Cây rau má
Tên tiếng Anh: pennywort. Tên tiếng Trung: 积雪草.
Tên tiếng Anh: pennywort. Tên tiếng Trung: 积雪草.
Sâu vẽ bùa, với danh pháp khoa học là Phyllocnistis citrella, thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera), là một trong những sinh vật gây hại ngầm có sức tàn phá khốc liệt nhất đối với ngành công nghiệp trồng cây có múi (bưởi, cam, quýt, chanh) trên bình diện toàn cầu.
Chi nấm Cercospora đại diện cho một trong những nhóm tác nhân vi sinh gây bệnh thực vật lớn nhất, gây ra các bệnh đốm lá, cháy lá và hoại tử cơ quan sinh sản trên hàng ngàn loài thực vật thuộc các nhóm hai lá mầm, một lá mầm,
2,4-Dichlorophenoxyacetic acid, thường được biết đến với tên gọi 2,4-D mang một bản chất sinh học kép đầy nghịch lý: ở những nồng độ cực thấp, hợp chất này hoạt động như một chất kích thích phân chia tế bào mãnh liệt, trở thành xương sống của công
Tên tiếng Anh: Macadamia. Tên tiếng Trung: 澳洲坚果属. Cây công nghiệp hạt nâu, tròn với nhân màu trắng.
Diamondback moth. 小菜蛾.
Bệnh đốm lá nâu, lem lép hạt. Brown leaf spot, grain discoloration. 褐斑病, 水稻谷粒变色.
Indole-3-Butyric Acid, K-IBA.
Họ Cúc (Asteraceae) là một trong những họ thực vật lớn nhất, có rất nhiều loài được trồng làm cây cảnh, cây hoa, cây trồng chậu, cây nền và cây cắt cành. Đặc trưng hình thái nổi bật nhất của họ này là cấu trúc cụm hoa dạng đầu gồm
Họ Ngài cỏ (Crambidae), thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), là một trong những nhóm côn trùng đa dạng và có sức tàn phá kinh tế khốc liệt nhất đối với hệ sinh thái nông nghiệp trên phạm vi toàn cầu. Các cây trồng trọng điểm thuộc họ Hòa thảo (Poaceae)
Bệnh đốm vòng, đốm đen, đốm tím. Early blight, black spot, purple blotch. 早疫, 黑斑, 紫斑.
1-NaphthaleneAcetic Acid, Na-NAA.
Bách khoa cây trồng
Họ Trúc đào (Apocynaceae) là một họ thực vật khá lớn, có nhiều loài được trồng làm cây cảnh, cây hoa, cây hàng rào hoặc cây nội thất. Trong cảnh quan học, họ này đóng góp những loài cây có giá trị thẩm mỹ cực kỳ cao. Sứ Thái (Adenium
Hiểu về bảo vệ thực vật
Họ Ngài đêm (Noctuidae), thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), được công nhận là một trong những họ côn trùng có mức độ đa dạng sinh học cao nhất và gây ra những thách thức nghiêm trọng nhất đối với an ninh lương thực toàn cầu. Các đại diện thuộc họ
Hiểu về bảo vệ thực vật
Phấn trắng - Powdery mildew - 白粉.
Hiểu về nông học
Sự tồn tại của các hợp chất steroid có hoạt tính sinh học ở thực vật từng là một chủ đề gây nhiều tranh cãi trong giới sinh lý học và hóa sinh thực vật cho đến tận nửa cuối thế kỷ 20. Sự thay đổi triệt để về mô
Bách khoa cây trồng
Họ Lan (Orchidaceae) là một trong những họ thực vật có hoa lớn và đa dạng nhất trên thế giới. Trong giới sinh vật cảnh, hoa lan được đặc biệt ưa chuộng nhờ vẻ đẹp sang trọng, hình dáng độc đáo và hương thơm phong phú. Lan Hồ Điệp (Phalaenopsis
Hiểu về bảo vệ thực vật
Họ Vòi voi (Curculionidae), thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), phân bố rộng khắp các sinh cảnh trên thế giới, từ rừng ôn đới cho đến các vùng thảo nguyên bán khô hạn, nhưng đạt độ đa dạng sinh học cao nhất tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Hiểu về bảo vệ thực vật
Phấn trắng - Powdery mildew - 白粉.
Tin tức nông nghiệp
FMP
Hiểu về nông học
Abscisic acid (ABA) được công nhận rộng rãi là một trong những phytohormone (nội tiết tố thực vật) thiết yếu nhất, đóng vai trò nền tảng trong quá trình sinh trưởng, phát triển và đặc biệt là khả năng chống chịu của thực vật đối với các điều kiện bất
Bách khoa cây trồng
Họ Ráy (Araceae) là một trong những họ thực vật được ưa chuộng nhất trong giới chơi cây cảnh, đặc biệt là các dòng cây trồng trong nhà (indoor plants) và cây trang trí cảnh quan. Điểm đặc trưng của họ này là bộ lá cực kỳ đa dạng về
Hiểu về bảo vệ thực vật
Họ Ánh kim (Chrysomelidae), thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), thường được biết đến với tên gọi phổ quát là bọ cánh cứng ăn lá (leaf beetle). Trong hệ sinh thái nông lâm nghiệp Việt Nam, sự phân bố và tính đa dạng của họ Ánh kim rất phong phú do
Hiểu về bảo vệ thực vật
Thối nâu - brown rot - 褐腐. Héo rụi hoa - blossom blight - 花枯. Loét cành - twig canker - 枝条溃疡.