một khẩu hiệu tiếp thị, mà là thước đo bắt buộc cho mọi quyết định kinh doanh, tích hợp chặt chẽ ba chiều kích: hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường sinh thái, và trách nhiệm xã hội.
BASF thực hiện phân tách triệt để cơ cấu hoạt động của mình thành hai nhóm kinh doanh nhằm tối ưu hóa hiệu quả quản trị:
- Core Businesses (Nhóm cốt lõi) bao gồm các phân khúc Chemicals, Materials, Industrial Solutions và Nutrition & Care. Nhóm này có doanh thu khoảng 40 tỷ EUR, tích hợp sâu vào hệ thống sản xuất Verbund để tối đa hóa hiệu quả chuỗi giá trị và duy trì vị thế dẫn đầu trong top 3 thị trường ở hơn 80% mảng hoạt động.
- Standalone Businesses (Nhóm độc lập) bao gồm Surface Technologies và Agricultural Solutions. Các mảng này được vận hành tự chủ về mặt tài chính, có hệ thống ERP riêng biệt và cơ cấu chỉ số đo lường hiệu quả đặc thù để sẵn sàng cạnh tranh trực diện với các đối thủ chuyên biệt.
Danh mục sản phẩm nổi bật
Phân hệ Giải pháp Nông nghiệp (Agricultural Solutions) của BASF đóng vai trò là một cỗ máy in tiền độc lập với tính kháng cự cao trước các chu kỳ suy thoái của ngành hóa chất công nghiệp. Trong năm tài chính 2025, phân hệ này tạo ra doanh thu 9,58 tỷ Euro, chiếm khoảng 16% tổng doanh thu của BASF, nhưng mang lại EBITDA margin lên tới 21,7% (tương đương 2,08 tỷ Euro).
Mảng bảo vệ thực vật hóa học (Crop Protection)
Sự kết hợp giữa hóa học phức hợp và độc tính có chọn lọc giúp BASF tạo ra các hợp chất an toàn cho cây trồng nhưng chí tử đối với dịch hại.
Thuốc diệt cỏ không chọn lọc:
- Basta 15SL (Glufosinate-ammonium 150 g/L)
Thuốc diệt cỏ chọn lọc:
- Basagran 480SL (Bentazone 480 g/L)
- Clio 336SC (Topramezone 336 g/L)
- Facet 25SC (Quinclorac 250 g/L)
Thuốc trừ nấm:
- Acrobat MZ 90/600 WP (Mancozeb 600 g/kg + Dimethomorph 90g/kg)
- Polyram 80WG (Metiram 800 g/kg)
- Cabrio Top 600WG (Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg)
- Priaxor 500SC (Pyraclostrobin 333 g/L + Fluxapyroxad 167 g/L)
- Kumulus 80WG (Sulfur 800 g/kg)
- Cevya 400SC (Mefentrifluconazole 400 g/L)
Thuốc trừ côn trùng:
- Mallot 50DC (Afidopyropen 50 g/L)
- Secure 10SC (Chlorfenapyr 100 g/L)
- Verismo 240SC (Metaflumizone 240 g/L)
- Imunit 150SC (Alpha-cypermethrin 75 g/L + Teflubenzuron 75 g/L)
Thuốc diệt chuột:
- Storm 0.005% block bait (Flocoumafen)
Thuốc điều hòa sinh trưởng:
- Headline 100CS, 200FS, 250EC (Pyraclostrobin)
Mảng hạt giống (Seeds & traits)
Tại Việt Nam, mảng kinh doanh hạt giống của BASF được định vị qua thương hiệu Nunhems - nhánh hạt giống rau màu toàn cầu được BASF chính thức sáp nhập từ Bayer vào năm 2018. Thay vì bán lẻ trực tiếp, BASF cung cấp các dòng hạt giống lai F1 thông qua mạng lưới các đối tác phân phối nội địa. Chiến lược lai tạo giống của BASF tại thị trường nhiệt đới như Việt Nam luôn đặt trọng tâm vào tính kháng sinh học đối với vi khuẩn và virus. Điều này đồng hành trực tiếp với các giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), giúp giảm tải áp lực sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật trên đồng ruộng.
Thị trường
Bắc Mỹ và Châu Âu là hai thành trì chiến lược, nơi nền nông nghiệp được cơ giới hóa cao, diện tích canh tác lớn và nông dân có khả năng chi trả cho các công nghệ giá trị gia tăng. Bắc Mỹ là thị trường đóng góp lớn nhất cho doanh thu mảng Nông nghiệp của BASF, đạt 3,81 tỷ Euro vào năm 2025. Châu Âu đóng góp 2,47 tỷ Euro vào năm 2025.
Trung Quốc là thị trường hóa chất lớn nhất thế giới. Vào tháng 03/2026, BASF đã chính thức khánh thành Khu liên hợp sản xuất (Verbund) Trạm Giang tại tỉnh Quảng Đông, tập trung sản xuất hóa chất cơ bản, vật liệu trung gian và hóa chất chuyên dụng quy mô lớn để tự chủ nguồn cung ngay tại Trung Quốc, đáp ứng sự bùng nổ của các ngành ô tô, điện tử và hàng tiêu dùng. Việt Nam là một thị trường tiêu thụ chiến lược, tập trung vào việc cung cấp các giải pháp vật liệu tiên tiến cho các ngành nông nghiệp và công nghiệp mũi nhọn nội địa.